Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán Sony Ericsson Xperia active (Sony... | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
5.800.000 đ Giá thấp nhất Cập nhật: Hôm qua, lúc 10:24 |
Có hàng |
Xách tay
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
6.690.000 đ Hơn giá rẻ nhất: +890.000 Cập nhật: 12/05/2012 - 09:25 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Giá online :7270000 vnd
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
|
4.650.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 16/05/2012 - 18:28 |
Có hàng |
Xách tay
(Mới)
|
12
Tháng |
tang 4G
Phí vận chuyển: Liên hệ
1.01 [1]
|
||
|
5.650.000 đ Hơn giá rẻ nhất: +1.422.700 Cập nhật: 23/05/2012 - 10:42 |
Có hàng |
Xách tay
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
5.830.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +1.072.700 Cập nhật: 22/05/2012 - 10:10 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
5.900.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +1.136.300 Cập nhật: 21/05/2012 - 13:50 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
6.100.000 đ Hơn giá rẻ nhất: +1.872.700 Cập nhật: 16/05/2012 - 08:25 |
Có hàng |
Xách tay
(Mới)
|
12
Tháng |
Máy mới 100% full box, tặng thẻ, 2G, dán MH
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [3]
|
||
|
6.150.000 đ Hơn giá rẻ nhất: +1.922.700 Cập nhật: 20/05/2012 - 18:33 |
Có hàng |
Xách tay
(Mới)
|
12
Tháng |
Đang có hàng mới 100%,fullbox trọn phụ kiện
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [1]
|
||
|
6.240.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +1.445.400 Cập nhật: Hôm qua, lúc 09:25 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Tên máy : Sony Ericsson Xperia active ST17i
Gía tiền: 6.240.000 VND
Gía trên đã bao gồm 10% VAT
Màu sắc: Black/orange, Black/white
Phụ kiện: Sạc...
Phí vận chuyển: Liên hệ
4.04 [1]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 13/05/2012 - 19:52 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
BH chính hãng 1 năm. Tặng thẻ 2Gb. Thân máy, pin, sạc, tai nghe, cáp, sách HD.
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
Mầu khác của Sony Ericsson Xperia active (Sony Ericsson ST17i/ Sony Ericsson ST17a) Orange/White | |||
4.450.000đ | 5.800.000đ | ||
5.800.000đ | |||
| Đối thủ | ||
|
||
|
||
|
||
|
||
|
||
|
||
|
||
|
||
|
| Cùng Hãng sản xuất | |||
3.400.000đ | 2.600.000đ | ||
6.150.000đ | 3.000.000đ | ||
3.400.000đ | 6.599.000đ | ||
1.650.000đ | 800.000đ | ||
1.100.000đ | 4.670.000đ | ||
5.650.000đ | 5.800.000đ | ||
5.450.000đ | 5.800.000đ | ||
| Cùng mức giá bán | |||
5.699.000đ | 5.450.000đ | ||
6.300.000đ | 5.500.000đ | ||
5.450.000đ | 6.150.000đ | ||
6.000.000đ | 5.250.000đ | ||
5.650.000đ | 6.200.000đ | ||
6.250.000đ | 5.779.000đ | ||
5.490.000đ | 5.499.000đ | ||
4.600.000 VNĐ | |
13.790.000 VNĐ | |
10.490.000 VNĐ | |
5.450.000 VNĐ | |
4.599.000 VNĐ | |
12.200.000 VNĐ |