Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán Dongfeng C260 3 Chân 2 cầu - 17,7T | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
1.100.000.000 đ Đã có VAT Cập nhật: Hôm qua, lúc 09:24 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
990.000.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 6 giờ 48 phút trước |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [1]
|
|
695.000.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 23/05/2012 - 15:45 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
- Xe nhập khẩu trực tiếp chính hãng, đời mới nhất.
- Giá cả cạnh tranh, thủ tục mua bán nhanh chóng, đơn giản, thuận tiện ..
- Bảo hành 20.000km hoặc 12 tháng tại địa chỉ của khách hàng.
- Tư...
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
695.000.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 06/05/2012 - 23:40 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [1]
|
||
|
700.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +4.545.400 Cập nhật: 12/05/2012 - 10:28 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [1]
|
||
|
700.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +4.545.400 Cập nhật: 10/05/2012 - 16:11 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
|||
|
700.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +4.545.400 Cập nhật: 08/05/2012 - 09:29 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
704.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +8.181.800 Cập nhật: 07/05/2012 - 08:00 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
CÔNG Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Ô Tô Đại Đô Thành chuyên cung cấp xe Dong Feng(Đông Phong) TW Hổ Bắc cho các công Ty,Đại Lý Kinh doanh Ô Tô
Phí vận chuyển: Liên hệ
8.08 [3]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 1 giờ 51 phút trước |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
|||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 14/05/2012 - 17:06 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
|||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 13/05/2012 - 23:38 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
|||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 10/05/2012 - 11:12 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
| Cùng Loại xe tải | |||
460.000.000 | 340.000.000 | ||
1.480.000.000 | 1.550.000.000 | ||
440.000.000 | 560.000.000 | ||
465.000.000 | 500.000.000 | ||
450.000.000 | 1.080.000.000 | ||
1.780.000.000 | 2.230.000.000 | ||
435.000.000 | 550.000.000 | ||
| Cùng mức giá bán | |||
1.045.000.000 | 930.000.000 | ||
1.080.000.000 | 980.000.000 | ||
1.010.000.000 | 945.000.000 | ||
945.000.000 | 1.080.000.000 | ||
960.000.000 | 900.000.000 | ||
900.000.000 | 900.000.000 | ||
900.000.000 | 900.000.000 | ||
1.320.000.000 | |
448.000.000 | |
1.220.000.000 | |
1.300.000.000 | |
1.208.000.000 | |
455.000.000 |