CPU Desktop, AMDLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
209 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
AMD Athlon II X4 740 AD740XOKHJBOX (3.20GHz, 4MB L2 Cache, Socket FM2, 65W, 64 bit)
  • Series: AMD - Athlon II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.648.000 ₫
(77,83 USD)
AMD FX-8320 (3.5GHz turbo 4.0GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
  • Series: AMD - FX
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
3.489.000 ₫
(164,77 USD)
AMD FX-8350 (4.0GHz turbo 4.2GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Vishera
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.0GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
3,5
4.250.000 ₫
(200,71 USD)
AMD A4 6300 (3.7GHz tubro 3.9GHz, 1M L2 Cache ,Socket FM2)
  • Series: AMD - A4
  • Codename (Tên mã): AMD - -
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.70 GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 1866
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
990.000 ₫
(46,75 USD)
AMD A6 6400K (3.9GHz tubro 4.1GHz, 1M L2 Cache, Socket FM2)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - -
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.9GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 2133
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.180.000 ₫
(55,73 USD)
AMD Athlon II X2 245 Regor (2.9GHz, 2 x 1MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X2
  • Codename (Tên mã): AMD - Regor
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
220.000 ₫
(10,39 USD)
AMD X4 860k (3.70 to 4.0 GHz, 2x2MB L2 Cache, Socket FM2+)
  • Series: AMD - Athlon X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Quad-Core
  • Socket type: AMD - Socket AM2+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 28 mm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.70 GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
1.720.000 ₫
(81,23 USD)
AMD A8 7600 (3.1GHz Tubro up to 3.8GHz, 4M Cache, 65w, Socket FM2+)
  • Series: AMD - A8
  • Codename (Tên mã): AMD - -
  • Socket type: AMD - Socket FM2+
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 2133
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 0
0
2.100.000 ₫
(99,17 USD)
AMD A4-Series A4-5300 (3.4GHz turbo 3.7Ghz, 1M L2 Cache, socket FM2)
  • Series: AMD - A4
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
5
1.019.000 ₫
(48,12 USD)
AMD A8-Series A8-3850 (2.9GHz, 4M L2 Cache, socket FM1, Radeon HD 6550D)
  • Series: AMD - A8
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 600
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
2.949.000 ₫
(139,27 USD)
AMD A6-Series A6-3650 (2.6GHz, 4M L2 Cache, socket FM1, Radeon HD 6530D)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 443
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
4
1.600.000 ₫
(75,56 USD)
AMD Athlon LE-1640 (2.60GHz, 1MB L2 Cache, Socket AM2, 2000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon 64
  • Codename (Tên mã): AMD - Orleans
  • Socket type: AMD - Socket AM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.0 GT/s ( 4000 MT/s - 2000 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45
0
399.000 ₫
(18,84 USD)
AMD FX 8120 (3.10GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+, 27000MHz FSB)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 21Gb/s - 37Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
4.600.000 ₫
(217,24 USD)
AMD FX 6100 (3.3GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+, 27000MHz FSB)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 21Gb/s - 37Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
3.400.000 ₫
(160,57 USD)
AMD Athlon II X4 750K AD750KWOHJBOX (3.4GHz, 4MB L2 cache, Socket FM2, 100W)
  • Series: AMD - Athlon II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - -
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 4000
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
1.919.000 ₫
(90,63 USD)
AMD A8-Series A8-5600K (3.6GHz turbo 3.9Ghz, 4M L2 Cache, socket FM2)
  • Series: AMD - A8
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
5
2.120.000 ₫
(100,12 USD)
AMD FX-6300 (3.5GHz turbo 4.1GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
  • Series: AMD - FX
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
2.400.000 ₫
(113,34 USD)
AMD A10-7800 (3.5GHz, 4M L2 Cache, socket FM2+)
  • Series: AMD - A10
  • Codename (Tên mã): AMD - Kaveri
  • Socket type: AMD - Socket FM2+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 28 mm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
3.350.000 ₫
(158,21 USD)
AMD Phenom II X4 945 Deneb (3.0GHz, 4 x 512KB L2 Cache 6MB L3 Cache, Socket AM3,4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Deneb
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
2.685.000 ₫
(126,8 USD)
AMD A8-series A8-6600k (3.9GHz, 4MB L2 Cache, Socket FM2)
  • Series: AMD - A8
  • Codename (Tên mã): AMD - Quad-Core
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • Graphics Frequency (MHz): 844
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
2.480.000 ₫
(117,12 USD)
AMD ATHLON II X4 5300 (3.40GHz, 1MB Cache)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.249.000 ₫
(58,98 USD)
AMD Phenom II X4 960 (3.3GHz, 6MB L3 Cache, Socket AM3, 2000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Deneb
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
5
2.750.000 ₫
(129,87 USD)
AMD FX 8150 (3.60GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+, 27000MHz FSB)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 21Gb/s - 37Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
5.600.000 ₫
(264,46 USD)
AMD Phenom II X4 965 Black Edition Deneb (3.4GHz, 4 x 512KB L2 Cache 6MB L3 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Deneb
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 140
0
3.149.000 ₫
(148,71 USD)
AMD A6-Series A6-3500 (2.4GHz, 3M L2 Cache, socket FM1, Radeon HD 6530D)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 443
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.461.000 ₫
(69 USD)
AMD Sempron LE-1200 (2.1GHz, 512K L2 Cache, Socket AM2, 800MHz FSB)
  • Series: AMD - Sempron LE
  • Codename (Tên mã): AMD - Sparta
  • Socket type: AMD - Socket AM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45
0
630.000 ₫
(29,75 USD)
AMD A10-7850K Black Edition (3.7GHz turbo 4.0 Ghz, 4MB L2 Cache, Socket FM2+)
  • Series: AMD - A10
  • Socket type: AMD - Socket FM2+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 28 mm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.70 GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 720
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
5
3.809.000 ₫
(179,88 USD)
AMD A6-7400K Black Edition (3.5Ghz turbo 3.9Ghz,1MB L2 Cache, Socket FM2+)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - Kaveri
  • Socket type: AMD - Socket FM2+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 28 mm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 756
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.450.000 ₫
(68,48 USD)
AMD PHENOM II X4 840 (3.20GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - C3
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
5
2.495.000 ₫
(117,83 USD)
AMD Phenom II X6 1090T Black Edition Overclocking (3.20GHz, 6MB L3 Cache, Socket AM2+/AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X6
  • Codename (Tên mã): AMD - Thuban
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
4.290.000 ₫
(202,6 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

CPU Desktop, AMDLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > CPU Desktop