Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán LG V13CP | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
11.150.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 19/05/2012 - 14:44 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
|
10.200.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 4 giờ 26 phút trước |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
11.150.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +863.700 Cập nhật: 08/05/2012 - 15:22 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
11.200.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +909.100 Cập nhật: 11/05/2012 - 12:05 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
11.400.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +1.090.900 Cập nhật: 08/05/2012 - 16:04 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
11.490.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +1.172.800 Cập nhật: 6 giờ 53 phút trước |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
11.499.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +1.180.900 Cập nhật: 11/05/2012 - 08:57 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Giá và số lượng có thể thường xuyên thay đổi, vui lòng liên hệ vftrader để có thông tin chính xác nhất!
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Cần kiểm lại hàng 12.150.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 22/05/2012 - 14:55 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Tặng phiếu mua hàng ưu đãi giảm giá lên tới 49%
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 22/05/2012 - 09:30 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [1]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 17/05/2012 - 09:56 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 17/05/2012 - 09:53 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 12/05/2012 - 09:04 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
|||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 10/05/2012 - 12:51 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
| Cùng Hãng sản xuất | |||
7.750.000đ | 16.300.000đ | ||
8.800.000đ | 11.000.000đ | ||
5.250.000đ | 7.250.000đ | ||
9.500.000đ | 6.450.000đ | ||
13.700.000đ | 32.980.000đ | ||
27.680.000đ | 12.700.000đ | ||
6.850.000đ | 8.000.000đ | ||
| Cùng mức giá bán | |||
11.500.000đ | 10.500.000đ | ||
11.390.000đ | 12.100.000đ | ||
11.600.000đ | 10.580.000đ | ||
11.150.000đ | 10.150.000đ | ||
11.750.000đ | 11.050.000đ | ||
10.200.000đ | 10.190.000đ | ||
10.370.000đ | 11.300.000đ | ||
7.700.000 VNĐ | |
7.400.000 VNĐ | |
6.300.000 VNĐ | |
16.250.000 VNĐ | |
8.700.000 VNĐ | |
5.750.000 VNĐ |