Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán 5250, Nokia 5250 Red | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
2.690.100 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: Hôm qua, lúc 15:03 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
2.699.900 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +9.000 Cập nhật: 22/05/2012 - 15:24 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
8.88,8 [5]
|
||
|
2.710.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +18.100 Cập nhật: 14/05/2012 - 14:46 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
7.67,6 [7]
|
||
|
2.750.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +54.500 Cập nhật: 22/05/2012 - 14:07 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
2.798.900 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +99.000 Cập nhật: 24/05/2012 - 15:11 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
2.859.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +153.600 Cập nhật: 16/05/2012 - 14:07 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 24/05/2012 - 17:24 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 21/05/2012 - 14:22 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
Hết hàng 2.690.100 đ Đã có VAT Cập nhật: 12/05/2012 - 08:31 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
1.01 [1]
|
||
|
Hết hàng Cập nhật: 21/05/2012 - 09:47 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Sản phẩm Điện thoại đăng tải tại GH chỉ để quảng bá, chúng tôi không phân phối trực tiếp. Giá trên chỉ mang tính tham khảo, Quý khách đến hoặc liên hệ trực tiếp với cửa hàng để biết thêm chi tiết.
Phí vận chuyển: Liên hệ
7.37,3 [4]
|
||
|
Hết hàng Cập nhật: 18/05/2012 - 15:14 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Hết hàng Cập nhật: 10/05/2012 - 12:08 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
(Qui khach luu y,day la gia ban truc tiep).
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
Mầu khác của Nokia 5250 Red | |||
1.400.000đ | 1.400.000đ | ||
2.700.000đ | 1.600.000đ | ||
| Cùng Hãng sản xuất | |||
18.000.000đ | 3.800.000đ | ||
300.000đ | 1.000.000đ | ||
1.668.000đ | 659.000đ | ||
659.000đ | 1.600.000đ | ||
1.300.000đ | 2.200.000đ | ||
13.500.000đ | 2.500.000đ | ||
2.000.000đ | 1.099.000đ | ||
| Cùng mức giá bán | |||
2.650.000đ | 2.824.000đ | ||
2.900.000đ | 2.900.000đ | ||
2.500.000đ | 2.600.000đ | ||
2.950.000đ | 2.600.000đ | ||
2.600.000đ | 2.830.000đ | ||
2.830.000đ | 2.830.000đ | ||
2.500.000đ | 2.500.000đ | ||
3.590.000 VNĐ | |
13.790.000 VNĐ | |
9.300.000 VNĐ | |
10.700.000 VNĐ | |
5.300.000 VNĐ | |
4.700.000 VNĐ |