|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Fujilux FJ10WMX
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.030.000 VNĐ (289,9 USD) |
|
Fujilux FJ12SWMH
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.900.000 VNĐ (331,73 USD) |
|
Fujilux FJ12SWM
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.185.000 VNĐ (297,36 USD) |
|
Fujilux FJ9SWMH
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.575.000 VNĐ (268,03 USD) |
|
Fujilux Arata FJ10WMINB
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.510.000 VNĐ (264,9 USD) |
|
Fujilux Arata FJ24WMI
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.550.000 VNĐ (603,37 USD) |
|
Fujilux Arata FJ24WMIH
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 24500
|
14.780.000 VNĐ (710,58 USD) |
|
Fujilux Arata FJ18WMIH
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 18500
|
10.600.000 VNĐ (509,62 USD) |
|
Fujilux Arata FJ18WMI
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.950.000 VNĐ (478,37 USD) |
|
Fujilux FJ13WMX
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.750.000 VNĐ (324,52 USD) |
|
Fujilux FJ45SF2
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
27.750.000 VNĐ (1.334,13 USD) |
|
Fujilux FJ9WMK
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.500.000 VNĐ (264,42 USD) |
|
Fujilux Ionizer FJ13WMIH
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.650.000 VNĐ (367,79 USD) |
|
Fujilux Ionizer FJ10WMI
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.600.000 VNĐ (269,23 USD) |
|
Fujilux Ionizer FJ13WMI
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.900.000 VNĐ (331,73 USD) |
|
Fujilux Ionizer FJ10WMIH
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 10000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.400.000 VNĐ (307,69 USD) |
|
Fujilux FJ50CAS
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
35.500.000 VNĐ (1.706,73 USD) |
|
Fujilux FJ18SF1H
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 20000
|
15.250.000 VNĐ (733,17 USD) |
|
Fujilux FJ12WMKH
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 12000
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
Fujilux FJ9WMKH
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 9000
|
6.250.000 VNĐ (300,48 USD) |
|
Fujilux FJ24SFS
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.900.000 VNĐ (620,19 USD) |
|
Fujilux FJ13WMVH
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 13000
|
8.950.000 VNĐ (430,29 USD) |
|
Fujilux FJ24FS1H
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.400.000 VNĐ (836,54 USD) |
|
Fujilux FJ24SF1H
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 24500
|
19.780.000 VNĐ (950,96 USD) |
|
Fujilux FJ24FS1
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Fujilux FJ18FS1
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Fujilux FJ13WMV
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Fujilux Arata FJ13WMINB
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Fujilux FJ12WMK
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Fujilux FJ42SFS
|
- Hãng sản xuất: FUJILUX
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 42000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
Liên hệ gian hàng... |