CPU Desktop, AMDLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
200 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
AMD ATHLON II X2 260 (3.2 GHz, 2 X 1MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X2
  • Codename (Tên mã): AMD - Regor
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.290.000 VNĐ
(60,92 USD)
AMD FX 8150 (3.60GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+, 27000MHz FSB)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 21Gb/s - 37Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
5.600.000 VNĐ
(264,46 USD)
AMD A6-Series A6-5400K (3.6GHz turbo 3.8Ghz, 1M L2 Cache, socket FM2)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.100.000 VNĐ
(51,95 USD)
AMD Quad Core A10-Series A10-6800K (AD680KWOHLBOX) (4.1GHz, 4M L2 Cache, socket FM2)
  • Series: AMD - A10
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.1GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 884
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
3.450.000 VNĐ
(162,93 USD)
AMD Athlon II X3 440 (3.00GHz, 3 X 512KB L2 Cache, Socket AM3, 4000Mhz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X3
  • Codename (Tên mã): AMD - Rana
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
750.000 VNĐ
(35,42 USD)
AMD A6-Series A6-3650 (2.6GHz, 4M L2 Cache, socket FM1, Radeon HD 6530D)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 443
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
4
1.600.000 VNĐ
(75,56 USD)
AMD A4-3400 (2.7Ghz,1M L2 Cache, Socket FM1, Bus 2700MHz)
  • Series: AMD - A4
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2700 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 600
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
820.000 VNĐ
(38,72 USD)
AMD A4 6300 (3.7GHz tubro 3.9GHz, 1M L2 Cache ,Socket FM2)
  • Series: AMD - A4
  • Codename (Tên mã): AMD - -
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.70 GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 1866
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.190.000 VNĐ
(56,2 USD)
AMD A10-Series A10-5800K (3.8GHz turbo 4.2Ghz, 4M L2 Cache, socket FM2)
  • Series: AMD - A10
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.80GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
2.500.000 VNĐ
(118,06 USD)
AMD ATHLON II X3 460 (3.4GHz, 1.5MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X3
  • Codename (Tên mã): AMD - Rana
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4 Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
1.999.999 VNĐ
(94,45 USD)
AMD Athlon II X2 250 Regor (3.0GHz, 2 x 1MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X2
  • Codename (Tên mã): AMD - Regor
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
5.289.000 VNĐ
(249,78 USD)
AMD ATHLON II X4 645 (3.10GHz, 2MB L2 Cache, Socket AM3, 400MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Propus
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
2.000.000 VNĐ
(94,45 USD)
AMD FX 8120 (3.10GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+, 27000MHz FSB)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 21Gb/s - 37Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
4.600.000 VNĐ
(217,24 USD)
AMD FX 6100 (3.3GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+, 27000MHz FSB)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 21Gb/s - 37Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
1.900.000 VNĐ
(89,73 USD)
AMD ATHLON II X2 255 (3.1GHz, 2 X 1MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X2
  • Codename (Tên mã): AMD - Regor
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.449.000 VNĐ
(68,43 USD)
AMD A8-Series A8-3850 (2.9GHz, 4M L2 Cache, socket FM1, Radeon HD 6550D)
  • Series: AMD - A8
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 600
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
3.400.000 VNĐ
(160,57 USD)
AMD Athlon LE-1620 (2.4GHz, 1MB L2 Cache, Socket AM2, 2000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon 64
  • Codename (Tên mã): AMD - Orleans
  • Socket type: AMD - Socket AM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.0 GT/s ( 4000 MT/s - 2000 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45
0
894.400 VNĐ
(42,24 USD)
AMD Sempron 145 (2.70GHz, 1MB L2 Cache, Socket AM2+, 2000MHz FSB)
  • Series: AMD - Sempron
  • Codename (Tên mã): AMD - Sargas
  • Socket type: AMD - Socket AM2+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45
0
850.000 VNĐ
(40,14 USD)
AMD Phenom II X4 960 (3.3GHz, 6MB L3 Cache, Socket AM3, 2000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Deneb
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
2.750.000 VNĐ
(129,87 USD)
AMD A8-Series A8-3870K (3.0GHz, 4M L2 Cache, socket FM1)
  • Series: AMD - A8
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
1.850.000 VNĐ
(87,37 USD)
AMD Phenom II X6 1055T (2.8GHz, 6MB L3 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X6
  • Codename (Tên mã): AMD - Deneb
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4 Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
4,5
2.680.000 VNĐ
(126,56 USD)
AMD ATHLON II X3 450 (3.20GHz, 1.5MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X3
  • Codename (Tên mã): AMD - Rana
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
650.000 VNĐ
(30,7 USD)
AMD A6-Series A6-3500 (2.4GHz, 3M L2 Cache, socket FM1, Radeon HD 6530D)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 443
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.280.000 VNĐ
(60,45 USD)
AMD FX 4100 (3.6GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+, 27000MHz FSB)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 21Gb/s - 37Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
2.500.000 VNĐ
(118,06 USD)
AMD FX-8320 (3.5GHz turbo 4.0GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
  • Series: AMD - FX
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.50GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
3.770.000 VNĐ
(178,04 USD)
AMD A8-Series A8-5600K (3.6GHz turbo 3.9Ghz, 4M L2 Cache, socket FM2)
  • Series: AMD - A8
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
2.235.000 VNĐ
(105,55 USD)
AMD A6-Series A6-3670K (2.7GHz, 4M L2 Cache, socket FM1)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
1.890.000 VNĐ
(89,26 USD)
AMD Athlon X2 5200+ (2.7Ghz, 2x512KB L2 Cache, Socket AM2, 2000Mhz FSB)
  • Series: AMD - Athlon 64 X2
  • Codename (Tên mã): AMD - Brisbane
  • Socket type: AMD - Socket AM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 65 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.0 GT/s ( 4000 MT/s - 2000 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
4
660.000 VNĐ
(31,17 USD)
AMD A6 6400K (3.9GHz tubro 4.1GHz, 1M L2 Cache, Socket FM2)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - -
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.9GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 2133
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.490.000 VNĐ
(70,37 USD)
AMD ATHLON II X4 640 (3.0GHz, 2MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Propus
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
2.350.000 VNĐ
(110,98 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

CPU Desktop, AMDLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > CPU Desktop