Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán NNC784MF, Panasonic NN-C784MF | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
6.490.000 đ Giá thấp nhất Cập nhật: 18/05/2012 - 10:20 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
5.85,8 [4]
|
||
|
6.500.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 18/05/2012 - 11:53 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
6.500.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 16/05/2012 - 14:35 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
6.500.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 13/05/2012 - 18:29 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
9.79,7 [3]
|
|
7.203.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 18/05/2012 - 09:07 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
7.350.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +133.600 Cập nhật: 23/05/2012 - 17:29 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
7.500.000 đ Hơn giá rẻ nhất: +951.800 Cập nhật: 12/05/2012 - 10:36 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
7.835.000 đ Hơn giá rẻ nhất: +1.286.800 Cập nhật: 23/05/2012 - 16:35 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
7.949.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +678.200 Cập nhật: 22/05/2012 - 14:55 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Hãng sản xuất: PANASONICCông suất chung (W): 1000WKiểu: Lò vi sóng+nướngDung tích (lít): 28 lítChức năng: Tự chọn chế độ nấu
Phí vận chuyển: Miễn phí
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 22/05/2012 - 09:54 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [1]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 17/05/2012 - 11:58 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 14/05/2012 - 09:40 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
khuyến mại 10-30% các sản phẩm bếp gas và khử mùi mua tại HTHPLAZA
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
Hết hàng 8.299.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 24/05/2012 - 14:47 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
| Cùng Hãng sản xuất | |||
3.800.000đ | 4.306.000đ | ||
3.600.000đ | 4.500.000đ | ||
11.650.000đ | 2.390.000đ | ||
17.976.000đ | 9.040.000đ | ||
6.650.000đ | 11.725.000đ | ||
2.650.000đ | 1.700.000đ | ||
4.200.000đ | 16.895.000đ | ||
| Cùng mức giá bán | |||
6.500.000đ | 6.298.000đ | ||
6.620.000đ | 6.650.000đ | ||
6.520.000đ | 6.130.000đ | ||
7.000.000đ | 5.900.000đ | ||
6.190.000đ | 5.950.000đ | ||
6.950.000đ | |||
1.700.000 VNĐ | |
2.290.000 VNĐ | |
15.700.000 VNĐ | |
1.370.000 VNĐ | |
12.750.000 VNĐ | |
1.445.000 VNĐ |