 | | 1 USD = 16,900 VNĐ  |
(Click vào để xem ảnh to) | |
| | Hãng sản xuất: Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 80g / Màn hình: 65K màu-CSTN / Độ phân giải màn hình: 128x128pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: 1.6inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, / Bộ nhớ trong: Bộ nhớ chia sẻ / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: Không có / Màu: Đen, Bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Từ điển T9, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), / Phần mềm: xHTML, WAP 2.0, Games, / Pin: Li-Ion 940mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 450giờ / |
| Thông tin cơ bản | | Hãng sản xuất : | Motorola | | Mạng : | • GSM900 • GSM1800
| | Kiểu dáng : | Kiểu thẳng | | Kích thước : | 110 x 45 x 14.7 mm | | Trọng lượng : | 80g | | Màn hình,nhạc chuông | | Màn hình : | 65K màu-CSTN | | Độ phân giải màn hình : | 128x128pixels | | Kiểu chuông : | • Nhạc chuông đa âm sắc
| | Rung : |  | | Kích thước màn hình : | 1.6inch | | Bộ nhớ | | Sổ địa chỉ : | 500địa chỉ | | Nhật ký cuộc gọi : | 10x10x10 | | Loại thẻ nhớ tích hợp : | • MicroSD
| | Bộ nhớ trong : | Bộ nhớ chia sẻ | | Ram : | - | | Rom : | - | | Dữ liệu | | Hệ điều hành : | Không có | | Bộ vi xử lý : | | | Tin nhắn : | • EMS • MMS • SMS
| | Đồng bộ hóa giữ liệu : | • GPRS
| | Kiểu kết nối : | • USB
| | Tính năng | | Camera : | Không có | | Màu : | • Đen • Bạc
| | Tính năng : | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Nghe nhạc • Lịch nhắc việc • Máy tính cá nhân • Từ điển T9 • FM radio • Báo thức • Đồng hồ
| | Phần mềm : | • xHTML • Games • WAP 2.0
| | Pin | | Pin : | Li-Ion 940mAh | | Thời gian đàm thoại : | 9giờ | | Thời gian chờ : | 450giờ | | Khác | | Tính năng khác : | |
|  |  | Motorola RAZR2 V8 Gold Giá: 13.400.000 VNĐ Hãng sản xuất: Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 117g / Màn hình: 262K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WMA, / Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 2Gb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 2Megapixel / Màu: Vàng, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Hỗ trợ màn hình ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, Quay Video, Thiết kế hỗ trợ chơi game, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., HTML(NetFront), / Pin: Li-Ion 770mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 330 giờ / | |  | Q-mobile Q12 Giá: 780.000 VNĐ Hãng sản xuất: Q-mobile / Mạng: GSM1800, GSM900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 69g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 128 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC+, / Rung / Kích thước màn hình: 1.5inch / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Tin nhắn: SMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: Mini USB, / Camera: Không có / Màu: Đen, Đỏ, Xám tro, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Hiển thị hình ảnh người gọi, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), / Phần mềm: Java MIDP 2.0, Trình duyệt WAP, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, / Pin: Li-Ion 700mAh / Thời gian đàm thoại: 2giờ / Thời gian chờ: 250giờ / | |  | BAVAPEN B106 Giá: 990.000 VNĐ Hãng sản xuất: Bavapen / Mạng: GSM1800, GSM900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 98g / Màn hình: 65536 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 128 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 100địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: - / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Kiểu khác, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: Không có / Màu: Đen, / Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, Báo thức, / Phần mềm: -, / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 110giờ / | |  | Sony Ericsson W580i Red Giá: 3.450.000 VNĐ Hãng sản xuất: Sony-Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 94g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MSMicro, / Bộ nhớ trong: 12Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa giữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 2Megapixel / Màu: Đỏ, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, / Phần mềm: Java MIDP 2.0, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, Walkman Media Player, HTML(NetFront), RSS feeds, / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 370 giờ / | |  | Motorola W388 Giá: 1.320.000 VNĐ Hãng sản xuất: Motorola / Mạng: GSM1800, GSM900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 92g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 7Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen, / Tính năng: Ghi âm, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, Báo thức, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), / Phần mềm: Trình duyệt WAP, WAP 2.0, / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - / | |  | Samsung X939 Giá: 3.134.000 VNĐ Hãng sản xuất: Samsung / Mạng: CDMA 2000 1x, CDMA 800 MHZ, / Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 78g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 96 x 64pixels / Kiểu chuông: 32 âm sắc, / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: - / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: Kiểu khác, / Kiểu kết nối: -, / Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Xanh, / Tính năng: Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, / Phần mềm: -, / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - / | |  | Vcall V01 Giá: 1.319.000 VNĐ Hãng sản xuất: VCall Mobile / Mạng: GSM1800, GSM900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 89g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3, MIDI, 64 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: - / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: Kiểu khác, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen, / Tính năng: Tinh năng khác, Nghe nhạc, Ghi âm, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Đồng hồ, Báo thức, MP4, / Phần mềm: Trình duyệt WAP, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., / Pin: Li-Ion 750mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 340 giờ / |
|  |
|
|  |