Rao vặt mới nhất.

CPU Desktop, AMDLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
219 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
AMD A10-Series A10-5800K (3.8GHz turbo 4.2Ghz, 4M L2 Cache, socket FM2)
  • Series: AMD - A10
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.80GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
5
3.100.000 ₫
(146,4 USD)
AMD Athlon II X4 750K AD750KWOHJBOX (3.4GHz, 4MB L2 cache, Socket FM2, 100W)
  • Series: AMD - Athlon II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - -
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 4000
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
1.470.000 ₫
(69,42 USD)
AMD A4-Series A4-6320 (3.9GHz, 1M L2 Cache, socket FM2)
  • Series: AMD - A4
  • Codename (Tên mã): AMD - Richland
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.9GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 760
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.287.000 ₫
(60,78 USD)
AMD FX 8-Core Black Edition FX-9590 (4.7GHz, 8MB L3 Cache, Socket AM3+)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Vishera
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.7Ghz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 220
0
7.749.000 ₫
(365,95 USD)
AMD FX 8-Core Black Edition FX-9370 (4.4GHz, 8MB L3 Cache, Socket AM3+)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Vishera
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.4Ghz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 220
0
5.749.000 ₫
(271,5 USD)
AMD A8-series A8-6500T (2.1GHz, 4MB L2 Cache, Socket FM2)
  • Series: AMD - A8
  • Codename (Tên mã): AMD - Richland
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.10GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 720
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45
0
2.349.000 ₫
(110,93 USD)
AMD A6-7400K Black Edition (3.5Ghz turbo 3.9Ghz,1MB L2 Cache, Socket FM2+)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - Kaveri
  • Socket type: AMD - Socket FM2+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 28 mm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 756
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.415.000 ₫
(66,82 USD)
AMD Sempron LE-1250 Sparta (2.20GHz, 512KB L2 Cache, Socket AM2, 800Mhz FSB)
  • Series: AMD - Sempron LE
  • Codename (Tên mã): AMD - Sparta
  • Socket type: AMD - Socket AM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45
0
776.000 ₫
(36,65 USD)
AMD Phenom II X4 940 (3.0GHz, 6MB L3 Cache, Socket AM2+, 3600MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Deneb
  • Socket type: AMD - Socket AM2+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 3600 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
5.480.000 ₫
(258,8 USD)
AMD Phenom II X2 -555 (3.20GHz, 512Kb L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X2
  • Codename (Tên mã): AMD - Dual-core
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80
4
2.981.000 ₫
(140,78 USD)
AMD Phenom II X4 945 Deneb (3.0GHz, 4 x 512KB L2 Cache 6MB L3 Cache, Socket AM3,4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Deneb
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
2.681.000 ₫
(126,61 USD)
AMD Phenom II X4 920 (2.8GHz, 6MB L3 Cache, Socket AM2+, 3600MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Deneb
  • Socket type: AMD - Socket AM2+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 3600 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
4.682.000 ₫
(221,11 USD)
AMD ATHLON II X4 5300 (3.40GHz, 1MB Cache)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.249.000 ₫
(58,98 USD)
AMD Athlon II X2 245 Regor (2.9GHz, 2 x 1MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X2
  • Codename (Tên mã): AMD - Regor
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
270.000 ₫
(12,75 USD)
AMD Quad Core A10-Series A10-6800K (AD680KWOHLBOX) (4.1GHz, 4M L2 Cache, socket FM2)
  • Series: AMD - A10
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.1GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 884
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
5
3.200.000 ₫
(151,12 USD)
AMD A4 6300 (3.7GHz tubro 3.9GHz, 1M L2 Cache ,Socket FM2)
  • Series: AMD - A4
  • Codename (Tên mã): AMD - -
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.70 GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 1866
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.034.000 ₫
(48,83 USD)
AMD A6 6400K (3.9GHz tubro 4.1GHz, 1M L2 Cache, Socket FM2)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - -
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.9GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 2133
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.265.000 ₫
(59,74 USD)
AMD A8-series A8-6600k (3.9GHz, 4MB L2 Cache, Socket FM2)
  • Series: AMD - A8
  • Codename (Tên mã): AMD - Quad-Core
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • Graphics Frequency (MHz): 844
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
1.999.000 ₫
(94,4 USD)
AMD FX-4300 (3.8GHz turbo 4.0GHz, 4MB L3 Cache,Socket AM3+)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Vishera
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.80GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
2.373.800 ₫
(112,1 USD)
AMD A8-Series A8-5600K (3.6GHz turbo 3.9Ghz, 4M L2 Cache, socket FM2)
  • Series: AMD - A8
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
5
2.600.000 ₫
(122,79 USD)
AMD FX-8350 (4.0GHz turbo 4.2GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Vishera
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.0GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
3,5
4.438.500 ₫
(209,61 USD)
AMD Phenom II X4 960 (3.3GHz, 6MB L3 Cache, Socket AM3, 2000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Deneb
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
5
2.750.000 ₫
(129,87 USD)
AMD A10-6790K Richland 4.0 GHz (4.3GHz Turbo) Socket FM2 100W Quad-Core Desktop Processor – Black Edition AMD Radeon HD 8670D
  • Series: AMD - A10
  • Codename (Tên mã): AMD - Quad-Core
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.0GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 844
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
5
3.245.000 ₫
(153,25 USD)
Athlon II X4 641 (2.8Ghz, 4MB L2 cache, Socket FM1, 100W)
  • Series: AMD - Athlon II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
1.229.000 ₫
(58,04 USD)
AMD Athlon II X4 740 AD740XOKHJBOX (3.20GHz, 4MB L2 Cache, Socket FM2, 65W, 64 bit)
  • Series: AMD - Athlon II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.400.000 ₫
(66,12 USD)
AMD A10-7800 (3.5GHz, 4M L2 Cache, socket FM2+)
  • Series: AMD - A10
  • Codename (Tên mã): AMD - Kaveri
  • Socket type: AMD - Socket FM2+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 28 mm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
3.400.000 ₫
(160,57 USD)
AMD Athlon II X2 250 Regor (3.0GHz, 2 x 1MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X2
  • Codename (Tên mã): AMD - Regor
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
415.000 ₫
(19,6 USD)
AMD ATHLON II X3 460 (3.4GHz, 1.5MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X3
  • Codename (Tên mã): AMD - Rana
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4 Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
1.999.999 ₫
(94,45 USD)
AMD A6-Series A6-5400K (3.6GHz turbo 3.8Ghz, 1M L2 Cache, socket FM2)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
5
1.400.000 ₫
(66,12 USD)
AMD Athlon X2 BE-2300 (1.9GHz, 2x512KB L2 Cache, Socket AM2, 2000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon 64 X2
  • Codename (Tên mã): AMD - Brisbane
  • Socket type: AMD - Socket AM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 1.90GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.0 GT/s ( 4000 MT/s - 2000 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45
0
2.078.000 ₫
(98,13 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

CPU Desktop, AMDLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > CPU Desktop