Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán Funiki FR-71CD | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
2.580.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 15/05/2012 - 08:50 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Giá Tốt nhất - chính xác . Cập nhật hôm nay trước 1giờ - Uy tín cao .
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [2]
|
|
2.200.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 14/05/2012 - 09:41 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
nhập khẩu và phân phối tủ lạnh panasonic,sanyo, toshiba, hitachi, ..... Địa chỉ 302 đường láng.http://hthplaza.com
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
|
2.100.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 21/05/2012 - 16:34 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
|||
|
2.100.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 15/05/2012 - 13:53 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
30
Tháng |
Thanh Hoá:
Công Ty TNHH Mai Luyện (mailuyendienmay)
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
2.190.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +81.800 Cập nhật: 16/05/2012 - 10:14 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
2.200.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +90.900 Cập nhật: 16/05/2012 - 15:08 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
2.250.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +136.400 Cập nhật: 08/05/2012 - 13:39 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
2.290.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +172.700 Cập nhật: 15/05/2012 - 07:49 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
2.394.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +267.300 Cập nhật: 24/05/2012 - 13:53 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 22/05/2012 - 09:57 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí
10.010 [1]
|
||
|
Hết hàng 1.950.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 19/05/2012 - 14:34 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
Hết hàng 2.050.000 đ Cập nhật: 23/05/2012 - 11:03 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [2]
|
| Cùng Hãng sản xuất | |||
4.600.000đ | 4.200.000đ | ||
3.400.000đ | 3.760.000đ | ||
3.790.000đ | 3.070.000đ | ||
3.280.000đ | 2.350.000đ | ||
1.800.000đ | 3.800.000đ | ||
3.600.000đ | 3.980.000đ | ||
3.980.000đ | 3.980.000đ | ||
| Cùng mức giá bán | |||
2.040.000đ | 2.000.000đ | ||
2.300.000đ | 2.250.000đ | ||
2.240.000đ | 2.280.000đ | ||
2.190.000đ | 2.280.000đ | ||
2.220.000đ | 2.254.546đ | ||
1.999.000đ | 2.200.000đ | ||
2.150.000đ | |||
39.550.000 VNĐ | |
3.350.000 VNĐ | |
5.102.200 VNĐ | |
5.650.000 VNĐ | |
4.890.000 VNĐ | |
5.850.000 VNĐ |