Từ :
Đến :
FUNIKI Loại bỏ tham số này

Điều hòa, FUNIKILoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4   
107 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Funiki SC18
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.200.000 VNĐ
(434,47 USD)
Funiki SBC09
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9042
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
5.100.000 VNĐ
(240,85 USD)
Funiki FC18
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
13.900.000 VNĐ
(656,43 USD)
Funiki SBC12
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12260
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.400.000 VNĐ
(302,24 USD)
Funiki FC45
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 42000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
3
17.400.000 VNĐ
(821,72 USD)
Funiki SC24T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24270
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
10.400.000 VNĐ
(491,15 USD)
Funiki SC09
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
5.250.000 VNĐ
(247,93 USD)
Funiki FC24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.300.000 VNĐ
(817 USD)
Funiki FC27
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.370.000 VNĐ
(867,53 USD)
Funiki CC24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.950.000 VNĐ
(894,92 USD)
Funiki CC27
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.750.000 VNĐ
(885,48 USD)
Funiki CC45
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
29.800.000 VNĐ
(1.407,32 USD)
Funiki FH18
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 18000
0
15.750.000 VNĐ
(743,8 USD)
Funiki SC12
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.500.000 VNĐ
(306,97 USD)
Funiki FH27M
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27647
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
16.100.000 VNĐ
(760,33 USD)
Funiki SBH12T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.350.000 VNĐ
(347,11 USD)
Funiki FC27M
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27539
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
14.700.000 VNĐ
(694,21 USD)
Funiki FH-48Z
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
27.600.000 VNĐ
(1.303,42 USD)
Funiki CH-24M
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
16.000.000 VNĐ
(755,61 USD)
Funiki SBH18
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
10.200.000 VNĐ
(481,7 USD)
Funiki SBH09
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9042
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
5.720.000 VNĐ
(270,13 USD)
Funiki SBH12
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12260
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.150.000 VNĐ
(337,66 USD)
Funiki SBC-24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.650.000 VNĐ
(550,18 USD)
Funiki SH09
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
4.590.000 VNĐ
(216,77 USD)
Funiki SC09T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
4
6.890.000 VNĐ
(325,38 USD)
Funiki  CH27
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 26730
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
22.000.000 VNĐ
(1.038,96 USD)
Funiki FH24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.299.000 VNĐ
(864,18 USD)
Funiki SPH24T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24270
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.950.000 VNĐ
(611,57 USD)
FUNIKI SPC18
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18320
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.300.000 VNĐ
(439,2 USD)
Funiki CC48
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 48000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
30.900.000 VNĐ
(1.459,27 USD)
Trang:  [1]  2  3  4   

Điều hòa, FUNIKILoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, điện máy > Điện lạnh > Điều hòa