| Thông tin cơ bản | |
| Hãng sản xuất | Nokia X-Series |
| Mạng |
• GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 |
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng |
| Màn hình | |
| Màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) |
| Kích thước màn hình | 3.2inch |
| Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels |
| CPU | |
| Số lượng Cores | Single Core |
| Bộ vi xử lý | ARM 11 (434 MHz) |
| GPU | |
| Bộ xử lý đồ hoạ | Belgium |
| Bộ nhớ | |
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| RAM | 128MB |
| OS | |
| Hệ điều hành | Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 |
| Tính năng | |
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields |
| Nhật ký cuộc gọi | Lưu trữ trong 30 ngày |
| Tin nhắn |
• Email • Instant Messaging • MMS • SMS |
| Kiểu chuông |
• Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • AAC • WMA • WAV |
| Rung |
![]() |
| Số sim |
1 Sim - |
| Loại thẻ nhớ tích hợp |
• Không hỗ trợ |
| Đồng bộ hóa dữ liệu |
• EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • UPnP technology • Bluetooth 2.0 with A2DP |
| Kiểu kết nối |
• MicroUSB |
| Camera | 5Megapixel |
| Tính năng |
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call |
| Tính năng khác |
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Handwriting recognition - Scratch-resistant glass surface |
| Màu |
• Đen • Đỏ |
| Pin | |
| Pin | Li-Ion 1320mAh |
| Thời gian đàm thoại | 8.5giờ |
| Thời gian chờ | 420giờ |
| Khác | |
| Trọng lượng | 122g |
| Kích thước | 111 x 51 x 13.8 mm |
| Đánh giá | 4 / 44 phiếu - Xem tất cả |
| Xếp hạng | 38 / 14.529 - Xem tất cả |