Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán Nokia C1-01 Midnight Blue | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
1.199.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 09/05/2012 - 13:36 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Tặng thẻ 01GB+ SIM TK:55.000Đ & 01 cặp áo tình nhân
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
|
1.020.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 22/05/2012 - 11:32 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
1.01 [1]
|
||
|
1.070.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +45.400 Cập nhật: 21/05/2012 - 10:19 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
1.080.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +54.500 Cập nhật: 18/05/2012 - 15:15 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
1.088.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +61.800 Cập nhật: 10/05/2012 - 12:08 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
kem the nho 2g.
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
1.100.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +72.700 Cập nhật: 22/05/2012 - 10:11 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
1.100.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +72.700 Cập nhật: 08/05/2012 - 14:18 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Tặng thẻ 2Gb
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
1.120.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +90.900 Cập nhật: 14/05/2012 - 14:46 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
7.67,6 [7]
|
||
|
1.169.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +135.400 Cập nhật: Hôm qua, lúc 14:47 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Tặng kèm thẻ nhớ 1 GB
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
1.170.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +136.300 Cập nhật: 22/05/2012 - 14:55 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: Hôm qua, lúc 15:58 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
BH chính hãng 1 năm. Tặng thẻ 2Gb. Thân máy, pin BL-5CB, sạc AC-3E, tai nghe Stereo WH-102, sách HD.
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Hết hàng 1.189.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 16/05/2012 - 15:49 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
| Đối thủ | ||
|
||
|
||
|
||
|
||
|
||
|
||
|
||
|
| Cùng Hãng sản xuất | |||
1.250.000đ | 5.250.000đ | ||
5.650.000đ | 2.000.000đ | ||
2.000.000đ | 2.000.000đ | ||
5.490.000đ | 1.900.000đ | ||
1.200.000đ | 899.000đ | ||
1.270.000đ | 899.000đ | ||
899.000đ | 3.700.000đ | ||
| Cùng mức giá bán | |||
1.295.000đ | 1.250.000đ | ||
1.180.000đ | 1.240.000đ | ||
1.250.000đ | 1.250.000đ | ||
1.290.000đ | 1.199.000đ | ||
1.230.000đ | 1.250.000đ | ||
1.180.000đ | 1.180.000đ | ||
1.280.000đ | 1.200.000đ | ||
4.699.000 VNĐ | |
3.290.000 VNĐ | |
10.490.000 VNĐ | |
10.500.000 VNĐ | |
4.599.000 VNĐ | |
4.600.000 VNĐ |