Từ :
Đến :
FUNIKI Loại bỏ tham số này

Điều hòa, FUNIKILoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4   
107 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Funiki SBH24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
10.750.000 VNĐ
(507,67 USD)
Funiki SBH09
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9042
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
5.650.000 VNĐ
(266,82 USD)
Funiki SBH12
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12260
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.150.000 VNĐ
(337,66 USD)
Funiki FH18
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Kiểu điều hòa: Tủ đứng
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 18000
0
14.600.000 VNĐ
(689,49 USD)
Funiki FC24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
15.700.000 VNĐ
(741,44 USD)
Funiki CC45
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
27.500.000 VNĐ
(1.298,7 USD)
Funiki CH45M
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 45000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
29.500.000 VNĐ
(1.393,15 USD)
Funiki SPC24T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24270
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.350.000 VNĐ
(536,01 USD)
Funiki CH24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
19.300.000 VNĐ
(911,45 USD)
FUNIKI SPC18
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18320
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
9.200.000 VNĐ
(434,47 USD)
Funiki SC-09E
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9042
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
5.600.000 VNĐ
(264,46 USD)
Funiki SPC12T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12260
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.400.000 VNĐ
(302,24 USD)
Funiki SC12
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.300.000 VNĐ
(297,52 USD)
Funiki SC24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
11.000.000 VNĐ
(519,48 USD)
Funiki FC45
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 42000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
3
22.600.000 VNĐ
(1.067,3 USD)
Funiki SBC09
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9042
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
5.100.000 VNĐ
(240,85 USD)
Funiki SPC18I
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
7.500.000 VNĐ
(354,19 USD)
Funiki FH27
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.900.000 VNĐ
(845,34 USD)
Funiki SPC09T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
4.700.000 VNĐ
(221,96 USD)
Funiki SPC12
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 11874
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
5.450.000 VNĐ
(257,38 USD)
Funiki SC09
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
4.800.000 VNĐ
(226,68 USD)
Funiki SBC12T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 12000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
6.300.000 VNĐ
(297,52 USD)
Funiki FH24
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 24000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
16.900.000 VNĐ
(798,11 USD)
Funiki FC27
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
17.000.000 VNĐ
(802,83 USD)
Funiki SBH18
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 18000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
10.490.000 VNĐ
(495,4 USD)
Funiki FC27M
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 27539
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
18.350.000 VNĐ
(866,59 USD)
Funiki SC09T
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
4
4.100.000 VNĐ
(193,62 USD)
Funiki  CH27
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 26730
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
20.500.000 VNĐ
(968,12 USD)
Funiki Powerfull SPC09
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 1 chiều lạnh
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Kiểu điều hòa: Treo tường
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
  • Xuất xứ: Việt Nam
0
5.100.000 VNĐ
(240,85 USD)
Funiki SH09
  • Hãng sản xuất: FUNIKI
  • Loại máy: 2 chiều lạnh - nóng
  • Tốc độ làm lạnh (BTU/h): 9000
  • Tốc độ làm nóng (BTU/h): 0
0
5.700.000 VNĐ
(269,19 USD)
Trang:  [1]  2  3  4   

Điều hòa, FUNIKILoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện tử, điện máy > Điện lạnh > Điều hòa