Máy in, FUJI XEROXLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4   
115 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
FUJI XEROX DocuPrint 3055 (NEW)
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE 1284, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 2350tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 700tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
0
18.100.000 VNĐ
(854,78 USD)
Xerox 5550DT (5550/DT)
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 50 mm/s / Khay đựng giấy thường (Tờ): 500tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Linux, HP-UX, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, IBM AIX, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 266MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 64Kg /
0
73.000.000 VNĐ
(3.447,46 USD)
Fuji Xerox Phaser 3124 (NEW)
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser đen trắng
  • Cỡ giấy: A4
4
2.100.000 VNĐ
(99,17 USD)
Xerox DocuPrint 340A
XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Interface: USB2.0, IEEE1394, LAN, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 33tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 700tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng in 2 mặt / Network / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, /
0
13.923.000 VNĐ
(657,52 USD)
Fuji Xerox Phaser 3435DN (New)
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, SuSe Linux, Red Hat Linux 8.0, Red Hat Linux 9.0, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 400 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 13Kg /
0
5.350.000 VNĐ
(252,66 USD)
FUJI XEROX DP CP205b 220V (Black)
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser màu
  • Cỡ giấy: A4
5
5.700.000 VNĐ
(269,19 USD)
FUJI XEROX DP M105b 220V (WHITE)
FUJI XEROX / Loại máy in: - / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 10tờ / Chức năng: Copy, Scan, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
0
3.900.000 VNĐ
(184,18 USD)
Fuji Xerox Phaser 5550DN
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 50tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, Microsoft Windows 7, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
0
71.295.000 VNĐ
(3.366,94 USD)
Fuji Xerox DocuPrint Printer DP2065
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: -, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: 350MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
0
15.700.000 VNĐ
(741,44 USD)
Fuji Xerox Phaser 3125N (New)
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 24tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Mac OS X v10.4, v10.5, v10.6, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, Microsoft Windows Server 2008, SuSe Linux, Red Hat Linux 7.0, Red Hat Linux 8.0, Red Hat Linux 9.0, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 32 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
0
3.630.000 VNĐ
(171,43 USD)
Xerox Docuprint C2255
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x2400dpi / Mực in: 4màu / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, HP-UX, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, / Bộ vi xử lý: 667MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
0
59.000.000 VNĐ
(2.786,3 USD)
Fuji Xerox DocuPrint Printer DP3055
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: CWAA071 / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
0
18.400.000 VNĐ
(868,95 USD)
Fuji Xerox DocuPrint C2200 (DPC2200)
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 250tờ / Chức năng: In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, Microsoft Windows Server 2008, SuSe Linux, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: 24.5KG /
0
16.100.000 VNĐ
(760,33 USD)
Fuji Xerox DocuPrint C4350
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, USB2.0, LAN, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 650tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 600MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 256 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
0
76.000.000 VNĐ
(3.589,14 USD)
Fuji Xerox Laser Color Enterprise Phaser 7760DX
FUJI XEROX / Loại máy in: In phun màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: 3màu / Kết nối: USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 650tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, HP-UX, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, SunSoft Solaris, Novell NetWare, IBM AIX, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 800MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 150kg /
0
170.000.000 VNĐ
(8.028,34 USD)
Fuji Xerox Phaser 3200MFP/N (NEW)
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 24tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 100tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 300MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: - /
0
4.990.000 VNĐ
(235,66 USD)
XEROX 3055
XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Ống mực đơn / Kết nối: USB2.0, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: -, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 350MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V±20V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
0
18.800.000 VNĐ
(887,84 USD)
Fuji Xerox DocuPrint 2065
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, IEEE 1284, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 400tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, Fax, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: 350MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: -, / Khối lượng: 33Kg /
0
14.980.000 VNĐ
(707,44 USD)
Fuji Xerox DocuPrint C1110
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 9600x600dpi / Mực in: 4màu độc lập / Kết nối: USB2.0, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Microsoft Windows Server 2008, / Bộ vi xử lý: 128MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
0
9.300.000 VNĐ
(439,2 USD)
Xerox DocuPrint C2100
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 9600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, LAN, IEEE 1284, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 17tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 27kg /
0
15.000.000 VNĐ
(708,38 USD)
FUJI XEROX SLED CP105B
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser màu
  • Cỡ giấy: A4
4
490.000 VNĐ
(23,14 USD)
FUJI XEROX DP CP105b 220V (Black)
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x2400dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, 802.11b, 10/100 Base T Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 10tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: Copy, Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: - /
4
3.900.000 VNĐ
(184,18 USD)
Fuji Xerox DocuPrint C3300DX
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: Laser màu
  • Cỡ giấy: A4
0
21.562.000 VNĐ
(1.018,28 USD)
Fuji Xerox Phaser 3435D (New)
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 35tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Linux, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, SuSe Linux, Red Hat Linux 8.0, Red Hat Linux 9.0, / Bộ vi xử lý: 400MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 400 / Nguồn điện sử dụng: AC 220-240V 50-60Hz, / Khối lượng: 13Kg /
0
5.450.000 VNĐ
(257,38 USD)
Fuji Xerox Phaser 4510B
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 45tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, Microsoft Windows 7, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
0
11.340.000 VNĐ
(535,54 USD)
Fuji Xerox DOCUPRINT M158B
  • Hãng sản xuất: FUJI XEROX
  • Loại máy in: All - in - One
  • Cỡ giấy: A4
0
2.450.000 VNĐ
(115,7 USD)
Xerox C1110B
XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 9600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 12tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 2000, / Bộ vi xử lý: 333MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 640 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V±10V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
0
8.100.000 VNĐ
(382,53 USD)
Fuji Xerox Phaser 6360DX (6360/DX)
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Kết nối: USB2.0, Parallel, 10/100Base-TX Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 150tờ / Chức năng: In 2 mặt, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, HP-UX, Mac OS 9.1 ~ 9.2, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, SunSoft Solaris, Novell NetWare, IBM AIX, Red Hat Linux 6.0, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 512 / Công suất tiêu thụ(W): 750 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 56kg /
0
67.950.000 VNĐ
(3.208,97 USD)
Fuji Xerox DocuPrint C1190FS MFP
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: Hộp mực / Kết nối: USB2.0, LAN, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 16tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In tràn lề, / OS Supported: Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Mac OS X v.10.3.9 - v.10.5, Microsoft Windows 7, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 384 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: - /
0
19.000.000 VNĐ
(897,28 USD)
Xerox DocuPrint C525A
FUJI XEROX / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, IEEE1394, LAN, Cereal, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 200tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 5tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 98SE, Microsoft Windows Me, Microsoft Windows NT 4.0, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, UNIX, Apple Mac OS 7.5 or greater, Linux, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Novell NetWare, / Bộ vi xử lý: 300MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 64 / Công suất tiêu thụ(W): 290 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 24.5KG /
0
10.650.000 VNĐ
(502,95 USD)
Trang:  [1]  2  3  4   

Máy in, FUJI XEROXLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Máy văn phòng > Máy in