|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
PrintiaLASER XL-2300
|
FUJITSU / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Interface: USB, Cereal, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 21tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 253tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
PrintiaLASER XL-5900
|
FUJITSU / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Interface: USB, IEEE1394, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 31tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 253tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 50tờ / Chức năng in 2 mặt / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
ColorPrintiaLASER XL-C3200
|
FUJITSU / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 19200x600dpi / Mực in: Khay mực / Interface: USB2.0, IEEE1394, LAN, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
PrintiaLASER XL-5400G
|
FUJITSU / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Interface: USB, IEEE1394, LAN, Cereal, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 25tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 400tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng in 2 mặt / Network / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
PrintiaLASER XL-9260
|
FUJITSU / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Interface: USB, IEEE1394, Cereal, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 26tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 450tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 4tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Network / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
PrintiaLASER XL-5900G
|
FUJITSU / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: - / Interface: USB, IEEE1394, Cereal, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 31tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 400tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng in 2 mặt / Network / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Printia LASER XL-9400
|
FUJITSU / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 1200x1200dpi / Mực in: Khay mực / Interface: USB, IEEE1394, LAN, Cereal, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 700tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Network / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
ColorPrintiaLASER XL-C8360
|
FUJITSU / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 600x1200dpi / Mực in: - / Interface: USB, IEEE1394, Cereal, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 40tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 800tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 36tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 800tờ / Chức năng in 2 mặt / Network / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In trực tiếp, In Network, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
PrintiaLASER XL-9500
|
FUJITSU / Loại máy in: Laser đen trắng / Cỡ giấy: A3 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: - / Interface: USB2.0, LAN, Parallel, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 50tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 1150tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng in 2 mặt / Network / Chức năng: In 2 mặt, In tràn lề, In Label, In trực tiếp, In Network, /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Fujitsu DL7600
|
FUJITSU / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 360x360dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, Parallel, Serial RS-232, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, In Network, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 275 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: - /
|
Không có GH bán... |
|
Fujitsu DL3850+
|
FUJITSU / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 360x360dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, LAN, Serial RS-232, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, In Network, Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: - /
|
Không có GH bán... |
|
Fujitsu DL7400
|
FUJITSU / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 360x360dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, LAN, Parallel, Serial RS-232, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 505cps / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, In Network, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 120 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: - /
|
Không có GH bán... |
|
Fujitsu DL3750+
|
FUJITSU / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 360x360dpi / Mực in: - / Kết nối: USB, LAN, Serial RS-232, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, In Network, Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 Khối lượng: - /
|
Không có GH bán... |
|
Fujitsu DL9300
|
FUJITSU / Loại máy in: In Kim / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 360x360dpi / Mực in: - / Kết nối: Serial RS-232, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 360cps / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In trực tiếp, In Network, / OS Supported: -, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: - /
|
Không có GH bán... |