Asus EN7300LE/TD/128M (NVIDIA GeForce 7300LE, 128MB, 64-bit, GDDR, PCI Express x16) - So sánh giá

Xếp hạng Asus EN7300LE/TD/128M ... trong tháng 3
0.0 (0 phiếu)
Gửi đánh giá của bạn
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CineFX, Intellisample, UltraShadow II, TurboCache, /
Hỏi đáp mới nhất
483 câu hỏi trong mục Video Card
vu tuan nghia avatar
Câu hỏi của nghiahn1989 - 27/02/2010 - 23:36 - Trả lời 1
jdhgjfg avatar
Câu hỏi của huongnhai - 09/03/2010 - 16:09 - Trả lời 1
Mọi thắc mắc về sản phẩm xin bạn vui lòng Click vào đây

Asus EN7300LE/TD/128M (NVIDIA GeForce 7300LE, ... - So sánh giá

1. Cảnh báo gian hàng xấu     2. Cảnh báo lừa đảo trên Internet
Những gian hàng đảm bảo, chuyên nghiệp VIP đăng thông tin bán Asus EN7300LE/TD/128M (NVIDIA GeForce 7300LE, ...
Những gian hàng dưới đây khả năng thông tin sẽ có độ chính xác cao hơn vì các gian hàng trả phí cho mỗi lần bạn xem
Đăng sản phẩm của bạn vào đây !
Xem giá theo Tỉnh/ Thành phố :  
TTGiá
(1 USD = 19.300 VNĐ)
LogoTên cửa hàng bán
Asus EN7300LE/TD/128M (NVIDIA GeForce 7300LE, 128MB, 64-bit, ...
Chất
Lượng
Xuất
Xứ
Bảo
Hành
Địa chỉ
Giá bán Asus EN7300LE/TD/128M (NVIDIA GeForce 7300LE, 128MB, 64-bit, ... của các gian hàng đảm bảo, chuyên nghiệp trên Vật Giá
Xem giá theo Tỉnh/ Thành phố :  
TTGiá
(1 USD = 19.300 VNĐ)
LogoTên cửa hàng bán
Asus EN7300LE/TD/128M (NVIDIA GeForce 7300LE, 128MB, 64-bit, ...
Chất
Lượng
Xuất
Xứ
Bảo
Hành
Địa chỉ
1
Vui lòng gọi
Cập nhật: 04/03/2010 - 14:52
namthanhcp logo
6,3 [10]
     
