CPU Desktop, AMDLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
206 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
AMD FX 8120 (3.10GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+, 27000MHz FSB)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 21Gb/s - 37Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
3.500.000 VNĐ
(165,29 USD)
AMD FX-4130 (3.8GHz turbo 3.9GHz, 4MB L3 Cache,Socket AM3+)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.80GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
2.350.000 VNĐ
(110,98 USD)
AMD FX-8320 (3.5GHz turbo 4.0GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
  • Series: AMD - FX
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
3.489.000 VNĐ
(164,77 USD)
AMD FX-8350 (4.0GHz turbo 4.2GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Vishera
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.0GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
3,5
4.290.000 VNĐ
(202,6 USD)
AMD A8-Series A8-5600K (3.6GHz turbo 3.9Ghz, 4M L2 Cache, socket FM2)
  • Series: AMD - A8
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
5
2.600.000 VNĐ
(122,79 USD)
AMD A10-7850K Black Edition (3.7GHz turbo 4.0 Ghz, 4MB L2 Cache, Socket FM2+)
  • Series: AMD - A10
  • Socket type: AMD - Socket FM2+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 28 mm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.70 GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 720
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
5
4.349.000 VNĐ
(205,38 USD)
AMD A6-7400K Black Edition (3.5Ghz turbo 3.9Ghz,1MB L2 Cache, Socket FM2+)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - Kaveri
  • Socket type: AMD - Socket FM2+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 28 mm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 756
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.949.000 VNĐ
(92,04 USD)
AMD X4 760k (3.8Ghz, 2x2 MB L2 Cache, Socket FM2)
  • Series: AMD - Athlon X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Quad-Core
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.80GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
1.659.000 VNĐ
(78,35 USD)
AMD X4 860k (3.70 to 4.0 GHz, 2x2MB L2 Cache, Socket FM2+)
  • Series: AMD - Athlon X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Quad-Core
  • Socket type: AMD - Socket AM2+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 28 mm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.70 GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
1.900.000 VNĐ
(89,73 USD)
AMD Phenom II X4 945 Deneb (3.0GHz, 4 x 512KB L2 Cache 6MB L3 Cache, Socket AM3,4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Deneb
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
2.680.000 VNĐ
(126,56 USD)
Athlon II X4 641 (2.8Ghz, 4MB L2 cache, Socket FM1, 100W)
  • Series: AMD - Athlon II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
1.229.000 VNĐ
(58,04 USD)
AMD Athlon LE-1640 (2.60GHz, 1MB L2 Cache, Socket AM2, 2000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon 64
  • Codename (Tên mã): AMD - Orleans
  • Socket type: AMD - Socket AM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.0 GT/s ( 4000 MT/s - 2000 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45
0
399.000 VNĐ
(18,84 USD)
AMD Athlon X2 5200+ (2.7Ghz, 2x512KB L2 Cache, Socket AM2, 2000Mhz FSB)
  • Series: AMD - Athlon 64 X2
  • Codename (Tên mã): AMD - Brisbane
  • Socket type: AMD - Socket AM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.0 GT/s ( 4000 MT/s - 2000 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
4
659.000 VNĐ
(31,12 USD)
AMD Athlon II X3 440 (3.00GHz, 3 X 512KB L2 Cache, Socket AM3, 4000Mhz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X3
  • Codename (Tên mã): AMD - Rana
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
1.079.000 VNĐ
(50,96 USD)
AMD Phenom II X4 955 (3.2GHz, 6MB L3 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Deneb
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
5
2.249.000 VNĐ
(106,21 USD)
AMD Phenom II X2 -555 (3.20GHz, 512Kb L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X2
  • Codename (Tên mã): AMD - Dual-core
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80
4
2.980.000 VNĐ
(140,73 USD)
AMD Phenom II X4 940 (3.0GHz, 6MB L3 Cache, Socket AM2+, 3600MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Deneb
  • Socket type: AMD - Socket AM2+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 3600 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
5.399.000 VNĐ
(254,97 USD)
AMD Athlon X2 5000+ (2.6GHz, 2x512KB L2 Cache, Socket AM2, 2000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon 64 X2
  • Codename (Tên mã): AMD - Brisbane
  • Socket type: AMD - Socket AM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.0 GT/s ( 4000 MT/s - 2 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
690.000 VNĐ
(32,59 USD)
AMD Phenom X4 Quad-Core 9650 (2.30GHz, 2MB L3 Cache, Socket AM2+, 3600MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom X4 Quad-Core
  • Codename (Tên mã): AMD - Agena
  • Socket type: AMD - Socket AM2+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 3600 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
2.939.000 VNĐ
(138,8 USD)
AMD Phenom X3 Triple-Core 8650 (2.3GHz, 2MB L3 Cache, FSB 3600Mhz, Socket AM2+)
  • Series: AMD - Phenom X3 Triple-Core
  • Socket type: AMD - Socket AM2+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 3600 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
1.880.000 VNĐ
(88,78 USD)
AMD Phenom II X4 810 (2.6GHz, 4MB L3 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Deneb
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
3.359.000 VNĐ
(158,63 USD)
AMD Phenom II X2-545 (3.0GHz, 1MB Cache, Socket AM3, 2000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X2
  • Codename (Tên mã): AMD - Callisto
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 80
0
2.069.000 VNĐ
(97,71 USD)
AMD Sempron LE-1150 (2.0GHz, 256KB L2 Cache, Socket AM2, 800MHz FSB)
  • Series: AMD - Sempron LE
  • Codename (Tên mã): AMD - Sparta
  • Socket type: AMD - Socket AM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 800 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45
0
699.000 VNĐ
(33,01 USD)
AMD Athlon II X2 245 Regor (2.9GHz, 2 x 1MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X2
  • Codename (Tên mã): AMD - Regor
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
230.000 VNĐ
(10,86 USD)
AMD AthLon II x4 635 (2.93GHz, 2MB L2 Cache, Socket AM3, 1066MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Propus
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.93GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 1066 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
2.299.000 VNĐ
(108,57 USD)
AMD Athlon LE-1600 (2.2GHz. 1MB L2 Cache, Socket AM2, 2000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon 64
  • Codename (Tên mã): AMD - Orleans
  • Socket type: AMD - Socket AM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45
0
985.000 VNĐ
(46,52 USD)
AMD Phenom II X6 1100T Black Edition Thuban (3.3GHz, 6MB L3 Cache, Socket AM3, 4000MHz)
  • Series: AMD - Phenom II X6
  • Codename (Tên mã): AMD - Thuban
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
4.821.999 VNĐ
(227,72 USD)
AMD Phenom II X6 1055T (2.8GHz, 6MB L3 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X6
  • Codename (Tên mã): AMD - Deneb
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4 Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
4,5
2.679.000 VNĐ
(126,52 USD)
AMD A8-series A8-6600k (3.9GHz, 4MB L2 Cache, Socket FM2)
  • Series: AMD - A8
  • Codename (Tên mã): AMD - Quad-Core
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • Graphics Frequency (MHz): 844
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
2.099.000 VNĐ
(99,13 USD)
AMD Phenom X4 Quad-Core 9500 (2.2GHz, 2MB L3 Cache, Socket AM2+, 3600MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom X4 Quad-Core
  • Codename (Tên mã): AMD - Agena
  • Socket type: AMD - Socket AM2+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 3600 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
1.499.000 VNĐ
(70,79 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

CPU Desktop, AMDLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > CPU Desktop