Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán HA 855, Teka HA 855 | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
20.124.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 13/05/2012 - 18:29 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Gia tai Dong Duong tu:20.124.000-22.869.000VND. Moi chi tiet vui long lien he.
Phí vận chuyển: Liên hệ
9.79,7 [3]
|
|
19.438.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 18/05/2012 - 15:29 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
khuyến mại 10-30% các sản phẩm bếp gas và khử mùi mua tại HTHPLAZA
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
20.250.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +738.200 Cập nhật: 18/05/2012 - 14:31 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
20.580.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +1.038.200 Cập nhật: 24/05/2012 - 10:21 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
GIẢM GIÁ 2.289.000 Đ GIÁ BÁN CHÍNH HÃNG 22.869.000 Đ GIÁ BÁN TẠI SIÊU THỊ NAM DƯƠNG 20.580.000 Đ
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
10.010 [1]
|
||
|
22.869.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +3.119.100 Cập nhật: 10/05/2012 - 08:15 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
|
19.180.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 24/05/2012 - 11:21 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Chuyên bếp ga, bếp điện, bếp từ, máy hút khử mùi.
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
19.300.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +109.100 Cập nhật: Hôm qua, lúc 14:53 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
8.88,8 [6]
|
||
|
22.800.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +3.290.900 Cập nhật: 23/05/2012 - 17:27 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 08/05/2012 - 16:59 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
| Cùng Hãng sản xuất | |||
15.500.000đ | 23.100.000đ | ||
11.300.000đ | 29.990.000đ | ||
27.582.000đ | 24.300.000đ | ||
22.990.000đ | 21.100.000đ | ||
17.900.000đ | 13.380.000đ | ||
12.940.000đ | 29.000.000đ | ||
12.145.000đ | 15.800.000đ | ||
| Cùng mức giá bán | |||
21.100.000đ | 17.900.000đ | ||
19.665.000đ | 20.570.000đ | ||
17.998.000đ | 20.629.000đ | ||
17.950.000đ | 17.976.000đ | ||
20.150.000đ | 17.999.000đ | ||
18.572.500đ | 19.450.000đ | ||
17.890.000đ | 19.047.000đ | ||
1.370.000 VNĐ | |
12.750.000 VNĐ | |
2.290.000 VNĐ | |
1.700.000 VNĐ | |
29.550.000 VNĐ | |
1.445.000 VNĐ |