Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán Toshiba RAS-16SKCV | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
12.500.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 11/05/2012 - 16:51 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
14.590.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +1.900.000 Cập nhật: 6 giờ 46 phút trước |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [1]
|
||
|
14.890.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +2.172.800 Cập nhật: 16/05/2012 - 15:11 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
15.200.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +2.454.600 Cập nhật: 08/05/2012 - 15:22 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
16.300.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +3.454.600 Cập nhật: 7 giờ 45 phút trước |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
9.09 [1]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: Hôm nay, lúc 10:36 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [1]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 23/05/2012 - 09:29 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 21/05/2012 - 08:31 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 20/05/2012 - 11:22 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 17/05/2012 - 09:31 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
HTHPLAZA có chương trình khuyến mại đặc biêt, giảm từ 8% đến 25% khi mua các thiết bị nhà bếp tại HTHPLAZA..Cơ hội giảm giá lên đến 3 Triệu VNĐ khi mua trọn bộ thiết bị nhà bếp.
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 11/05/2012 - 12:03 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 10/05/2012 - 12:51 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
|||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 08/05/2012 - 09:05 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
| Cùng Hãng sản xuất | |||
7.600.000đ | 17.690.000đ | ||
7.370.000đ | 9.500.000đ | ||
16.950.000đ | 17.700.000đ | ||
9.750.000đ | 7.396.000đ | ||
9.185.000đ | 12.104.500đ | ||
10.790.000đ | 11.890.000đ | ||
17.880.000đ | 11.350.000đ | ||
| Cùng mức giá bán | |||
16.000.000đ | 15.050.000đ | ||
14.188.000đ | 15.880.000đ | ||
13.150.000đ | 14.000.000đ | ||
14.555.000đ | 13.600.000đ | ||
14.150.000đ | 15.970.000đ | ||
13.500.000đ | 13.200.000đ | ||
14.007.000đ | 14.099.000đ | ||
8.700.000 VNĐ | |
6.300.000 VNĐ | |
7.400.000 VNĐ | |
7.700.000 VNĐ | |
5.750.000 VNĐ | |
16.250.000 VNĐ |