Máy in, XeroxLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
65 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Xerox Phaser 8560N
Xerox / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, -, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: -, In Network, / OS Supported: UNIX, Linux, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 200 - 240V, 50 - 60Hz, / Khối lượng: - /
0
32.200.000 VNĐ
(1.548,08 USD)
Xerox Phaser 8560DT
Xerox / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In Network, / OS Supported: UNIX, Linux, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 200 - 240V, 50 - 60Hz, / Khối lượng: - /
0
52.600.000 VNĐ
(2.528,85 USD)
Xerox Phaser 6360DT (6360/DT)
Xerox / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: In 2 mặt, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, HP-UX, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, SuSe Linux 8.x, Microsoft Windows Server 2003, SunSoft Solaris, Novell NetWare, IBM AIX, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 750 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: 42kg /
0
45.000.000 VNĐ
(2.163,46 USD)
Xerox Phaser 8560DX
Xerox / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: UNIX, Linux, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
0
64.900.000 VNĐ
(3.120,19 USD)
Xerox 4510DX (4510/DX)
Xerox / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 550tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 533MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
0
39.702.600 VNĐ
(1.908,78 USD)
Xerox 4510DT
Xerox / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 2100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Macintosh OS X v10.2.8 - 10.5, / Bộ vi xử lý: 533MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 675 / Nguồn điện sử dụng: 110V - 127V AC 50/60 Hz, / Khối lượng: - /
0
33.000.000 VNĐ
(1.586,54 USD)
Xerox Phaser 3131
Xerox / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, In Network, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: 66MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
0
3.261.000 VNĐ
(156,78 USD)
Fuji Xerox Phaser 3105
  • Hãng sản xuất: Xerox
  • Loại máy in: Laser đen trắng
  • Cỡ giấy: A3
0
17.350.000 VNĐ
(834,13 USD)
Xerox  5550N (5500/N)
Xerox / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 50 mm/s / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: 500MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 66kg /
0
43.000.000 VNĐ
(2.067,31 USD)
Xerox Phaser 6360N
Xerox / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 42tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 600tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 42tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 750 / Nguồn điện sử dụng: AC 200 - 240V, 50 - 60Hz, / Khối lượng: 35Kg /
0
34.000.000 VNĐ
(1.634,62 USD)
Xerox Phaser 8560DN
Xerox / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In Network, / OS Supported: UNIX, Linux, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 200 - 240V, 50 - 60Hz, / Khối lượng: - /
0
45.500.000 VNĐ
(2.187,5 USD)
Xerox 7300N
Xerox / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: 4màu độc lập / Kết nối: USB, USB2.0, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 500tờ / Chức năng: In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2008, / Bộ vi xử lý: 500MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 68 Kg /
4
17.850.000 VNĐ
(858,17 USD)
Xerox Phaser Laser Printer 3121
Xerox / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, In Network, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: 66MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 8 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
0
2.484.000 VNĐ
(119,42 USD)
Xerox  4510N (4510/N)
Xerox / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 550tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Linux, HP-UX, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, IBM AIX, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 533MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: 110V - 127V AC 50/60 Hz, / Khối lượng: 20.4kg /
0
24.000.000 VNĐ
(1.153,85 USD)
Xerox 3200
  • Hãng sản xuất: Xerox
  • Loại máy in: Laser đen trắng
  • Cỡ giấy: A4
0
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
Xerox  4510B
Xerox / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 533MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 Khối lượng: - /
0
11.340.000 VNĐ
(545,19 USD)
Xerox Phaser 7400DN
Xerox / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 36tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Macintosh OS X v10.2.8 - 10.5, / Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 84Kg /
0
38.900.000 VNĐ
(1.870,19 USD)
Xerox Phaser 7400N
Xerox / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 36tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, Microsoft Windows Vista, Red Hat Linux 9.0, Macintosh OS X v10.2.8 - 10.5, / Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 84Kg /
0
21.000.000 VNĐ
(1.009,62 USD)
Xerox Phaser 8500
  • Hãng sản xuất: Xerox
  • Loại máy in: Laser màu
  • Cỡ giấy: A4
0
17.850.000 VNĐ
(858,17 USD)
Xerox Phaser 8400
  • Hãng sản xuất: Xerox
  • Loại máy in: Laser màu
  • Cỡ giấy: A4
0
14.700.000 VNĐ
(706,73 USD)
Xerox Phaser 6250
  • Hãng sản xuất: Xerox
  • Loại máy in: Laser màu
  • Cỡ giấy: A4
0
15.750.000 VNĐ
(757,21 USD)
Xexox 7750 DN
Xerox / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: 4màu độc lập / Kết nối: USB, USB2.0, LAN, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 520tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 50tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, In Network, In hóa đơn, / OS Supported: Microsoft Windows Me, Microsoft Windows XP, Linux, Macintosh OS X v10.2.8 - 10.5, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: - /
0
63.000.000 VNĐ
(3.028,85 USD)
Xerox Phaser 7750
  • Hãng sản xuất: Xerox
  • Loại máy in: Laser màu
  • Cỡ giấy: A3
4
63.000.000 VNĐ
(3.028,85 USD)
Xeox Phaser 6200
  • Hãng sản xuất: Xerox
  • Loại máy in: Laser màu
  • Cỡ giấy: A4
0
4.200.000 VNĐ
(201,92 USD)
Xerox Phase 4500 DN
Xerox / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 36tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 550tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In Label, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 20480 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 20.4kg /
0
11.550.000 VNĐ
(555,29 USD)
Xerox Phaser 4500
  • Hãng sản xuất: Xerox
  • Loại máy in: Laser đen trắng
  • Cỡ giấy: A4
0
10.500.000 VNĐ
(504,81 USD)
Xerox Phaser 3600DN
  • Hãng sản xuất: Xerox
  • Loại máy in: Laser đen trắng
  • Cỡ giấy: A4
0
7.350.000 VNĐ
(353,37 USD)
Xerox Phaser 6180DN (6180/DN)
Xerox / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 400tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
0
6.720.000 VNĐ
(323,08 USD)
Xerox Phaser 6350
  • Hãng sản xuất: Xerox
  • Loại máy in: Laser màu
  • Cỡ giấy: A4
0
23.100.000 VNĐ
(1.110,58 USD)
Xerox 6180N (6180/N)
Xerox / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 400tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In Label, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 450 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 27kg /
0
6.300.000 VNĐ
(302,88 USD)
Trang:  [1]  2  3   

Máy in, XeroxLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy văn phòng > Máy in