 | | 1 USD = 16,700 VNĐ  |
(Click vào để xem ảnh to) | |
| | Hãng sản xuất: Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 85g / Màn hình: 65536 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 96 x 68pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 200địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 4Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: Kiểu khác, / Kiểu kết nối: -, / Camera: - / Màu: Đen, Trắng, Đỏ, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), / Phần mềm: Games, / Pin: Li-Ion 970mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 400giờ / |
| Thông tin cơ bản | | Hãng sản xuất : | Nokia | | Mạng : | • GSM900 • GSM1800
| | Kiểu dáng : | Kiểu thẳng | | Kích thước : | 105,4 x 43,9 x 19,05 mm | | Trọng lượng : | 85g | | Màn hình,nhạc chuông | | Màn hình : | 65536 màu-TFT | | Độ phân giải màn hình : | 96 x 68pixels | | Kiểu chuông : | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • MIDI
| | Rung : |  | | Kích thước màn hình : | - | | Bộ nhớ | | Sổ địa chỉ : | 200địa chỉ | | Nhật ký cuộc gọi : | 10x10x10 | | Loại thẻ nhớ tích hợp : | • Không hỗ trợ
| | Bộ nhớ trong : | 4Mb | | Ram : | - | | Rom : | - | | Dữ liệu | | Hệ điều hành : | - | | Bộ vi xử lý : | | | Tin nhắn : | • SMS
| | Đồng bộ hóa giữ liệu : | • Kiểu khác
| | Kiểu kết nối : | • -
| | Tính năng | | Camera : | - | | Màu : | • Trắng • Đen • Đỏ
| | Tính năng : | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Lịch nhắc việc • Máy tính cá nhân • Từ điển T9 • FM radio • Báo thức • Đồng hồ
| | Phần mềm : | • Games
| | Pin | | Pin : | Li-Ion 970mAh | | Thời gian đàm thoại : | 6giờ | | Thời gian chờ : | 400giờ | | Khác | | Tính năng khác : | |
|  |  | Apple iPhone 8GB Giá: 9.352.000 VNĐ Hãng sản xuất: Apple / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 135g / Màn hình: 16M màu / Độ phân giải màn hình: 320 x 480 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, / Rung / Kích thước màn hình: 3.5inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 100x100x100 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 8Gb / Ram: 128MB / Rom: - / Hệ điều hành: Mac OS X v10.4.8 / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, Báo thức, MP4, 3.5 mm audio output jack, / Phần mềm: xHTML, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, iPod audio, / Pin: Li-Ion / Thời gian đàm thoại: 8giờ / Thời gian chờ: 250giờ / | |  | Nokia 5610 XpressMusic Red Giá: 4.090.000 VNĐ Hãng sản xuất: Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 110g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, AAC, 64 âm sắc, WMA, / Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 2000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, / Bộ nhớ trong: 20Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, / Kiểu kết nối: MicroUSB, / Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Games, HTML(opera), / Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 6giờ / Thời gian chờ: 320 giờ / | |  | Siemens SL45i Giá: 390.000 VNĐ Hãng sản xuất: Siemens / Mạng: GSM1800, GSM900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 88g / Màn hình: Màn hình đơn sắc / Độ phân giải màn hình: 101 x 80pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MMC, / Bộ nhớ trong: 32Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: Hồng ngoại(IR), Camera: Không có / Màu: -, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Ghi âm, Từ điển T9, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, / Phần mềm: Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, Quay số bằng giọng nói, / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 350giờ / | |  | Nokia N82 Giá: 6.430.000 VNĐ Hãng sản xuất: Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 114g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3, True Tones, / Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 100Mb / Ram: 128MB / Rom: - / Hệ điều hành: Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Bluetooth, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, / Kiểu kết nối: MicroUSB, / Camera: 5Megapixel / Màu: Trắng, Bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Hiển thị hình ảnh người gọi, Lịch nhắc việc, Chỉnh sửa ảnh, Karaoke, Có thể thay đổi vỏ máy, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), Ghi âm cuộc gọi, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS, / Phần mềm: Office (Word, Excel, Outlook), HTML (PocketIE), Trình duyệt WAP, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, Quay số bằng giọng nói, / Pin: Li-Ion 1050mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 220 giờ / | |  | Nokia 1110i Giá: 550.000 VNĐ Hãng sản xuất: Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 80g / Màn hình: Màn hình đơn sắc / Độ phân giải màn hình: 96 x 68pixels / Kiểu chuông: MP3, 72 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 200địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: 4Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: Kiểu khác, / Kiểu kết nối: -, / Camera: - / Màu: Đen, Trắng, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Ghi âm, Loa ngoài, Lịch nhắc việc, Có thể thay đổi vỏ máy, Đồng hồ, Báo thức, / Phần mềm: -, / Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: 5.5giờ / Thời gian chờ: 380 giờ / | |  | Nokia 3210 Giá: 199.000 VNĐ Hãng sản xuất: Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 150g / Màn hình: Màn hình đơn sắc / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đơn âm, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: - / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: - / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: Kiểu khác, / Kiểu kết nối: -, / Camera: - / Màu: -, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Từ điển T9, Đồng hồ, Báo thức, / Phần mềm: Games, / Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - / | |  | Nokia 6300 Red Giá: 2.690.000 VNĐ Hãng sản xuất: Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 91g / Màn hình: 16M màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 12 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, / Bộ nhớ trong: 7.8MB / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging, / Đồng bộ hóa giữ liệu: HSCSD, GPRS, Bluetooth, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 2Megapixel / Màu: Đen, Bạc, / Tính năng: Máy tính cá nhân, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, Tính năng bộ đàm (Push to talk), / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, WAP 2.0, Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, / Pin: Li-Ion 860mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 348giờ / |
|  |
|
Đây là điện thoại dành cho những người yêu thích thời trang và âm nhạc, Nokia 2310 có thiết kế gọn nhẹ với các loại vỏ màu nổi bật. Một phím nóng chuyên dụng kích hoạt đài FM có tính năng “tượng trưng âm thanh” (sound visualization), các hình ảnh đồ họa chuyển động theo nhịp điệu của bản nhạc. Nokia 2310 có nhạc chuông đa âm sắc và có thể chuyển nhạc MP3 làm nhạc chuông.
Với những khách hàng cần nhắn tin nhiều, Nokia 2310 có một loạt các lựa chọn nhắn tin bao gồm phần mềm sửa chữa SMS để tránh việc vô tình xoá tin nhắn, quay số nhanh để gởi SMS và phần mềm quản lý danh sách địa chỉ liên hệ cá nhân. Nokia 2310 cũng có tính năng Nokia Prepaid Tracker, một ứng dụng hỗ trợ. Phần mềm này sẽ tự động cập nhật cho người sử dụng về số dư trong tài khoản trả trước của họ sau mỗi cuộc gọi hoặc tin nhắn.
Nokia 2310 có trọng lượng 85g, thời gian thoại lên đến 6 giờ và thời gian chờ lên đến 400 giờ. |  |