CPU Desktop, AMDLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
218 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
AMD Phenom II X4 955 (3.2GHz, 6MB L3 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Deneb
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
5
2.249.000 ₫
(106,21 USD)
AMD X4 760k (3.8Ghz, 2x2 MB L2 Cache, Socket FM2)
  • Series: AMD - Athlon X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Quad-Core
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.80GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
1.659.000 ₫
(78,35 USD)
AMD Phenom II X4 940 (3.0GHz, 6MB L3 Cache, Socket AM2+, 3600MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Deneb
  • Socket type: AMD - Socket AM2+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 3600 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
5.399.000 ₫
(254,97 USD)
AMD Phenom II X2-545 (3.0GHz, 1MB Cache, Socket AM3, 2000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X2
  • Codename (Tên mã): AMD - Callisto
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80
0
2.069.000 ₫
(97,71 USD)
AMD Athlon II X3 440 (3.00GHz, 3 X 512KB L2 Cache, Socket AM3, 4000Mhz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X3
  • Codename (Tên mã): AMD - Rana
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
1.079.000 ₫
(50,96 USD)
AMD Quad Core A10-Series A10-6800K (AD680KWOHLBOX) (4.1GHz, 4M L2 Cache, socket FM2)
  • Series: AMD - A10
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.1GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 884
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
5
3.460.000 ₫
(163,4 USD)
AMD A8-series A8-6600k (3.9GHz, 4MB L2 Cache, Socket FM2)
  • Series: AMD - A8
  • Codename (Tên mã): AMD - Quad-Core
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • Graphics Frequency (MHz): 844
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
2.480.000 ₫
(117,12 USD)
AMD A6-Series A6-3670K (2.7GHz, 4M L2 Cache, socket FM1)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
2.000.000 ₫
(94,45 USD)
AMD A6-Series A6-5400K (3.6GHz turbo 3.8Ghz, 1M L2 Cache, socket FM2)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
5
1.400.000 ₫
(66,12 USD)
AMD FX 6100 (3.3GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+, 27000MHz FSB)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 21Gb/s - 37Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
3.400.000 ₫
(160,57 USD)
AMD FX 8150 (3.60GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+, 27000MHz FSB)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 21Gb/s - 37Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
5.600.000 ₫
(264,46 USD)
AMD Phenom II X4 970(3.5GHz, 6MB L3 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Deneb
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4 Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
3.174.000 ₫
(149,89 USD)
AMD Athlon LE-1600 (2.2GHz. 1MB L2 Cache, Socket AM2, 2000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon 64
  • Codename (Tên mã): AMD - Orleans
  • Socket type: AMD - Socket AM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45
0
985.000 ₫
(46,52 USD)
AMD FX 8120 (3.10GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+, 27000MHz FSB)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 21Gb/s - 37Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
4.600.000 ₫
(217,24 USD)
AMD FX-8320 (3.5GHz turbo 4.0GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
  • Series: AMD - FX
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
3.489.000 ₫
(164,77 USD)
AMD ATHLON II X3 460 (3.4GHz, 1.5MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X3
  • Codename (Tên mã): AMD - Rana
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4 Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
1.999.999 ₫
(94,45 USD)
AMD ATHLON II X4 645 (3.10GHz, 2MB L2 Cache, Socket AM3, 400MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Propus
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
2.000.000 ₫
(94,45 USD)
AMD FX-4300 (3.8GHz turbo 4.0GHz, 4MB L3 Cache,Socket AM3+)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Vishera
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.80GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
2.530.000 ₫
(119,48 USD)
AMD A10-6790K Richland 4.0 GHz (4.3GHz Turbo) Socket FM2 100W Quad-Core Desktop Processor – Black Edition AMD Radeon HD 8670D
  • Series: AMD - A10
  • Codename (Tên mã): AMD - Quad-Core
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.0GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 844
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
5
2.960.000 ₫
(139,79 USD)
AMD Athlon II X4 740 AD740XOKHJBOX (3.20GHz, 4MB L2 Cache, Socket FM2, 65W, 64 bit)
  • Series: AMD - Athlon II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.420.000 ₫
(67,06 USD)
AMD A6-7400K Black Edition (3.5Ghz turbo 3.9Ghz,1MB L2 Cache, Socket FM2+)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - Kaveri
  • Socket type: AMD - Socket FM2+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 28 mm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 756
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.430.000 ₫
(67,53 USD)
AMD Phenom II X6 1090T Black Edition Overclocking (3.20GHz, 6MB L3 Cache, Socket AM2+/AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X6
  • Codename (Tên mã): AMD - Thuban
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
4.290.000 ₫
(202,6 USD)
AMD PHENOM II X4 840 (3.20GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - C3
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
5
2.495.000 ₫
(117,83 USD)
AMD A4-Series A4-3300 (2.5GHz, 1M L2 Cache, socket FM1)
  • Series: AMD - A4
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.50GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.080.000 ₫
(51 USD)
AMD A6 6400K (3.9GHz tubro 4.1GHz, 1M L2 Cache, Socket FM2)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - -
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.9GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 2133
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.199.000 ₫
(56,62 USD)
AMD FX-6300 (3.5GHz turbo 4.1GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
  • Series: AMD - FX
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
2.400.000 ₫
(113,34 USD)
AMD FX-8350 (4.0GHz turbo 4.2GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Vishera
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.0GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
3,5
4.249.000 ₫
(200,66 USD)
AMD A4 6300 (3.7GHz tubro 3.9GHz, 1M L2 Cache ,Socket FM2)
  • Series: AMD - A4
  • Codename (Tên mã): AMD - -
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.70 GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 1866
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
990.000 ₫
(46,75 USD)
AMD Athlon II X2 245 Regor (2.9GHz, 2 x 1MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X2
  • Codename (Tên mã): AMD - Regor
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
220.000 ₫
(10,39 USD)
AMD X4 860k (3.70 to 4.0 GHz, 2x2MB L2 Cache, Socket FM2+)
  • Series: AMD - Athlon X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Quad-Core
  • Socket type: AMD - Socket AM2+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 28 mm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.70 GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
1.719.000 ₫
(81,18 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

CPU Desktop, AMDLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > CPU Desktop