Từ :
Đến :
FUNIKI Loại bỏ tham số này

Điều hòa, FUNIKILoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4   
107 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Funiki  CH27
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 26730
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
21.250.000 VNĐ
(1.003,54 USD)
Funiki SPC24T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24270
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.700.000 VNĐ
(458,09 USD)
Funiki FH27
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
14.250.000 VNĐ
(672,96 USD)
Funiki SC24T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24270
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
10.400.000 VNĐ
(491,15 USD)
Funiki SBC12
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12260
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.500.000 VNĐ
(306,97 USD)
Funiki CC45N
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 44890
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
27.450.000 VNĐ
(1.296,34 USD)
Funiki SC12T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12260
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.200.000 VNĐ
(292,8 USD)
FUNIKI SPC18
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18320
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.300.000 VNĐ
(439,2 USD)
Funiki FC24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
15.500.000 VNĐ
(732 USD)
Funiki FH24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.400.000 VNĐ
(868,95 USD)
Funiki CH24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
21.000.000 VNĐ
(991,74 USD)
Funiki SC24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.900.000 VNĐ
(561,98 USD)
Funiki CC45
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
27.700.000 VNĐ
(1.308,15 USD)
Funiki CC27
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.700.000 VNĐ
(883,12 USD)
Funiki SBH12
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12260
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.290.000 VNĐ
(344,27 USD)
Funiki FC45
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 42000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
3
20.000.000 VNĐ
(944,51 USD)
Funiki FH-24M
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24100
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.990.000 VNĐ
(849,59 USD)
Funiki  FH45M
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.456.000 VNĐ
(871,59 USD)
Funiki FC-24M
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24100
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.500.000 VNĐ
(826,45 USD)
Funiki SBH24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
12.950.000 VNĐ
(611,57 USD)
Funiki SBH18
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
10.200.000 VNĐ
(481,7 USD)
Funiki SC09T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
4
5.300.000 VNĐ
(250,3 USD)
Funiki SBH09
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9042
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
5.900.000 VNĐ
(278,63 USD)
Funiki CC24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.950.000 VNĐ
(847,7 USD)
Funiki SPC09E
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9042
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
5.100.000 VNĐ
(240,85 USD)
Funiki SBC09
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9042
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
5.050.000 VNĐ
(238,49 USD)
Funiki CC18
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Âm trần
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.500.000 VNĐ
(826,45 USD)
Funiki FC18
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
13.900.000 VNĐ
(656,43 USD)
Funiki Powerfull SPC09
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Việt Nam
0
5.100.000 VNĐ
(240,85 USD)
Funiki SC12
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.380.000 VNĐ
(301,3 USD)
Trang:  [1]  2  3  4   

Điều hòa, FUNIKILoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, điện máy > Điện lạnh > Điều hòa