|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
LG J-C24G
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
13.000.000 VNĐ (625 USD) |
|
LG S09EN1
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
5.790.000 VNĐ (278,37 USD) |
|
LG F18CE
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
10.080.000 VNĐ (484,62 USD) |
|
LG S12EN1
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.400.000 VNĐ (355,77 USD) |
|
LG H09DN1
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 9000
- Xuất xứ: Việt Nam
|
6.990.000 VNĐ (336,06 USD) |
|
LG V13EN1
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh Inverter
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 13000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Hàn Quốc - Việt Nam
|
9.150.000 VNĐ (439,9 USD) |
|
LG JH12S
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12500
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Liên Doanh
|
6.800.000 VNĐ (326,92 USD) |
|
LG HP-C366TA0
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 36
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
31.100.000 VNĐ (1.495,19 USD) |
|
LG TP-C246YLA1
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12
- Kiểu điều hòa: Kiểu tủ đứng
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Hàn Quốc - Việt Nam
|
19.500.000 VNĐ (937,5 USD) |
|
LG AC09M
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.850.000 VNĐ (329,33 USD) |
|
LG S24ENA
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Việt Nam
|
16.700.000 VNĐ (802,88 USD) |
|
LG H18DN1
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 19000
- Xuất xứ: Việt Nam
|
14.600.000 VNĐ (701,92 USD) |
|
LG S18ENA
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
- Xuất xứ: Thái Lan
|
11.800.000 VNĐ (567,31 USD) |
|
LG J-C24S
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.081.000 VNĐ (580,82 USD) |
|
LG JC09G
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
4.550.000 VNĐ (218,75 USD) |
|
LG VP-K3063HL
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27800
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
26.300.000 VNĐ (1.264,42 USD) |
|
LG JH09E
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.029.000 VNĐ (241,78 USD) |
|
LG JH-24D(JH24D)
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
14.055.000 VNĐ (675,72 USD) |
|
LG-JC24D
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
12.700.000 VNĐ (610,58 USD) |
|
LG JH12T
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12500
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.300.000 VNĐ (350,96 USD) |
|
LG J-C24D
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
14.900.000 VNĐ (716,35 USD) |
|
LG J-C12G
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12500
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
6.041.000 VNĐ (290,43 USD) |
|
LG HP-C306KAO
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 28
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
20.230.000 VNĐ (972,6 USD) |
|
LG N-C12F
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
8.085.000 VNĐ (388,7 USD) |
|
LG H24DN1
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 24000
- Xuất xứ: Việt Nam
|
18.550.000 VNĐ (891,83 USD) |
|
LG S12EN1
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
- Kiểu điều hòa: Kiểu treo tường
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
7.240.000 VNĐ (348,08 USD) |
|
LG J-H09D (9300 BTU)
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9300
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.370.000 VNĐ (258,17 USD) |
|
LG VP-K3063CL
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27800
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
21.929.000 VNĐ (1.054,28 USD) |
|
LG J-H09E
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
5.700.000 VNĐ (274,04 USD) |
|
LG J-C90E
|
- Hãng sản xuất: LG
- Loại máy: 1 chiều lạnh
- Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9300
- Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
|
4.821.000 VNĐ (231,78 USD) |