Máy in, FUJI XEROXLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4   
115 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Fuji Xerox Phaser 6360DX (6360/DX)
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: In 2 mặt, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, HP-UX, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, SunSoft Solaris, Novell NetWare, IBM AIX, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 750 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 56kg /
0
67.950.000 VNĐ
(3.208,97 USD)
Fuji Xerox Phaser 3155
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser đen trắng
  • Cỡ giấy: A4
4
1.220.000 VNĐ
(57,62 USD)
Fuji Xerox DocuPrint C1110
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 9600x600dpi / Mực in: 4màu độc lập / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2008, / Bộ vi xử lý: 128MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
0
7.900.000 VNĐ
(373,08 USD)
Fuji Xerox Phaser 3160N (A4)
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser đen trắng
  • Cỡ giấy: A4
0
4.095.000 VNĐ
(193,39 USD)
Fuji Xerox DocuPrint C2200 (DPC2200)
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ / Chức năng: In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, Microsoft Windows Server 2008, SuSe Linux, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: 24.5KG /
0
14.910.000 VNĐ
(704,13 USD)
Fuji Xerox 8560MFP
FUJI XEROX / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: 3màu / Kết nối: USB2.0, LAN, Wifi, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 630tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 30tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Scan, In Network, Fax, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 600MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 1500 / Nguồn điện sử dụng: AC 120V 50/60 Hz, / Khối lượng: 42.2Kg /
0
80.000.000 VNĐ
(3.778,04 USD)
Xerox Docuprint C2255
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x2400dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, HP-UX, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, / Bộ vi xử lý: 667MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
0
59.000.000 VNĐ
(2.786,3 USD)
Fuji Xerox DocuPrint Printer DP3055
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: CWAA071 / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
0
16.000.000 VNĐ
(755,61 USD)
Fuji Xerox Phaser 5550DN
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 50tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, Microsoft Windows 7, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
0
75.558.000 VNĐ
(3.568,26 USD)
Fuji Xerox Phaser 4510B
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, Microsoft Windows 7, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
0
16.800.000 VNĐ
(793,39 USD)
Fuji Xerox Phaser 6360DN
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: In 2 mặt, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
0
37.540.000 VNĐ
(1.772,85 USD)
Fuji Xerox DocuPrint C3300DX
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser màu
  • Cỡ giấy: A4
0
19.230.000 VNĐ
(908,15 USD)
Fuji Xerox DocuPrint Printer DP2065
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: -, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: 350MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
0
13.790.000 VNĐ
(651,24 USD)
FUJI XEROX DP M105b 220V (WHITE)
FUJI XEROX / Loại máy in: - / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 10tờ / Chức năng: Copy, Scan, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
0
2.700.000 VNĐ
(127,51 USD)
Xerox DocuPrint 340A
XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Interface: USB2.0, IEEE1394, LAN, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 33tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 700tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng in 2 mặt / Network / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, /
0
13.923.000 VNĐ
(657,52 USD)
Fuji Xerox Phaser 3435DN (New)
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, SuSe Linux, Red Hat Linux 8.0, Red Hat Linux 9.0, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 400 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 13Kg /
0
7.350.000 VNĐ
(347,11 USD)
FUJI XEROX DP CM205b 220V (Black)
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x2400dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 15tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 10tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, In trực tiếp, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
4
7.050.000 VNĐ
(332,94 USD)
Xerox DocuPrint C2100
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 9600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, IEEE 1284, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 17tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 27kg /
0
15.350.000 VNĐ
(724,91 USD)
Fuji Xerox Phaser 3435D (New)
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, SuSe Linux, Red Hat Linux 8.0, Red Hat Linux 9.0, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 400 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 13Kg /
0
3.900.000 VNĐ
(184,18 USD)
FUJI XEROX SLED CP105B
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser màu
  • Cỡ giấy: A4
4
3.900.000 VNĐ
(184,18 USD)
XEROX 3055
XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Ống mực đơn / Kết nối: USB2.0, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 350MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V±20V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
0
18.800.000 VNĐ
(887,84 USD)
Fuji Xerox Phaser 3124 (NEW)
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser đen trắng
  • Cỡ giấy: A4
4
2.189.000 VNĐ
(103,38 USD)
FUJI XEROX DP CP205b 220V (Black)
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser màu
  • Cỡ giấy: A4
5
6.490.000 VNĐ
(306,49 USD)
Fuji Xerox DP340A (new)
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 34 tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 550tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: 266MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 22.7Kg /
0
12.730.000 VNĐ
(601,18 USD)
FUJI XEROX DocuPrint 3055 (NEW)
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE 1284, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 2350tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 700tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
0
18.500.000 VNĐ
(873,67 USD)
Fuji Xerox DocuPrint C4350
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, LAN, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 650tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 600MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
0
76.000.000 VNĐ
(3.589,14 USD)
Fuji Xerox Phaser 3200MFP/N (NEW)
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 24tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 300MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
0
4.990.000 VNĐ
(235,66 USD)
FUJI XEROX DP CP105b 220V (Black)
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x2400dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, 802.11b, 10/100 Base T Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 10tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
4
3.900.000 VNĐ
(184,18 USD)
Xerox 5550DT (5550/DT)
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 50 mm/s / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Linux, HP-UX, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, IBM AIX, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 266MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 64Kg /
0
98.000.000 VNĐ
(4.628,1 USD)
Fuji Xerox Laser Color Enterprise Phaser 7760DX
FUJI XEROX / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: 3màu / Kết nối: USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 650tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, HP-UX, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, SunSoft Solaris, Novell NetWare, IBM AIX, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 150kg /
0
170.000.000 VNĐ
(8.028,34 USD)
Trang:  [1]  2  3  4   

Máy in, FUJI XEROXLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy văn phòng > Máy in