Mới-36
Tháng
Hà Nội
(Chi tiết)
So sánh gian hàng đảm bảo và gian hàng thường?
Giá bán Asus EN7300LE/TD/128M (NVIDIA GeForce 7300LE, 128MB, 64-bit, GDDR, PCI Express ... tham khảo ở các gian hàng khác
Xem giá theo Tỉnh/ Thành phố :  
TTGiá
(1 USD = 19.300 VNĐ)
LogoTên cửa hàng bán
Asus EN7300LE/TD/128M (NVIDIA GeForce 7300LE, 128MB, 64-bit, ...
Chất
Lượng
Xuất
Xứ
Bảo
Hành
Địa chỉ
Tin khuyến mại từ Công ty. - Xem tất cả
Rao vặt liên quan Asus EN7300LE/TD/128M (NVIDIA GeForce 7300LE, 128MB, 64-bit, GDDR, PCI Express x16) - Xem thêm
Những Video Card khác cùng Manufacture (Hãng sản xuất)
Các sản phẩm khác
Tên sản phẩm
Giá bán
Asus  EAH5750/2DIS/1GD5 (ATI Radeon HD 5750, 1GB, 128 bit, DDR5, PCI Express x16 2.1)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 5700 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1150 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, /
0.0 [0]
3.170.000 VNĐ
1 cửa hàng bán
GIGABYTE GV-N95TOC-1GH (NVIDIA GeForce 9500 GT, 1GB, 128-bit, GDDR2, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, S-Video, DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, /
0.0 [0]
1.505.400 VNĐ
12 cửa hàng bán
GIGABYTE GV-R487D5-1GD (ATI Radeon HD 4870, 1GB, GDDR5, 256-bit, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 4670 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, /
0.0 [0]
4.535.500 VNĐ
5 cửa hàng bán
GIGABYTE GV-N26OC-896H (NVIDIA GeForce GTX 260, 896MB, GDDR3, 448-bit, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 260 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 896MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 448-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
0.0 [0]
6.755.000 VNĐ
1 cửa hàng bán
GIGABYTE GV-NX96T512H (rev. 2.0) (NVIDIA GeForce 9600GT, 512MB, GDDR3, 256-bit, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0.0 [0]
2.624.800 VNĐ
1 cửa hàng bán
Asus EN6200LE TC256/TD/64M (NVIDIA GeForce 6200LE, 64MB, GDDR, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 64MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 32-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CineFX, UltraShadow II, TurboCache, /
0.0 [0]
579.000 VNĐ
3 cửa hàng bán
POWERCOLOR HD4650 512MB (AX4650 512MD2) (ATI Radeon HD 4650, 512MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 4600 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, /
0.0 [0]
1.524.700 VNĐ
2 cửa hàng bán
Asus EN8400GS/HTP/256M 256MB GDDR2
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 459 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), OpenGL, DirectX, PureVideo HD, /
0.0 [0]
694.800 VNĐ
6 cửa hàng bán
ECS N7300GT- 512DZ (GeForce 7300 GT, 512MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo, Intellisample, TurboCache, CineFX, /
0.0 [0]
1.119.400 VNĐ
2 cửa hàng bán
MSI R4850-T2D512 (ATI Radeon HD 4850, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1986 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, Crossfire, /
0.0 [0]
2.641.000 VNĐ
2 cửa hàng bán
Tên sản phẩm
Giá bán
MSI RX1550-TD128EH (ATI Radeon X1550, 128MB, 64-bit, GDDR2, PCI Expressx16)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: ATI - Radeon X1550 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
0.0 [0]
500.000 VNĐ
4 cửa hàng bán
MSI R3450-TD256H (ATI Radeon HD 3450, 256MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: ATI - Radeon HD 3450 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
0.0 [0]
656.200 VNĐ
2 cửa hàng bán
MSI R4830-T2D512-OC (ATI Radeon HD 4830, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 585 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), Crossfire, /
0.0 [0]
3.088.000 VNĐ
1 cửa hàng bán
MSI R4830-T2D1G-OC (ATI Radeon HD 4830, 1GB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 585 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), Crossfire, /
0.0 [0]
3.609.100 VNĐ
1 cửa hàng bán
ECS N9400GT-256DY-F (GeForce 9400GT, 2565MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, Quantum, /
0.0 [0]
1.293.100 VNĐ
2 cửa hàng bán
Menu danh mục
 
 
 
 
Từ  :     
 
Đến  :     
 
  
 
 
ASUS (357)
GIGABYTE (358)
JETWAY (161)
MSI (215)
ASUS (357)
BIOSTAR (71)
DIAMOND (66)
ECS (81)
ELSA (1)
EVGA (90)
Force3D (21)
FOXCONN (37)
GALAXY (32)
GECUBE (22)
GIGABYTE (358)
HIS (114)
INNO3D (112)
JCG (8)
JETWAY (161)
JWELE (16)
LEADTEK (19)
MANLI (36)
Matrox (2)
MSI (215)
NVIDIA (8)
PALIT (59)
SPARKLE (24)
XFX (51)
ZOGIS (7)
ZOTAC (33)
 
- (3)
AGEIA (2)
ATI (871)
NVIDIA (1445)
 
AGP 8X (240)
AGP 4X (8)
PCI (32)
 
GDDR (297)
GDDR2 (648)
GDDR3 (1188)
GDDR5 (152)
GDDR4 (29)
 
128MB (295)
256MB (691)
512MB (698)
1024MB (380)
32MB (6)
64MB (31)
192MB (2)
320MB (15)
384MB (23)
640MB (20)
768MB (39)
896MB (63)
1280MB (1)
1536MB (2)
1792MB (22)
2048MB (32)
4096MB (1)
 
64-bit (355)
128-bit (916)
256-bit (724)
32-bit (17)
192-bit (30)
320-bit (32)
384-bit (34)
448-bit (67)
512-bit (93)
896-bit (16)
 
400MHz (1908)
270MHz (2)
300MHz (5)
350MHz (37)
375MHz (1)
 
 
HDMI (464)
S-Video (405)
DVI (1068)
DVI x 2 (1186)
SPDIF (16)
TV Out (1254)
HDTV (880)
HDCP (168)
DMS-59 (2)
 
SLI (907)
Crossfire (234)
PhysX (333)
PureVideo (283)
CineFX (291)
Quantum (212)
nView (6)
CUDA (206)
UDA (116)
DVC (34)
 
 
Quảng cáo
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN DỊCH VỤ TM ViỆT SAO
Công ty Cp Công nghệ số nhất Việt
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÂM AN
Các từ khóa liên quan.
Design by: FinalStyle.com