| Thông tin cơ bản | |
| Hãng sản xuất | LG |
| Mạng |
• GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 |
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
| Màn hình | |
| Màn hình | 16M màu-3D LCD Touchscreen (Cảm ứng) |
| Kích thước màn hình | 4.3inch |
| Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels |
| CPU | |
| Số lượng Cores | Dual Core (2 nhân) |
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) |
| GPU | |
| Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX540 |
| Bộ nhớ | |
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| RAM | 512MB |
| OS | |
| Hệ điều hành | Android OS, v2.2 (Froyo) |
| Tính năng | |
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields |
| Nhật ký cuộc gọi | Practically unlimited |
| Tin nhắn |
• Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM |
| Kiểu chuông |
• MP3 |
| Rung |
![]() |
| Số sim |
1 Sim - |
| Loại thẻ nhớ tích hợp |
• MicroSD • TransFlash |
| Đồng bộ hóa dữ liệu |
• EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n |
| Kiểu kết nối |
• MicroUSB |
| Camera | 5Megapixel |
| Tính năng |
• Quay Video 1080p • Chụp ảnh / Quay phim 3D • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G |
| Tính năng khác | 4.3 inch cảm ứng điện dung màn hình LCD 3D , Khoảng 16.000 pixel |
| Màu |
• Đen |
| Pin | |
| Pin | Li-Ion 1500 mAh |
| Thời gian đàm thoại | 6giờ |
| Thời gian chờ | 312giờ |
| Khác | |
| Trọng lượng | 168g |
| Kích thước | 128.8 x 68 x 11.9 mm |
| Đánh giá | 4 / 5 phiếu - Xem tất cả |
| Xếp hạng | 85 / 14.526 - Xem tất cả |