| Giá bán: | 350.000 VNĐ Lịch sử giá |
Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán Nokia 6820 | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
350.000 đ Giá thấp nhất Cập nhật: 18/05/2012 - 12:07 |
Có hàng |
Xách tay
(Cũ)
|
1
Tháng |
HCM, Bình Phước, ĐNai:
Công Ty TMDV XNK Đại Nam (ctydainam)
http://congtydainam.com/
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
350.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 12/05/2012 - 09:30 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
1
Tháng |
HÀNG ĐỘC
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
365.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 22/05/2012 - 08:29 |
Có hàng |
Xách tay
(Mới)
|
-
|
|||
|
380.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 10/05/2012 - 05:48 |
Có hàng |
Chính hãng
(Cũ)
|
3
Tháng |
|||
|
400.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +13.600 Cập nhật: 11/05/2012 - 10:59 |
Có hàng |
Xách tay
(Mới)
|
1
Tháng |
Tặng kèm pin dung lượng cao Hammer. Giao hàng tận nơi trên toàn quốc.
Phí vận chuyển: Liên hệ
5.05 [1]
|
||
|
450.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +59.100 Cập nhật: 9 giờ 30 phút trước |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
6
Tháng |
may zin nokia chat luong dam bao pin dung 3 ngay
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 22/05/2012 - 11:22 |
|
Xách tay
(Mới)
|
3
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
7.07 [3]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 15/05/2012 - 15:20 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 08/05/2012 - 14:42 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
1.01 [2]
|
||
|
Hết hàng 410.000 đ Đã có VAT Cập nhật: Hôm nay, lúc 08:56 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [1]
|
||
|
Hết hàng 410.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 17/05/2012 - 10:14 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Full Box
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [1]
|
||
|
Hết hàng 410.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 16/05/2012 - 20:10 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Pin khỏe, máy mới, Bảo hành 1 năm.
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [1]
|
||
|
Hết hàng 410.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 07/05/2012 - 11:48 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Full Box
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
| Cùng Hãng sản xuất | |||
18.000.000đ | 2.600.000đ | ||
300.000đ | 1.000.000đ | ||
1.668.000đ | 659.000đ | ||
630.000đ | 2.200.000đ | ||
2.760.000đ | 2.200.000đ | ||
13.500.000đ | 2.500.000đ | ||
2.000.000đ | 1.099.000đ | ||
| Cùng mức giá bán | |||
330.000đ | 380.000đ | ||
380.000đ | 380.000đ | ||
350.000đ | 345.000đ | ||
350.000đ | 385.000đ | ||
350.000đ | 330.000đ | ||
320.000đ | 365.000đ | ||
385.000đ | 350.000đ | ||
4.599.000 VNĐ | |
5.000.000 VNĐ | |
10.490.000 VNĐ | |
3.090.000 VNĐ | |
10.590.000 VNĐ | |
12.290.000 VNĐ |