CPU Desktop, AMDLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
201 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
AMD ATHLON II X3 450 (3.20GHz, 1.5MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X3
  • Codename (Tên mã): AMD - Rana
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
1.380.200 VNĐ
(65,18 USD)
AMD A8-Series A8-5600K (3.6GHz turbo 3.9Ghz, 4M L2 Cache, socket FM2)
  • Series: AMD - A8
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
1.980.000 VNĐ
(93,51 USD)
AMD A6-Series A6-5400K (3.6GHz turbo 3.8Ghz, 1M L2 Cache, socket FM2)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.080.000 VNĐ
(51 USD)
AMD A10-Series A10-5800K (3.8GHz turbo 4.2Ghz, 4M L2 Cache, socket FM2)
  • Series: AMD - A10
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.80GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
2.980.000 VNĐ
(140,73 USD)
AMD A6 6400K (3.9GHz tubro 4.1GHz, 1M L2 Cache, Socket FM2)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - -
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.9GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 5.0 GT/s ( 5000 MT/s - 2.5 Gb/s)
  • Graphics Frequency (MHz): 2133
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.478.000 VNĐ
(69,8 USD)
AMD FX 4100 (3.6GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+, 27000MHz FSB)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 21Gb/s - 37Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
2.150.000 VNĐ
(101,53 USD)
AMD Athlon II X2 245 Regor (2.9GHz, 2 x 1MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X2
  • Codename (Tên mã): AMD - Regor
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.90GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.224.000 VNĐ
(57,8 USD)
AMD A10-6790K Richland 4.0 GHz (4.3GHz Turbo) Socket FM2 100W Quad-Core Desktop Processor – Black Edition AMD Radeon HD 8670D
  • Series: AMD - A10
  • Codename (Tên mã): AMD - Quad-Core
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.0GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 844
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
2.978.000 VNĐ
(140,64 USD)
AMD A8-Series A8-3870K (3.0GHz, 4M L2 Cache, socket FM1)
  • Series: AMD - A8
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
1.840.000 VNĐ
(86,89 USD)
AMD FX 8150 (3.60GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+, 27000MHz FSB)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 21Gb/s - 37Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
3.699.000 VNĐ
(174,69 USD)
AMD A4-3400 (2.7Ghz,1M L2 Cache, Socket FM1, Bus 2700MHz)
  • Series: AMD - A4
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 2700 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 600
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.125.000 VNĐ
(53,13 USD)
AMD A6-Series A6-3670K (2.7GHz, 4M L2 Cache, socket FM1)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.70GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
1.690.000 VNĐ
(79,81 USD)
AMD FX 6100 (3.3GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+, 27000MHz FSB)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 21Gb/s - 37Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
3.400.000 VNĐ
(160,57 USD)
AMD A6-Series A6-3500 (2.4GHz, 3M L2 Cache, socket FM1, Radeon HD 6530D)
  • Series: AMD - A6
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 443
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.360.000 VNĐ
(64,23 USD)
AMD Athlon II X4 750K AD750KWOHJBOX (3.4GHz, 4MB L2 cache, Socket FM2, 100W)
  • Series: AMD - Athlon II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - -
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 4000
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
1.833.300 VNĐ
(86,58 USD)
AMD FX 8120 (3.10GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+, 27000MHz FSB)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Scorpius
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 21Gb/s - 37Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
3.502.000 VNĐ
(165,38 USD)
AMD ATHLON II X4 651 (3.0GHz, 4MB L2 Cache, Socket FM1, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM1
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
2.030.000 VNĐ
(95,87 USD)
AMD ATHLON II X3 460 (3.4GHz, 1.5MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X3
  • Codename (Tên mã): AMD - Rana
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4 Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
1.999.999 VNĐ
(94,45 USD)
AMD ATHLON II X2 255 (3.1GHz, 2 X 1MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X2
  • Codename (Tên mã): AMD - Regor
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.480.000 VNĐ
(69,89 USD)
AMD Phenom II X4 960 (3.3GHz, 6MB L3 Cache, Socket AM3, 2000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Deneb
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.30GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
2.707.000 VNĐ
(127,84 USD)
AMD Phenom II X6 1055T (2.8GHz, 6MB L3 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X6
  • Codename (Tên mã): AMD - Deneb
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.80GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4 Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
4,5
3.326.900 VNĐ
(157,11 USD)
AMD ATHLON II X2 270 (2.40GHz, 2MB L2 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X2
  • Codename (Tên mã): AMD - Regor
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.60GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4 Gb/s
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45
0
1.184.000 VNĐ
(55,91 USD)
AMD Quad Core A10-Series A10-6800K (AD680KWOHLBOX) (4.1GHz, 4M L2 Cache, socket FM2)
  • Series: AMD - A10
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.1GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 884
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 100
0
3.350.000 VNĐ
(158,21 USD)
AMD Athlon II X4 740 AD740XOKHJBOX (3.20GHz, 4MB L2 Cache, Socket FM2, 65W, 64 bit)
  • Series: AMD - Athlon II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Trinity
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.600.000 VNĐ
(75,56 USD)
AMD Phenom II X6 1075T (Overclock) (3.0GHz, 6 x 512KB L2 Cache 6MB L3 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X6
  • Codename (Tên mã): AMD - Thuban
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
0
3.910.000 VNĐ
(184,65 USD)
AMD ATHLON II X4 645 (3.10GHz, 2MB L2 Cache, Socket AM3, 400MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Propus
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.10GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 95
0
2.000.000 VNĐ
(94,45 USD)
AMD FX-8350 (4.0GHz turbo 4.2GHz, 8MB L3 Cache,Socket AM3+)
  • Series: AMD - FX
  • Codename (Tên mã): AMD - Vishera
  • Socket type: AMD - Socket AM3+
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 4.0GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
3,5
4.750.000 VNĐ
(224,32 USD)
AMD Athlon LE-1620 (2.4GHz, 1MB L2 Cache, Socket AM2, 2000MHz FSB)
  • Series: AMD - Athlon 64
  • Codename (Tên mã): AMD - Orleans
  • Socket type: AMD - Socket AM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 90 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 2.40GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4.0 GT/s ( 4000 MT/s - 2000 MHz)
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 45
0
700.000 VNĐ
(33,06 USD)
AMD A4-Series A4-5300 (3.4GHz turbo 3.7Ghz, 1M L2 Cache, socket FM2)
  • Series: AMD - A4
  • Codename (Tên mã): AMD - Llano
  • Socket type: AMD - Socket FM2
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 32 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.40GHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
0
1.019.000 VNĐ
(48,12 USD)
AMD Phenom II X4 955 (3.2GHz, 6MB L3 Cache, Socket AM3, 4000MHz FSB)
  • Series: AMD - Phenom II X4
  • Codename (Tên mã): AMD - Deneb
  • Socket type: AMD - Socket AM3
  • Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm
  • CPU Speed (Tốc độ CPU): 3.20GHz
  • Bus Speed / HyperTransport: 4000 MHz
  • Graphics Frequency (MHz): 0
  • Max Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 125
5
2.250.000 VNĐ
(106,26 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

CPU Desktop, AMDLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > CPU Desktop