Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán Carrier CSR013-703 | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
9.980.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 18/05/2012 - 11:19 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
: "3 trong 1"- Giá rẻ phù hợp- Hàng chính hãng - Đảm bảo xuất xứ hàng hóa- Phục vụ nhanh - Chuyên nghiệp
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [2]
|
||
|
8.050.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 19/05/2012 - 14:34 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
|
8.550.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: Hôm nay, lúc 10:05 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
8.550.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 18/05/2012 - 10:18 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
5.85,8 [4]
|
|
7.479.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 11/05/2012 - 08:52 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 23/05/2012 - 10:45 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 21/05/2012 - 08:31 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 17/05/2012 - 09:56 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 17/05/2012 - 09:26 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
HTHPLAZA có chương trình khuyến mại đặc biêt, giảm từ 8% đến 25% khi mua các thiết bị nhà bếp tại HTHPLAZA..Cơ hội giảm giá lên đến 3 Triệu VNĐ khi mua trọn bộ thiết bị nhà bếp.
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 15/05/2012 - 08:40 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Đặc biệt có giá ưu đãi cho các đơn hàng từ 10 bộ trở lên
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 12/05/2012 - 09:14 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [1]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 10/05/2012 - 10:00 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
| Cùng Hãng sản xuất | |||
24.500.000đ | 12.100.000đ | ||
8.500.000đ | 35.990.000đ | ||
10.550.000đ | 44.880.000đ | ||
13.880.000đ | 52.980.000đ | ||
52.880.000đ | 25.300.000đ | ||
8.680.000đ | 24.906.000đ | ||
7.750.000đ | 21.280.000đ | ||
| Cùng mức giá bán | |||
7.700.000đ | 7.380.000đ | ||
7.480.000đ | 7.380.000đ | ||
7.750.000đ | 8.200.000đ | ||
8.800.000đ | 7.396.000đ | ||
8.200.000đ | 8.600.000đ | ||
8.000.000đ | 8.500.000đ | ||
8.650.000đ | 7.980.000đ | ||
5.750.000 VNĐ | |
16.250.000 VNĐ | |
6.300.000 VNĐ | |
7.700.000 VNĐ | |
8.700.000 VNĐ | |
7.400.000 VNĐ |