Asus EN7600GT SILENT/2DHT/256M (NVIDIA GeForce 7600GT, 256MB, 128-bit, GDDR3, PCI Express x16) - So sánh giá

Xếp hạng Asus EN7600GT ... trong tháng 3
0.0 (0 phiếu)
Gửi đánh giá của bạn
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 560 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, Intellisample, CineFX, /
Hỏi đáp mới nhất
483 câu hỏi trong mục Video Card
jdhgjfg avatar
Câu hỏi của huongnhai - 09/03/2010 - 16:09 - Trả lời 1
nguyen quoc anh avatar
Câu hỏi của randy380 - 09/03/2010 - 15:17 - Trả lời 0
Mọi thắc mắc về sản phẩm xin bạn vui lòng Click vào đây

Asus EN7600GT SILENT/2DHT/256M (NVIDIA GeForce ... - So sánh giá

1. Cảnh báo gian hàng xấu     2. Cảnh báo lừa đảo trên Internet
Những gian hàng đảm bảo, chuyên nghiệp VIP đăng thông tin bán Asus EN7600GT SILENT/2DHT/256M (NVIDIA ...
Những gian hàng dưới đây khả năng thông tin sẽ có độ chính xác cao hơn vì các gian hàng trả phí cho mỗi lần bạn xem
Đăng sản phẩm của bạn vào đây !
Xem giá theo Tỉnh/ Thành phố :  
TTGiá
(1 USD = 19.310 VNĐ)
LogoTên cửa hàng bán
Asus EN7600GT SILENT/2DHT/256M (NVIDIA GeForce 7600GT, ...
Chất
Lượng
Xuất
Xứ
Bảo
Hành
Địa chỉ
Giá bán Asus EN7600GT SILENT/2DHT/256M (NVIDIA GeForce 7600GT, ... của các gian hàng đảm bảo, chuyên nghiệp trên Vật Giá
Xem giá theo Tỉnh/ Thành phố :  
TTGiá
(1 USD = 19.310 VNĐ)
LogoTên cửa hàng bán
Asus EN7600GT SILENT/2DHT/256M (NVIDIA GeForce 7600GT, ...
Chất
Lượng
Xuất
Xứ
Bảo
Hành
Địa chỉ
13.816.000 VNĐ
Có VAT   (Giá thấp nhất)
Cập nhật: 04/03/2010 - 16:09
 
thanhbinhjsc logo
0 [0]
     
