Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán Sanyo ASW-U780HT(S) | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
6.080.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 15/05/2012 - 08:44 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Giá Tốt nhất - chính xác Cập nhật mới từng giờ - Uy tín cao .
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [2]
|
|
5.620.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 06/05/2012 - 08:06 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
giao hàng tính phí vc, có tủ lạnh 2nd nội địa Nhật siêu tiết kiệm điện, dung tích 390 lít, chỉ tốn 44 kw điện/tháng giá từ 6 đến 14 triệu
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
5.690.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +63.600 Cập nhật: 22/05/2012 - 16:00 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
|||
|
5.700.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +72.700 Cập nhật: 09/05/2012 - 12:17 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
6.150.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +481.800 Cập nhật: 15/05/2012 - 13:53 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Thanh Hoá:
Công Ty TNHH Mai Luyện (mailuyendienmay)
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
6.690.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +972.700 Cập nhật: Hôm qua, lúc 14:01 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
9.09 [1]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 22/05/2012 - 10:13 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
tặng 01 bộ chân hộp trị giá 150k
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 20/05/2012 - 20:51 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Thùng nghiêng - Sóng siêu âm, 7.8kg,850 vòng/phút
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 18/05/2012 - 15:22 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 10/05/2012 - 12:52 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
| Cùng Hãng sản xuất | |||
4.850.000đ | 6.250.000đ | ||
7.580.000đ | 10.720.000đ | ||
5.550.000đ | 4.590.000đ | ||
4.100.000đ | 4.590.000đ | ||
4.590.000đ | 5.280.000đ | ||
4.170.000đ | 4.350.000đ | ||
4.350.000đ | 4.050.000đ | ||
| Cùng mức giá bán | |||
6.250.000đ | 5.550.000đ | ||
5.500.000đ | 5.600.000đ | ||
5.990.000đ | 5.500.000đ | ||
6.189.000đ | 5.599.000đ | ||
5.990.000đ | 5.850.000đ | ||
6.550.000đ | 5.690.000đ | ||
6.080.000đ | 6.100.000đ | ||
9.250.000 VNĐ | |
7.600.000 VNĐ | |
15.250.000 VNĐ | |
5.470.000 VNĐ | |
7.380.000 VNĐ | |
9.900.000 VNĐ |