|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Panasonic S13NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
11.050.000 VNĐ (531,25 USD) |
|
Panasonic CU/CS-KC24NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.400.000 VNĐ (836,54 USD) |
|
Panasonic CS-S18MKH-8 / CU-S18MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
15.850.000 VNĐ (762,02 USD) |
|
Panasonic CS-C24NKH/CU-C24NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
17.700.000 VNĐ (850,96 USD) |
|
Panasonic CS-PC18DB4H \ CU-PC18DB4H
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
18.500.000 VNĐ (889,42 USD) |
|
Panasonic CU/CS-KC18HKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
10.650.000 VNĐ (512,02 USD) |
|
Panasonic CU/CS-C9HKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.200.000 VNĐ (346,15 USD) |
|
Panasonic CS-C12MKH / CU-C12MKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
8.450.000 VNĐ (406,25 USD) |
|
Panasonic CU-KC18NKH / CS-KC18NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
12.150.000 VNĐ (584,13 USD) |
|
Panasonic CU/CS-E24NKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24200
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 27300
|
25.600.000 VNĐ (1.230,77 USD) |
|
Panasonic CU/CS-KC12MKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
8.900.000 VNĐ (427,88 USD) |
|
Panasonic CS-C18FFH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17900
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
19.173.000 VNĐ (921,78 USD) |
|
Panasonic E12MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
13.350.000 VNĐ (641,83 USD) |
|
Panasonic CU/CS KC12NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
8.500.000 VNĐ (408,65 USD) |
|
Panasonic CU/CS-A12PKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.590.000 VNĐ (605,29 USD) |
|
Panasonic CU/CS-C9PKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.100.000 VNĐ (437,5 USD) |
|
Panasonic CU/CS-A24NKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.000.000 VNĐ (961,54 USD) |
|
Panasonic CU-D34DBH5/CS-D34DB4H
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 34500
- Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
32.550.000 VNĐ (1.564,9 USD) |
|
Panasonic CS-S24NKH/CU-S24NKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
18.500.000 VNĐ (889,42 USD) |
|
Panasonic CS-A9MKH-8 / CU-A9MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9720
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.750.000 VNĐ (468,75 USD) |
|
Panasonic CS-KC12NKH-8 (CU-KC12NKH-8) - 1.5HP
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.750.000 VNĐ (420,67 USD) |
|
Panasonic CS-S15MKH-8 / CU-S15MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 15000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
11.300.000 VNĐ (543,27 USD) |
|
Panasonic CS-S24MKH-8 / CU-S24MKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21300
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
19.250.000 VNĐ (925,48 USD) |
|
Panasonic CS-S18MKH / CU-S18MKH
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Malaysia
|
16.450.000 VNĐ (790,87 USD) |
|
Panasonic CU/CS-C12PKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
9.500.000 VNĐ (456,73 USD) |
|
Panasonic CS-KC12KKH-8 / CU-KC12KKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.900.000 VNĐ (427,88 USD) |
|
Panasonic CU/CS-A9PKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
10.450.000 VNĐ (502,4 USD) |
|
Panasonic CS-E12NKH-8 / CU-E12NKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 13600
|
13.400.000 VNĐ (644,23 USD) |
|
Panasonic CU/CS-C24NKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Nhật Bản
|
18.000.000 VNĐ (865,38 USD) |
|
Panasonic CU/CS-C24PKH-8
|
- Hãng sản xuất: PANASONIC
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
17.700.000 VNĐ (850,96 USD) |