Từ :
Đến :
PANASONIC Loại bỏ tham số này
Rao vặt mới nhất.

Điều hòa, PANASONICLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
525 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Panasonic S13NKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
11.050.000 VNĐ
(531,25 USD)
Panasonic CU/CS-KC24NKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.400.000 VNĐ
(836,54 USD)
Panasonic CS-S18MKH-8 / CU-S18MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
15.850.000 VNĐ
(762,02 USD)
Panasonic CS-C24NKH/CU-C24NKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
17.700.000 VNĐ
(850,96 USD)
Panasonic CS-PC18DB4H \ CU-PC18DB4H
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18400
  • Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.500.000 VNĐ
(889,42 USD)
Panasonic CU/CS-KC18HKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
10.650.000 VNĐ
(512,02 USD)
Panasonic CU/CS-C9HKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.200.000 VNĐ
(346,15 USD)
Panasonic CS-C12MKH / CU-C12MKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
8.450.000 VNĐ
(406,25 USD)
Panasonic CU-KC18NKH / CS-KC18NKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Thái Lan
0
12.150.000 VNĐ
(584,13 USD)
Panasonic CU/CS-E24NKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24200
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 27300
0
25.600.000 VNĐ
(1.230,77 USD)
Panasonic CU/CS-KC12MKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
8.900.000 VNĐ
(427,88 USD)
Panasonic CS-C18FFH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 17900
  • Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.173.000 VNĐ
(921,78 USD)
Panasonic E12MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
13.350.000 VNĐ
(641,83 USD)
Panasonic CU/CS KC12NKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
8.500.000 VNĐ
(408,65 USD)
Panasonic CU/CS-A12PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.590.000 VNĐ
(605,29 USD)
Panasonic CU/CS-C9PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.100.000 VNĐ
(437,5 USD)
Panasonic  CU/CS-A24NKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
20.000.000 VNĐ
(961,54 USD)
Panasonic CU-D34DBH5/CS-D34DB4H
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 34500
  • Kiểu điều hòa: Kiểu âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
32.550.000 VNĐ
(1.564,9 USD)
Panasonic CS-S24NKH/CU-S24NKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
18.500.000 VNĐ
(889,42 USD)
Panasonic CS-A9MKH-8 / CU-A9MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9720
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.750.000 VNĐ
(468,75 USD)
Panasonic CS-KC12NKH-8 (CU-KC12NKH-8) - 1.5HP
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
5
8.750.000 VNĐ
(420,67 USD)
Panasonic CS-S15MKH-8 / CU-S15MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 15000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.300.000 VNĐ
(543,27 USD)
Panasonic CS-S24MKH-8 / CU-S24MKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 21300
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.250.000 VNĐ
(925,48 USD)
Panasonic CS-S18MKH / CU-S18MKH
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18100
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Malaysia
0
16.450.000 VNĐ
(790,87 USD)
Panasonic CU/CS-C12PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.500.000 VNĐ
(456,73 USD)
Panasonic CS-KC12KKH-8 / CU-KC12KKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
8.900.000 VNĐ
(427,88 USD)
Panasonic CU/CS-A9PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9040
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
10.450.000 VNĐ
(502,4 USD)
Panasonic CS-E12NKH-8 / CU-E12NKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11900
  • Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 13600
0
13.400.000 VNĐ
(644,23 USD)
Panasonic CU/CS-C24NKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Nhật Bản
0
18.000.000 VNĐ
(865,38 USD)
Panasonic CU/CS-C24PKH-8
  • Hãng sản xuất: PANASONIC
  • Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Kiểu áp tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.700.000 VNĐ
(850,96 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Điều hòa, PANASONICLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, gia dụng > Điện lạnh > Điều hòa