Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán NNS235WF, Panasonic S235WF, Panasonic... | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
2.310.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 13/05/2012 - 18:29 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
9.79,7 [3]
|
||
|
2.445.000 đ Hơn giá rẻ nhất: +345.000 Cập nhật: 18/05/2012 - 10:20 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
5.85,8 [4]
|
||
|
2.450.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +127.300 Cập nhật: 18/05/2012 - 11:53 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
2.450.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +127.300 Cập nhật: 16/05/2012 - 14:33 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
|
2.789.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 22/05/2012 - 14:55 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí
|
||
|
3.129.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +309.000 Cập nhật: 17/05/2012 - 10:52 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 22/05/2012 - 09:54 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [1]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 18/05/2012 - 08:36 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 17/05/2012 - 11:58 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Hết hàng 2.210.000 đ Cập nhật: 24/05/2012 - 15:05 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
Hết hàng 2.599.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 24/05/2012 - 14:47 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
Hết hàng 2.765.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 14/05/2012 - 14:46 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
5.05 [2]
|
||
|
Hết hàng Cập nhật: 14/05/2012 - 09:40 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
khuyến mại 10-30% các sản phẩm bếp gas và khử mùi mua tại HTHPLAZA
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
| Cùng Hãng sản xuất | |||
3.800.000đ | 4.306.000đ | ||
3.600.000đ | 4.500.000đ | ||
11.650.000đ | 2.390.000đ | ||
6.500.000đ | 17.976.000đ | ||
9.040.000đ | 6.650.000đ | ||
11.725.000đ | 2.650.000đ | ||
1.700.000đ | 4.200.000đ | ||
| Cùng mức giá bán | |||
2.250.000đ | 2.350.000đ | ||
2.170.000đ | 2.100.000đ | ||
2.150.000đ | 2.150.000đ | ||
2.250.000đ | 2.500.000đ | ||
2.120.000đ | 2.500.000đ | ||
2.500.000đ | 2.232.000đ | ||
2.450.000đ | 2.250.000đ | ||
12.750.000 VNĐ | |
1.370.000 VNĐ | |
1.445.000 VNĐ | |
2.290.000 VNĐ | |
29.550.000 VNĐ | |
1.700.000 VNĐ |