Mới-36
Tháng
Hà Nội
So sánh gian hàng đảm bảo và gian hàng thường?
Giá bán Asus EN7600GT SILENT/2DHT/256M (NVIDIA GeForce 7600GT, 256MB, 128-bit, GDDR3, ... tham khảo ở các gian hàng khác
Xem giá theo Tỉnh/ Thành phố :  
TTGiá
(1 USD = 19.310 VNĐ)
LogoTên cửa hàng bán
Asus EN7600GT SILENT/2DHT/256M (NVIDIA GeForce 7600GT, ...
Chất
Lượng
Xuất
Xứ
Bảo
Hành
Địa chỉ
Tin khuyến mại từ Công ty. - Xem tất cả
Các tin rao vặt - Xem thêm
Những Video Card khác cùng mức giá bán
Những Video Card khác cùng Manufacture (Hãng sản xuất)
Các sản phẩm khác
Tên sản phẩm
Giá bán
Asus EN8800GTS/HTDP/512M (NVIDIA GeForce 8800GTS, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 8800 GTS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1940 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI x 2, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, /
0.0 [0]
3.186.150 VNĐ
3 cửa hàng bán
GIGABYTE GV-N26OC-896H (NVIDIA GeForce GTX 260, 896MB, GDDR3, 448-bit, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 260 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 896MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 448-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
0.0 [0]
6.758.500 VNĐ
1 cửa hàng bán
GIGABYTE GV-R487D5-1GD (ATI Radeon HD 4870, 1GB, GDDR5, 256-bit, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 4670 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, /
0.0 [0]
5.773.690 VNĐ
5 cửa hàng bán
Asus EN9600GSO MAGIC/HTDP/512M (NVIDIA GeForce 9600GSO, 512MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GSO / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, /
0.0 [0]
1.477.215 VNĐ
6 cửa hàng bán
Asus EN8500GT/HTP/1G (NVIDIA GeForce 8500GT, 1024MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 8500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 459 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, /
0.0 [0]
1.216.530 VNĐ
7 cửa hàng bán
GIGABYTE GV-N95TOC-512I (NVIDIA GeForce 9500 GT OC, 512MB, GDDR2, 128-bit, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, /
0.0 [0]
1.371.010 VNĐ
8 cửa hàng bán
GIGABYTE GV-NX88S512H-B (NVIDIA GeForce 8800GTS (G92), 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8800 GTS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1940 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0.0 [0]
5.213.700 VNĐ
4 cửa hàng bán
GIGABYTE GV-NX96T512H (rev. 2.0) (NVIDIA GeForce 9600GT, 512MB, GDDR3, 256-bit, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0.0 [0]
2.626.160 VNĐ
3 cửa hàng bán
Asus EN6200LE TC256/TD/64M (NVIDIA GeForce 6200LE, 64MB, GDDR, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 64MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 32-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CineFX, UltraShadow II, TurboCache, /
0.0 [0]
690.000 VNĐ
4 cửa hàng bán
POWERCOLOR HD4650 512MB (AX4650 512MD2) (ATI Radeon HD 4650, 512MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 4600 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, /
0.0 [0]
1.525.490 VNĐ
2 cửa hàng bán
Tên sản phẩm
Giá bán
POWERCOLOR PCS HD4670 (AX4670 512MD3-P) (ATI Radeon HD 4650, 512MB, 128-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 4670 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1746 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, /
0.0 [0]
1.670.980 VNĐ
3 cửa hàng bán
Inno3D Geforce 9500GT 256MB GDDR3
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), OpenGL, DirectX, SLI, PureVideo HD, /
0.0 [0]
1.332.390 VNĐ
3 cửa hàng bán
Inno3D Geforce 9600GT (Geforce 9600GT, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Expressx16)
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0.0 [0]
2.490.990 VNĐ
3 cửa hàng bán
Asus EN8400GS/HTP/256M 256MB GDDR2
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 459 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), OpenGL, DirectX, PureVideo HD, /
0.0 [0]
695.160 VNĐ
9 cửa hàng bán
Inno3D Geforce 9800GTX (Geforce 9800 GTX, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, /
0.0 [0]
3.842.690 VNĐ
1 cửa hàng bán
Menu danh mục
 
 
 
 
Từ  :     
 
Đến  :     
 
  
 
 
ASUS (357)
GIGABYTE (357)
JETWAY (161)
MSI (215)
ASUS (357)
BIOSTAR (71)
DIAMOND (66)
ECS (81)
ELSA (1)
EVGA (77)
Force3D (21)
FOXCONN (37)
GALAXY (32)
GECUBE (22)
GIGABYTE (357)
HIS (110)
INNO3D (112)
JCG (8)
JETWAY (161)
JWELE (16)
LEADTEK (19)
MANLI (36)
Matrox (2)
MSI (215)
NVIDIA (8)
PALIT (59)
SPARKLE (24)
XFX (49)
ZOGIS (7)
ZOTAC (33)
 
- (2)
AGEIA (2)
ATI (862)
NVIDIA (1410)
 
AGP 8X (239)
AGP 4X (8)
PCI (31)
 
GDDR (296)
GDDR2 (619)
GDDR3 (1178)
GDDR5 (147)
GDDR4 (29)
 
128MB (294)
256MB (685)
512MB (680)
1024MB (365)
32MB (5)
64MB (31)
192MB (1)
320MB (15)
384MB (23)
640MB (20)
768MB (39)
896MB (62)
1536MB (1)
1792MB (22)
2048MB (32)
4096MB (1)
 
64-bit (336)
128-bit (900)
256-bit (718)
32-bit (17)
192-bit (28)
320-bit (32)
384-bit (34)
448-bit (66)
512-bit (93)
896-bit (16)
 
400MHz (1868)
270MHz (2)
300MHz (5)
350MHz (37)
 
 
HDMI (455)
S-Video (392)
DVI (1039)
DVI x 2 (1173)
SPDIF (16)
TV Out (1250)
HDTV (867)
HDCP (166)
DMS-59 (2)
 
SLI (901)
Crossfire (232)
PhysX (329)
PureVideo (283)
CineFX (284)
Quantum (212)
nView (6)
CUDA (201)
UDA (116)
DVC (34)
 
 
Quảng cáo
Công ty đầu tư phát triển thương mại Toàn Phát
Finalstyle
Các từ khóa liên quan.
Design by: FinalStyle.com