| Thông tin cơ bản | |
| Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) |
| Mạng |
• GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 |
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
| Màn hình | |
| Màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) |
| Kích thước màn hình | 3.2inch |
| Độ phân giải màn hình | 480 x 360pixels |
| CPU | |
| Số lượng Cores | Single Core |
| GPU | |
| Bộ nhớ | |
| Bộ nhớ trong | 2GB |
| OS | |
| Hệ điều hành | BlackBerry OS |
| Tính năng | |
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields |
| Nhật ký cuộc gọi | Có |
| Tin nhắn |
• Email • MMS • SMS • IM |
| Kiểu chuông |
• Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 |
| Rung |
![]() |
| Số sim |
1 Sim - |
| Loại thẻ nhớ tích hợp |
• MicroSD • TransFlash |
| Đồng bộ hóa dữ liệu |
• EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP |
| Kiểu kết nối |
• MicroUSB |
| Camera | 3.15Megapixel |
| Tính năng |
• 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G |
| Tính năng khác |
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- 3.5 mm audio jack - BlackBerry maps - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - MP3/WMA/AAC+ player - MP4/H.264/H.263/WMV player - Organizer - Voice memo/dial |
| Màu |
• Đen |
| Pin | |
| Pin | Li-Ion 1400mAh |
| Thời gian đàm thoại | 5.5giờ |
| Thời gian chờ | 270giờ |
| Khác | |
| Trọng lượng | 160g |
| Kích thước | 112.5 x 62.2 x 14 mm |
| Đánh giá | 4.4 / 7 phiếu - Xem tất cả |
| Xếp hạng | 806 / 14.563 - Xem tất cả |