| Thông tin cơ bản | |
| Hãng sản xuất | LG |
| Mạng |
• GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 |
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
| Màn hình | |
| Màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) |
| Kích thước màn hình | 3inch |
| Độ phân giải màn hình | 240 x 400pixels |
| CPU | |
| Số lượng Cores | Single Core |
| GPU | |
| Bộ xử lý đồ hoạ | Saint Kitts and Nevis |
| Bộ nhớ | |
| Bộ nhớ trong | 48MB |
| OS | |
| Tính năng | |
| Sổ địa chỉ | 1000địa chỉ |
| Nhật ký cuộc gọi | 40x40x40 |
| Tin nhắn |
• Email • EMS • MMS • SMS |
| Kiểu chuông |
• Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • 64 âm sắc |
| Rung |
![]() |
| Số sim |
1 Sim - |
| Loại thẻ nhớ tích hợp |
• MicroSD • TransFlash |
| Đồng bộ hóa dữ liệu |
• EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP |
| Kiểu kết nối |
• USB |
| Camera | 3.15Megapixel |
| Tính năng |
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video |
| Tính năng khác |
- Flash UI
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Handwriting recognition - MP3/WMA/AAC player - MPEG4/3gp video player |
| Màu |
• Đen |
| Pin | |
| Pin | Li-Ion 900mAh |
| Thời gian đàm thoại | 3.5giờ |
| Thời gian chờ | 350giờ |
| Khác | |
| Trọng lượng | 89g |
| Kích thước | 106.5 x 55.4 x 11.9 mm |
| Đánh giá | 3.5 / 8 phiếu - Xem tất cả |
| Xếp hạng | 981 / 14.570 - Xem tất cả |