 | | 1 USD = 17,450 VNĐ  |
(Click vào để xem ảnh to) | |
| | SAMSUNG / Loại máy in: Laser màu / Cỡ giấy: A4 / Độ phân giải: 2400x600dpi / Mực in: 4màu độc lập / Kết nối: USB2.0, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy thường (Tờ): 250tờ / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 20tờ / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): 100tờ / Chức năng: In 2 mặt, In trực tiếp, In Network, In hóa đơn, / OS Supported: Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows XP, Linux, Mac OS X 10.2.4, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: 360MHz / Bộ nhớ trong(Mb): 128 / Công suất tiêu thụ(W): 0 / Nguồn điện sử dụng: AC 220V 50/60Hz, / Khối lượng: 30kg / |
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước. - Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn! | | Model | | Hãng sản xuất : | SAMSUNG | | Thông số kỹ thuật | | Loại máy in : | Laser màu | | Cỡ giấy : | A4 | | Độ phân giải : | 2400x600dpi | | Mực in : | 4màu độc lập | | Kết nối : | • USB2.0 • Ethernet
| | Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút) : | 20tờ | | Khay đựng giấy thường (Tờ) : | 250tờ | | Tốc độ in mầu (Tờ/phút) : | 20tờ | | Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ) : | 100tờ | | Chức năng : | • In 2 mặt • In Network • In trực tiếp • In hóa đơn
| | OS Supported : | • Linux • Microsoft Windows 2000 • Microsoft Windows 98 • Microsoft Windows XP • Mac OS X 10.2.4 • Microsoft Windows Server 2003 • Microsoft Windows Vista
| | Bộ vi xử lý : | 360MHz | | Bộ nhớ trong(Mb) : | 128 | | Công suất tiêu thụ(W) : | - | | Nguồn điện sử dụng : | • AC 220V 50/60Hz
| | Kích thước : | 432 x 427 x 432 | | Khối lượng : | 30kg | | Website : | - |
|  |  | KIP C80 Giá: 3.802.270.000 VNĐ KIP / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: 36inch / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: LAN, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 2640 / Nguồn điện sử dụng: -, AC 220V 50/60Hz, AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 850kg / | |  | KIP 5000 - Máy in mạng Giá: 426.927.000 VNĐ KIP / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: 36inch / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: LAN, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 1500 / Nguồn điện sử dụng: -, AC 220V 50/60Hz, AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: 230kg / | |  | KIP 3000 - Máy in mạng - Hệ thống quét - Photo kỹ thuật số Giá: 305.676.000 VNĐ KIP / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: 36inch / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: LAN, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 1500 / Nguồn điện sử dụng: -, AC 220V 50/60Hz, AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: - / | |  | KIP 3000 - Máy in mạng - Hệ thống quét màu - Photo kỹ thuật số Giá: 351.527.000 VNĐ KIP / Loại máy in: In Khổ lớn / Cỡ giấy: 36inch / Độ phân giải: 600x600dpi / Mực in: - / Kết nối: LAN, Ethernet, / Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy thường (Tờ): - / Tốc độ in mầu (Tờ/phút): - / Khay đựng giấy cỡ nhỏ (Tờ): - / Chức năng: In 2 mặt, / OS Supported: Microsoft Windows XP, Microsoft Windows XP Pro x64, Microsoft Windows Server 2003, Microsoft Windows Vista, / Bộ vi xử lý: - / Bộ nhớ trong(Mb): 0 / Công suất tiêu thụ(W): 1500 / Nguồn điện sử dụng: -, AC 220V 50/60Hz, AC 100V-240 50/60Hz, / Khối lượng: - / |
|  |
|
|  |