 | | 1 USD = 17,450 VNĐ  |
(Click vào để xem ảnh to) | |
| Mobiado Executive | | Giá bán : | 35.000.000 VNĐ (2.005,73 USD) (Khoảng giá: 35.000.000 VNĐ ~ 36.627.550 VNĐ) | | Cửa hàng rẻ nhất : | 8888mobile (Hà Nội) (35.000.000 VNĐ - 2.005,73 USD)  vpmobile (Hải Phòng) (35.398.000 VNĐ - 2.028,54 USD)  mypda (Hà Nội) (2.099,00 USD - 36.627.550 VNĐ)  | Có tất cả 3 cửa hàng bán Mobiado Executive (Bạn có thể xem thông tin và so sánh giá) |
| Hãng sản xuất: Mobiado / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: - / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AAC, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: Nhiều, chia sẻ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: - / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: - / Tin nhắn: SMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: Bluetooth, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 1.3Megapixel / Màu: Nâu, / Tính năng: Nghe nhạc, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, Tính năng bộ đàm (Push to talk), / Phần mềm: Chơi nhạc MP3/AAC..., Games, / Pin: Li-Ion 900mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - / |
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước. - Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn! | | Thông tin cơ bản | | Hãng sản xuất : | Mobiado | | Mạng : | • GSM900 • GSM1800 • GSM1900
| | Kiểu dáng : | Kiểu thẳng | | Kích thước : | 105x46x20mm | | Trọng lượng : | - | | Màn hình,nhạc chuông | | Màn hình : | 65K màu-TFT | | Độ phân giải màn hình : | - | | Kiểu chuông : | • Nhạc chuông đa âm sắc • AAC
| | Rung : |  | | Kích thước màn hình : | - | | Bộ nhớ | | Sổ địa chỉ : | Nhiều, chia sẻ | | Nhật ký cuộc gọi : | Có | | Loại thẻ nhớ tích hợp : | • MicroSD • TransFlash
| | Bộ nhớ trong : | - | | Ram : | - | | Rom : | - | | Dữ liệu | | Hệ điều hành : | - | | Bộ vi xử lý : | | | Tin nhắn : | • MMS • SMS
| | Đồng bộ hóa giữ liệu : | • Bluetooth • Hồng ngoại(IR)
| | Kiểu kết nối : | • USB
| | Tính năng | | Camera : | 1.3Megapixel | | Màu : | • Nâu
| | Tính năng : | • Nghe nhạc • Cài đặt hình nền, nhạc chuông • Lịch nhắc việc • FM radio • Báo thức • Đồng hồ • MP4 • Quay Video • Tính năng bộ đàm (Push to talk)
| | Phần mềm : | • Chơi nhạc MP3/AAC... • Games
| | Pin | | Pin : | Li-Ion 900mAh | | Thời gian đàm thoại : | - | | Thời gian chờ : | - | | Khác | | Tính năng khác : | Chi tiết |
|  |  | Xstar X-8699 Giá: 1.800.000 VNĐ Hãng sản xuất: Xstar / Mạng: GSM1800, GSM900, / Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 95g / Màn hình: 262K màu / Độ phân giải màn hình: - / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI, AAC, 64 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, / Bộ nhớ trong: - / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: Bluetooth, / Kiểu kết nối: MicroUSB, / Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen, Đỏ, / Tính năng: Tinh năng khác, Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, Quay Video, 2 sim 2 sóng, Ghi âm cuộc gọi, Kết nối GPS, / Phần mềm: Trình duyệt WAP, / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - / | |  | Q-MOBILE Q38 Giá: 1.430.000 VNĐ Hãng sản xuất: Q-mobile / Mạng: GSM1800, GSM900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 120g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 176 x 220pixels / Kiểu chuông: AMR, MP3, MIDI, 64 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: - / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, / Tính năng: Nghe nhạc, Ghi âm, Loa ngoài, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, / Phần mềm: xHTML, Trình duyệt WAP, WAP 1.2.1, / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 2giờ / Thời gian chờ: 250giờ / | |  | WELLCOM W389 Giá: 1.589.000 VNĐ Hãng sản xuất: Wellcom / Mạng: GSM1800, GSM900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 138g / Màn hình: 65K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, / Rung / Kích thước màn hình: 2.4inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: