Từ :
Đến :
FUNIKI Loại bỏ tham số này

Điều hòa, FUNIKILoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4   
107 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Funiki SC12T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12260
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.500.000 VNĐ
(306,97 USD)
Funiki SBC09
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9042
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
4.990.000 VNĐ
(235,66 USD)
Funiki SBH09
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9042
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
4.500.000 VNĐ
(212,51 USD)
Funiki FH-45M
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
24.977.000 VNĐ
(1.179,55 USD)
Funiki SBC12T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
5.590.000 VNĐ
(263,99 USD)
Funiki FC24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.460.000 VNĐ
(824,56 USD)
Funiki SBH12
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12260
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.190.000 VNĐ
(339,55 USD)
Funiki CC18
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
16.650.000 VNĐ
(786,3 USD)
Funiki FH18
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 18000
0
15.750.000 VNĐ
(743,8 USD)
Funiki FH24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.299.000 VNĐ
(864,18 USD)
Funiki SC09T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
4
4.600.000 VNĐ
(217,24 USD)
Funiki FC27
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.370.000 VNĐ
(867,53 USD)
Funiki SC24T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24270
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
10.300.000 VNĐ
(486,42 USD)
Funiki CC27
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
21.000.000 VNĐ
(991,74 USD)
Funiki FC48
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
27.950.000 VNĐ
(1.319,95 USD)
Funiki SPC18T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18320
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.280.000 VNĐ
(438,25 USD)
Funiki SBC12
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12260
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.500.000 VNĐ
(306,97 USD)
Funiki SBC-24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.300.000 VNĐ
(533,65 USD)
Funiki SPC24T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24270
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.700.000 VNĐ
(552,54 USD)
Funiki CH24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
21.000.000 VNĐ
(991,74 USD)
Funiki CC27N
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 26730
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.677.000 VNĐ
(882,03 USD)
Funiki SH09
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
4.590.000 VNĐ
(216,77 USD)
Funiki SC-18T (SC18T)
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18320
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.650.000 VNĐ
(361,28 USD)
Funiki SBH18
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
8.800.000 VNĐ
(415,58 USD)
Funiki SBH24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.900.000 VNĐ
(609,21 USD)
FUNIKI SPC18
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18320
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.400.000 VNĐ
(443,92 USD)
Funiki SC24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.000.000 VNĐ
(566,71 USD)
Funiki CC24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.850.000 VNĐ
(937,43 USD)
Funiki FC45
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 42000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
3
24.800.000 VNĐ
(1.171,19 USD)
Funiki FC18
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
14.750.000 VNĐ
(696,58 USD)
Trang:  [1]  2  3  4   

Điều hòa, FUNIKILoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, điện máy > Điện lạnh > Điều hòa