Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán Motorola V9, V9, Motorola RAZR2 V9 Gray | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
2.499.000 đ Giá thấp nhất Cập nhật: Hôm nay, lúc 09:15 |
Có hàng |
Xách tay
(Mới)
|
12
Tháng |
Hàng fullbox , bảo hành 12 tháng
Phí vận chuyển: Liên hệ
5.05 [1]
|
||
|
2.500.000 đ Hơn giá rẻ nhất: +1.000 Cập nhật: 14/05/2012 - 09:58 |
Có hàng |
Xách tay
(Mới)
|
3
Tháng |
Mới 100%,Full box
Phí vận chuyển: Liên hệ
10.010 [1]
|
||
|
2.500.000 đ Hơn giá rẻ nhất: +1.000 Cập nhật: 13/05/2012 - 17:21 |
Có hàng |
Xách tay
(Mới)
|
3
Tháng |
Mới 100%,Full box
Phí vận chuyển: Liên hệ
8.08 [3]
|
||
|
2.500.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 13/05/2012 - 11:01 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
2.600.000 đ Đã có VAT Cập nhật: 23/05/2012 - 09:30 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
2.600.000 đ Hơn giá rẻ nhất: +101.000 Cập nhật: 20/05/2012 - 14:54 |
Có hàng |
Xách tay
(Mới)
|
12
Tháng |
HÀNG FULLBOX 100% HỘP, SÁCH, SẠC, CÁP,ĐĨA,TAI NGHE.......Bảo hành 12 tháng tặng kèm thẻ nhớ
Phí vận chuyển: Miễn phí
7.07 [2]
|
||
|
2.600.000 đ Hơn giá rẻ nhất: +101.000 Cập nhật: 18/05/2012 - 15:58 |
Có hàng |
Xách tay
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
2.600.000 đ Hơn giá rẻ nhất: +101.000 Cập nhật: 16/05/2012 - 09:47 |
Có hàng |
Xách tay
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Miễn phí
10.010 [2]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 18/05/2012 - 10:39 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
4.74,7 [3]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 15/05/2012 - 10:44 |
|
Chính hãng
(Cũ)
|
6
Tháng |
hàng trưng bày
Phí vận chuyển: Liên hệ
8.08 [3]
|
||
|
Hết hàng Cập nhật: 21/05/2012 - 09:46 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Sản phẩm Điện thoại đăng tải tại GH chỉ để quảng bá, chúng tôi không phân phối trực tiếp. Giá trên chỉ mang tính tham khảo, Quý khách đến hoặc liên hệ trực tiếp với cửa hàng để biết thêm chi tiết.
Phí vận chuyển: Liên hệ
7.37,3 [4]
|
Mầu khác của Motorola RAZR2 V9 Gray | ||
2.499.000đ | ||
| Cùng Hãng sản xuất. | |||
8.799.000đ | 1.500.000đ | ||
4.500.000đ | 3.300.000đ | ||
9.750.000đ | 8.200.000đ | ||
2.190.000đ | 2.500.000đ | ||
7.500.000đ | 2.499.000đ | ||
5.999.000đ | 2.200.000đ | ||
7.500.000đ | 4.200.000đ | ||
| Cùng mức giá bán. | |||
2.600.000đ | 2.700.000đ | ||
2.600.000đ | 2.300.000đ | ||
2.600.000đ | 2.500.000đ | ||
2.250.000đ | 2.250.000đ | ||
2.430.000đ | 2.400.000đ | ||
2.500.000đ | 2.500.000đ | ||
2.300.000đ | 2.400.000đ | ||
13.790.000 VNĐ | |
10.700.000 VNĐ | |
10.490.000 VNĐ | |
4.599.000 VNĐ | |
5.000.000 VNĐ | |
4.700.000 VNĐ |