|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Fujitsu ARY45R/AOY45R
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 42400
- Kiểu điều hòa: Kiểu nối ống gió
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 45800
|
31.050.000 VNĐ (1.492,79 USD) |
|
Fujitsu AOA9AR
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
6.500.000 VNĐ (312,5 USD) |
|
Fujitsu AUY18R/AOY18R
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
25.600.000 VNĐ (1.230,77 USD) |
|
Fujitsu ABY18
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.850.000 VNĐ (1.002,4 USD) |
|
Fujitsu AOA30R
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 30000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
19.600.000 VNĐ (942,31 USD) |
|
Fujitsu ASA13A
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.700.000 VNĐ (466,35 USD) |
|
Fujitsu AOA9A
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.500.000 VNĐ (312,5 USD) |
|
Fujitsu ASY24A/AOY24A
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23200
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.700.000 VNĐ (802,88 USD) |
|
Fujitsu ASYA09L
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.950.000 VNĐ (430,29 USD) |
|
Daikin FVG05BV1
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 50000
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
43.800.000 VNĐ (2.105,77 USD) |
|
Fujitsu AUY54A/AOY54A
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 47500
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
45.000.000 VNĐ (2.163,46 USD) |
|
Fujitsu AUY45A/AOY45A
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 42400
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
40.600.000 VNĐ (1.951,92 USD) |
|
Fujitsu AUY36R/AOY36R
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 35200
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 35800
|
40.300.000 VNĐ (1.937,5 USD) |
|
Fujitsu ASAA09J
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
8.000.000 VNĐ (384,62 USD) |
|
Fujitsu AOA12A
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.850.000 VNĐ (377,4 USD) |
|
Fujitsu AOY18R
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
16.260.000 VNĐ (781,73 USD) |
|
Fujitsu AUY54R/AOY54R
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 47500
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 52600
|
50.450.000 VNĐ (2.425,48 USD) |
|
Fujitsu ABY45R
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
35.600.000 VNĐ (1.711,54 USD) |
|
Fujitsu ASAA12J
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
9.700.000 VNĐ (466,35 USD) |
|
Fujitsu AOY18A
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
13.700.000 VNĐ (658,65 USD) |
|
Fujitsu ASY24R/AOY24R
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 23200
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 26300
|
20.350.000 VNĐ (978,37 USD) |
|
Fujitsu ASA9A/AOA9A (lọc plasma)
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9200
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.700.000 VNĐ (322,12 USD) |
|
Fujitsu AOA24A
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.200.000 VNĐ (826,92 USD) |
|
Fujitsu ASY12R
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.000.000 VNĐ (432,69 USD) |
|
Fujitsu ASA12A
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12200
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
7.150.000 VNĐ (343,75 USD) |
|
Fujitsu ASA12A/AOA12A
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11600
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.970.000 VNĐ (383,17 USD) |
|
Fujitsu AOY24A
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.300.000 VNĐ (831,73 USD) |
|
Fujitsu ASY18A/AOY18A
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.800.000 VNĐ (615,38 USD) |
|
Fujitsu AOY24R
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.000.000 VNĐ (961,54 USD) |
|
Fujitsu AOY12R
|
- Hãng sản xuất: FUJITSU
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.900.000 VNĐ (427,88 USD) |