Ford Transit 16 chỗ động cơ xăng - Thông số kỹ thuật
Thông số kĩ thuật trên Vatgia.com chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy
Click vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
| Hãng sản xuất |
FORD |
| Số chỗ |
16 |
| Loại động cơ |
Động cơ xăng 2.3 lít DOHC 16 van |
| Hộp số |
5 số sàn |
| Dung tích bình xăng (lít) |
80 |
| Nhiên liệu |
Xăng |
| Tính năng |
Hệ thống treo
Trước :Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lực
Sau:Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực
Khóa nắp ca-pô
Gương chiếu hậu điều khiển điện
Khoá cửa điện trung tâm
Khóa cửa điều khiển từ xa |
| Tiện nghi |
Túi khí cho người lái
Cần số tích hợp trên bảng điều khiển
Bậc đừng lau kính chắn gió phía trước
Chắn bùn trước sau
Đèn sương mù
Đèn phanh sau lắp cao
Dây đai an toàn trang bị cho tất cả các ghế
Tựa đầu các ghế điều chỉnh được |
| Lốp xe |
215 / 75R16 |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
3750 |
| Kích thước (mm) |
5800 x 1974 x 2520 |
| Website |
Chi tiết |
Thông tin thêm về Ford Transit 16 chỗ động cơ xăng
| Động cơ |
Transit 16 chỗ Động cơ xăng |
Transit 16 chỗ Động cơ Diesel |
Transit tải thùng kín Động cơ Diesel |
| Động cơ |
Động cơ xăng 2.3L - DOHC 16 van |
Động cơ Turbo Diesel 2.4L - TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp |
Động cơ Turbo Diesel 2.4L - TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp |
| Loại |
4 xi lanh thẳng hàng |
4 xi lanh thẳng hàng |
4 xi lanh thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh (cc) |
2261 |
2402 |
2402 |
| Đường kính xy lanh x Hành trình piston (mm) |
87.5 x 94.0 |
89.9 x 94.6 |
89.9 x 94.6 |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) |
145 / 5250 |
120 / 3500 |
120 / 3500 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) |
210 x 3850 |
285 x 1750 |
285 x 1750 |
| Hộp số |
5 số tay |
5 số tay |
5 số tay |
| Tỷ số truyền cầu sau |
5.11 |
5.11 |
5.11 |
| Ly hợp |
Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thuỷ lực |
Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thuỷ lực |
Đĩa ma sát khô, dẫn động bằng thuỷ lực |
| Kích thước và trọng lượng |
Transit 16 chỗ Động cơ xăng |
Transit 16 chỗ Động cơ Diesel |
Transit tải thùng kín Động cơ Diesel |
| Dài x Rộng x Cao |
5800 x 1974 x 2520 |
5800 x 1974 x 2520 |
5920 x 1974 x 2380 |
| Chiều dài cơ sở |
3750 |
3750 |
3750 |
| Vệt bánh trước |
1737 |
1737 |
1737 |
| Vệt bánh sau |
1737 |
1737 |
1737 |
| Khoảng sáng gầm xe |
207 |
207 |
207 |
| Trọng lượng toàn tải |
3500 |
3500 |
3500 |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất |
7.0 |
7.0 |
7.0 |
| Trọng lượng không tải |
2218 |
2285 |
1916 |
| Hệ thống treo |
Transit 16 chỗ Động cơ xăng |
Transit 16 chỗ Động cơ Diesel |
Transit tải thùng kín Động cơ Diesel |
| Trước |
Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lực |
Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lực |
Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn và ống giảm chấn thủy lực |
| Sau |
Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực |
Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực |
Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực |
| Trang thiết bị chính |
Transit 16 chỗ Động cơ xăng |
Transit 16 chỗ Động cơ Diesel |
Transit tải thùng kín Động cơ Diesel |
| Túi khí cho người lái |
Có |
Có |
Có |
| Cần số tích hợp trên bảng điều khiển |
Có |
Có |
Có |
| Bậc đứng lau kính chắn gió phía trước |
Có |
Có |
Có |
| Khóa nắp ca-pô |
Có |
Có |
Có |
| Cửa sổ lái và phụ lái điều khiển điện |
Có |
Có |
Có |
| Gương chiếu hậu điều khiển điện |
Có |
Có |
Có |
| Khoá cửa điện trung tâm |
Có |
Có |
Có |
| Chắn bùn trước sau |
Có |
Có |
Có |
| Đèn sương mù |
Có |
Có |
Không |
| Đèn phanh sau lắp cao |
Có |
Có |
Có |
| Vật liệu ghế |
Vải |
Vải |
Vải |
| Dây đai an toàn trang bị cho tất cả các ghế |
Có |
Có |
Có |
| Tựa đầu các ghế điều chỉnh được |
Có |
Có |
Có |
| Bậc lên xuống cửa trượt |
Có |
Có |
Không |
| Tay nắm hỗ trợ lên xuống |
Có |
Có |
Không |
| Khóa cửa điều khiển từ xa |
Không |
Không |
Có |
| Các hàng ghế trước ngả được |
Có |
Có |
Không |
| Hàng ghế cuối gập được |
Có |
Có |
- |
| Điều hoà nhiệt độ |
Hai giàn lạnh |
Hai giàn lạnh |
Một giàn lạnh |
| Hệ thống âm thanh |
AM/FM, CD 1 đĩa, 4 loa |
AM/FM, CD 1 đĩa, 4 loa |
AM/FM, CD 1 đĩa, 2 loa |
| Số loại xe theo giấy CNCL của cục ĐKVN |
TRANSIT FCC6-GZFB |
TRANSIT FCC6-SWFA |
TRANSIT FAC6-SWFA |
| Hệ thống phanh |
Transit 16 chỗ Động cơ xăng |
Transit 16 chỗ Động cơ Diesel |
Transit tải thùng kín Động cơ Diesel |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có |
Có |
Có |
| Trợ lực lái |
Có |
Có |
Có |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) |
80L |
80L |
80L |
| Cỡ lốp |
215 / 75R16 |
215 / 75R16 |
215 / 75R16 |
| Chụp mâm |
Có |
Bình luận về Ford Transit 16 chỗ động cơ xăng