Từ :
Đến :
FUNIKI Loại bỏ tham số này

Điều hòa, FUNIKILoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4   
107 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Funiki SC24T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24270
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
10.300.000 VNĐ
(486,42 USD)
Funiki SC-09E
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9042
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
4.885.000 VNĐ
(230,7 USD)
Funiki SPH24T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24270
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.150.000 VNĐ
(526,56 USD)
Funiki SPH-12T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
5.750.000 VNĐ
(271,55 USD)
Funiki FC / FH 27
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 0
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
14.431.000 VNĐ
(681,51 USD)
Funiki CC48
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
30.500.000 VNĐ
(1.440,38 USD)
Funiki FH24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.400.000 VNĐ
(868,95 USD)
Funiki FH18
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 18000
0
16.250.000 VNĐ
(767,41 USD)
Funiki SBH12T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.900.000 VNĐ
(325,86 USD)
Funiki SPC24T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24270
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.700.000 VNĐ
(552,54 USD)
Funiki SBC12
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12260
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.500.000 VNĐ
(306,97 USD)
Funiki FC24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.300.000 VNĐ
(817 USD)
Funiki SBC09
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9042
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
5.100.000 VNĐ
(240,85 USD)
Funiki FC18
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
14.700.000 VNĐ
(694,21 USD)
Funiki SC12T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12260
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.500.000 VNĐ
(306,97 USD)
Funiki SBH12
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12260
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.150.000 VNĐ
(337,66 USD)
Funiki  CH27
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 26730
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
22.100.000 VNĐ
(1.043,68 USD)
Funiki CC24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.900.000 VNĐ
(939,79 USD)
Funiki CC27
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
21.000.000 VNĐ
(991,74 USD)
Funiki SBC-24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.300.000 VNĐ
(533,65 USD)
Funiki CH24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
21.000.000 VNĐ
(991,74 USD)
Funiki FC48M
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
27.700.000 VNĐ
(1.308,15 USD)
Funiki FH27
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.650.000 VNĐ
(927,98 USD)
Funiki FH48M (FH-48M)
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
28.800.000 VNĐ
(1.360,09 USD)
Funiki SC09T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
4
4.600.000 VNĐ
(217,24 USD)
Funiki  FH45M
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.456.000 VNĐ
(871,59 USD)
Funiki SPC09T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
4.500.000 VNĐ
(212,51 USD)
Funiki CC45M
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 44890
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
30.150.000 VNĐ
(1.423,85 USD)
Funiki CH45M
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
33.200.000 VNĐ
(1.567,89 USD)
FUNIKI SPC09I
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
1
4.100.000 VNĐ
(193,62 USD)
Trang:  [1]  2  3  4   

Điều hòa, FUNIKILoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, điện máy > Điện lạnh > Điều hòa