| Thông tin chung | |
| Hãng sản xuất | Nikon STYLE Series (S) |
| Độ lớn màn hình LCD (inch) | 3.0 inch |
| Màu sắc | Nhiều màu lựa chọn |
| Trọng lượng Camera | 115g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 57 x 91 x 20 mm |
| Loại thẻ nhớ |
• Multimedia Card (MMC) • Secure Digital Card (SD) • SD High Capacity (SDHC) |
| Bộ nhớ trong (Mb) | 44 |
| Cảm biến hình ảnh | |
| Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor) | 1/2.3 " CCD |
| Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng) | 10 Megapixel |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto (80 - 2000) |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất | 3648 x 2736 |
| Thông số về Lens | |
| Độ dài tiêu cự (Focal Length) | 37 mm - 260 mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.1 - F5.9 |
| Tự động lấy nét (AF) |
![]() |
| Optical Zoom (Zoom quang) | 3x |
| Digital Zoom (Zoom số) | 4.0x |
| Thông số khác | |
| Định dạng File ảnh |
• JPG |
| Định dạng File phim |
• - |
| Chuẩn giao tiếp |
• USB • DC input • AV out • Video out |
| Quay phim |
![]() |
| Chống rung |
![]() |
| Hệ điều hành (OS) | Thuỵ Sỹ |
| Loại pin sử dụng |
• AA |
| Đánh giá | 0 / 0 phiếu |
| Xếp hạng | 405 / 3.078 - Xem tất cả |