CPU Desktop, AMDLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
208 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
AMD FX-8350 (4.0GHz turbo 4.2GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Vishera
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.0GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
3,5
4.290.000 ₫
(202,6 USD)
AMD A6 6400K (3.9GHz tubro 4.1GHz, 1M L2 Cache, Socket FM2)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - -
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.9GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 2133
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.450.000 ₫
(68,48 USD)
AMD A10-Series A10-5800K (3.8GHz turbo 4.2Ghz, 4M L2 Cache, socket FM2)
  • Series: AMD - A10
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.80GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
5
3.100.000 ₫
(146,4 USD)
AMD Quad Core A10-Series A10-6800K (AD680KWOHLBOX) (4.1GHz, 4M L2 Cache, socket FM2)
  • Series: AMD - A10
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.1GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 884
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
5
3.316.500 ₫
(156,62 USD)
AMD A8-Series A8-5600K (3.6GHz turbo 3.9Ghz, 4M L2 Cache, socket FM2)
  • Series: AMD - A8
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
5
2.600.000 ₫
(122,79 USD)
AMD X4 860k (3.70 to 4.0 GHz, 2x2MB L2 Cache, Socket FM2+)
  • Series: AMD - Athlon X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Quad-Core
  • Socket type: AMD - Socket AM2+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 28 mm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.70 GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
1.800.000 ₫
(85,01 USD)
AMD FX 8150 (3.60GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+, 27000MHz FSB)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 21Gb/s - 37Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
5.600.000 ₫
(264,46 USD)
AMD A6-Series A6-3670K (2.7GHz, 4M L2 Cache, socket FM1)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
2.000.000 ₫
(94,45 USD)
AMD Phenom II X6 1075T (Overclock) (3.0GHz, 6 x 512KB L2 Cache 6MB L3 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X6
  • Codename (Tên mã): AMD - Thuban
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
4.120.000 ₫
(194,57 USD)
AMD FX-6300 (3.5GHz turbo 4.1GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
  • Series: AMD - FX
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
2.600.000 ₫
(122,79 USD)
AMD A8 7600 (3.1GHz Tubro up to 3.8GHz, 4M Cache, 65w, Socket FM2+)
  • Series: AMD - A8
  • Codename (Tên mã): AMD - -
  • Socket type: AMD - Socket FM2+
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 2133
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 0
0
2.100.000 ₫
(99,17 USD)
AMD FX-8320 (3.5GHz turbo 4.0GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
  • Series: AMD - FX
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
3.490.000 ₫
(164,82 USD)
AMD A6-7400K Black Edition (3.5Ghz turbo 3.9Ghz,1MB L2 Cache, Socket FM2+)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - Kaveri
  • Socket type: AMD - Socket FM2+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 28 mm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 756
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.590.000 ₫
(75,09 USD)
AMD A6-Series A6-3500 (2.4GHz, 3M L2 Cache, socket FM1, Radeon HD 6530D)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 443
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.550.000 ₫
(73,2 USD)
AMD FX 6100 (3.3GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+, 27000MHz FSB)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 21Gb/s - 37Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
3.400.000 ₫
(160,57 USD)
AMD ATHLON II X2 270 (2.40GHz, 2MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X2
  • Codename (Tên mã): AMD - Regor
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4 Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45
0
1.500.000 ₫
(70,84 USD)
AMD ATHLON II X2 250e (3.0GHz, 2MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X2
  • Codename (Tên mã): AMD - Regor
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4 Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45
0
1.200.000 ₫
(56,67 USD)
AMD Phenom II X4 960 (3.3GHz, 6MB L3 Cache, Socket AM3, 2000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Deneb
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
5
2.750.000 ₫
(129,87 USD)
AMD A4 6300 (3.7GHz tubro 3.9GHz, 1M L2 Cache ,Socket FM2)
  • Series: AMD - A4
  • Codename (Tên mã): AMD - -
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.70 GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 1866
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.148.400 ₫
(54,23 USD)
AMD A8-Series A8-3850 (2.9GHz, 4M L2 Cache, socket FM1, Radeon HD 6550D)
  • Series: AMD - A8
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 600
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
2.949.000 ₫
(139,27 USD)
AMD Athlon II X4 740 AD740XOKHJBOX (3.20GHz, 4MB L2 Cache, Socket FM2, 65W, 64 bit)
  • Series: AMD - Athlon II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.600.000 ₫
(75,56 USD)
AMD A6-Series A6-3650 (2.6GHz, 4M L2 Cache, socket FM1, Radeon HD 6530D)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 443
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
4
1.624.000 ₫
(76,69 USD)
AMD FX-4130 (3.8GHz turbo 3.9GHz, 4MB L3 Cache,Socket AM3+)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.80GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
2.350.000 ₫
(110,98 USD)
AMD A8-Series A8-3870K (3.0GHz, 4M L2 Cache, socket FM1)
  • Series: AMD - A8
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
2.800.000 ₫
(132,23 USD)
AMD FX 8120 (3.10GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+, 27000MHz FSB)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 21Gb/s - 37Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
4.600.000 ₫
(217,24 USD)
AMD A10-7850K Black Edition (3.7GHz turbo 4.0 Ghz, 4MB L2 Cache, Socket FM2+)
  • Series: AMD - A10
  • Socket type: AMD - Socket FM2+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 28 mm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.70 GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 720
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
5
3.809.000 ₫
(179,88 USD)
AMD X4 760k (3.8Ghz, 2x2 MB L2 Cache, Socket FM2)
  • Series: AMD - Athlon X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Quad-Core
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.80GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
1.659.000 ₫
(78,35 USD)
AMD Phenom II X4 945 Deneb (3.0GHz, 4 x 512KB L2 Cache 6MB L3 Cache, Socket AM3,4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Deneb
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
2.680.000 ₫
(126,56 USD)
Athlon II X4 641 (2.8Ghz, 4MB L2 cache, Socket FM1, 100W)
  • Series: AMD - Athlon II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
1.229.000 ₫
(58,04 USD)
AMD Athlon LE-1640 (2.60GHz, 1MB L2 Cache, Socket AM2, 2000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon 64
  • Codename (Tên mã): AMD - Orleans
  • Socket type: AMD - Socket AM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.0 GT/s ( 4000 MT/s - 2000 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45
0
399.000 ₫
(18,84 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

CPU Desktop, AMDLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > CPU Desktop