Bộ nhớ chia sẻ / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Bluetooth, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: VGA 640 x 480pixels / Màu: Đen, / Tính năng: Nghe nhạc, Ghi âm, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), / Phần mềm: xHTML, Trình duyệt WAP, WAP 2.0, / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 300giờ / | |  | WELLCOM W930 Giá: 2.519.000 VNĐ Hãng sản xuất: Wellcom / Mạng: GSM1800, GSM900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 150g / Màn hình: 262K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: AMR, MP3, MIDI, 64 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: 2.8inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: Bộ nhớ chia sẻ / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Bluetooth, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, / Tính năng: Nghe nhạc, Ghi âm, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Quay Video, Xem tivi, / Phần mềm: xHTML, Trình duyệt WAP, WAP 2.0, Xem tivi, / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 400giờ / | |  | LG KF300 Giá: 2.800.000 VNĐ Hãng sản xuất: LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu gập / Trọng lượng: 97g / Màn hình: 262K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: MP3, 64 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: 2.2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 40x40x40 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, / Bộ nhớ trong: 10Mb / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Bluetooth, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 2Megapixel / Màu: Xanh, / Tính năng: Nghe nhạc, Ghi âm, Từ điển T9, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Hỗ trợ màn hình ngoài, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, MP4, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), / Phần mềm: Java MIDP 2.0, xHTML, Trình duyệt WAP, WAP 2.0, / Pin: Li-Ion 800mAh / Thời gian đàm thoại: 2giờ / Thời gian chờ: 200giờ / | |  | NOKIA 6610 Giá: 500.000 VNĐ Hãng sản xuất: Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 84g / Màn hình: 4096 màu / Độ phân giải màn hình: 128 x 128 pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MIDI, / Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 300địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 10x10x10 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ, / Bộ nhớ trong: Bộ nhớ chia sẻ / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Hồng ngoại(IR), / Kiểu kết nối: -, / Camera: Không có / Màu: Đen, / Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Lịch nhắc việc, FM radio, Đồng hồ, Báo thức, / Phần mềm: xHTML, Trình duyệt WAP, WAP 1.2.1, / Pin: Li-Ion 720mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 300giờ / | |  | HQ H312 Giá: 930.000 VNĐ Hãng sản xuất: HQ / Mạng: GSM1800, GSM900, / Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 70g / Màn hình: 65536 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 128 x 160pixels / Kiểu chuông: MP3, MIDI, 64 âm sắc, / Rung / Kích thước màn hình: 1.5inch / Sổ địa chỉ: 500địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, / Bộ nhớ trong: Bộ nhớ chia sẻ / Ram: - / Rom: - / Hệ điều hành: Không có / Tin nhắn: SMS, MMS, / Đồng bộ hóa giữ liệu: GPRS, Bluetooth, / Kiểu kết nối: USB, / Camera: 1.3Megapixel / Màu: Đen, / Tính năng: Nghe nhạc, Ghi âm, Loa ngoài, Cài đặt hình nền, nhạc chuông, Lịch nhắc việc, Đồng hồ, Báo thức, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), / Phần mềm: xHTML, WAP 2.0, / Pin: Pin tiêu chuẩn / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 150giờ / |
|  |
|
• Phím bằng titanium • Khung thân máy bằng gỗ • Mặt kính acrylic chống trầy xước và cực trong • 304 chiếc vít bằng thép không rỉ nhập từ Nhật Bản (loại 1,6mm) và Thụy Sĩ (1,2mm) • In ảnh trực tiếp bằng kết nối Bluetooth hoặc dùng thẻ nhớ (tùy máy in) • 2 đèn LED 3mm do Chicago Miniature Lamp Inc. sản xuất |  |