Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán Toshiba GR-Y66VDA | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
13.640.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: Hôm qua, lúc 14:59 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
2.52,5 [6]
|
||
|
13.850.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +190.900 Cập nhật: 16/05/2012 - 10:13 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
14.113.500 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +430.500 Cập nhật: 11/05/2012 - 09:00 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Giá và số lượng có thể thường xuyên thay đổi, vui lòng liên hệ vftrader để có thông tin chính xác nhất
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
15.246.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +1.460.000 Cập nhật: 24/05/2012 - 14:18 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: Hôm qua, lúc 14:01 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
9.09 [1]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 23/05/2012 - 17:28 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 22/05/2012 - 09:57 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí
10.010 [1]
|
||
|
Hết hàng 14.700.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 14/05/2012 - 14:46 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
5.05 [2]
|
||
|
Hết hàng 15.050.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 19/05/2012 - 14:34 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
Hết hàng 15.100.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 06/05/2012 - 07:58 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
giao hàng tính phí vc, có tủ lạnh 2nd nội địa Nhật siêu tiết kiệm điện, dung tích 390 lít, chỉ tốn 44 kw điện/tháng giá từ 6 đến 14 triệu máy lạnh nội địa Nhật inverter, gas 410 bảo hành 1 năm, giá =...
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
| Cùng Hãng sản xuất | |||
8.990.000đ | 5.390.000đ | ||
4.430.000đ | 5.490.000đ | ||
15.190.000đ | 10.600.000đ | ||
10.080.000đ | 6.300.000đ | ||
4.300.000đ | 14.100.000đ | ||
10.786.400đ | 7.049.000đ | ||
5.102.200đ | 10.590.000đ | ||
| Cùng mức giá bán | |||
14.250.000đ | 13.600.000đ | ||
14.100.000đ | 13.990.000đ | ||
13.790.000đ | 14.590.000đ | ||
13.780.000đ | 13.500.000đ | ||
12.700.000đ | 13.400.000đ | ||
13.550.000đ | 12.900.000đ | ||
12.450.000đ | 13.800.000đ | ||
39.550.000 VNĐ | |
3.350.000 VNĐ | |
5.850.000 VNĐ | |
5.102.200 VNĐ | |
4.890.000 VNĐ | |
5.650.000 VNĐ |