Inno3D GeForce 8600GTS Ichill Zalman VF-700 (Geforce 8600 GTS, 256MB, 128-bit, GDDR3, PCI-Express x 16) - So sánh giá

Xếp hạng Inno3D GeForce 8600GTS ... trong tháng 3
0.0 (0 phiếu)
Gửi đánh giá của bạn
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GTS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 702 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2100 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
Hỏi đáp mới nhất
483 câu hỏi trong mục Video Card
vu tuan nghia avatar
Câu hỏi của nghiahn1989 - 27/02/2010 - 23:36 - Trả lời 1
jdhgjfg avatar
Câu hỏi của huongnhai - 09/03/2010 - 16:09 - Trả lời 1
Mọi thắc mắc về sản phẩm xin bạn vui lòng Click vào đây

Inno3D GeForce 8600GTS Ichill Zalman VF-700 ... - So sánh giá

1. Cảnh báo gian hàng xấu     2. Cảnh báo lừa đảo trên Internet
Những gian hàng đảm bảo, chuyên nghiệp VIP đăng thông tin bán Inno3D GeForce 8600GTS Ichill Zalman VF-700 ...
Những gian hàng dưới đây khả năng thông tin sẽ có độ chính xác cao hơn vì các gian hàng trả phí cho mỗi lần bạn xem
Đăng sản phẩm của bạn vào đây !
Xem giá theo Tỉnh/ Thành phố :  
TTGiá
(1 USD = 19.340 VNĐ)
LogoTên cửa hàng bán
Inno3D GeForce 8600GTS Ichill Zalman VF-700 (Geforce 8600 ...
Chất
Lượng
Xuất
Xứ
Bảo
Hành
Địa chỉ
Giá bán Inno3D GeForce 8600GTS Ichill Zalman VF-700 (Geforce 8600 ... của các gian hàng đảm bảo, chuyên nghiệp trên Vật Giá
Xem giá theo Tỉnh/ Thành phố :  
TTGiá
(1 USD = 19.340 VNĐ)
LogoTên cửa hàng bán
Inno3D GeForce 8600GTS Ichill Zalman VF-700 (Geforce 8600 ...
Chất
Lượng
Xuất
Xứ
Bảo
Hành
Địa chỉ
12.440.680 VNĐ
(Giá thấp nhất)
Cập nhật: Hôm qua, lúc 08:46
 
ticvn logo
5 [1]
     
Mới-36
Tháng
Hà Nội
So sánh gian hàng đảm bảo và gian hàng thường?
Tin khuyến mại từ Công ty. - Xem tất cả
Các tin rao vặt - Xem thêm
Những Video Card khác cùng mức giá bán
Những Video Card khác cùng Manufacture (Hãng sản xuất)
Các sản phẩm khác
Tên sản phẩm
Giá bán
Asus EN6200LE TC1G/TD/512M 512MB GDDR2
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): OpenGL, DirectX, PureVideo HD, nView Multi-Display, /
1.0 [1]
662.000 VNĐ
9 cửa hàng bán
Asus EN9800GT/HTDP/512MD3 (NVIDIA GeForce 9800GT, 512MB, GDDR3, 256-bit, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 900 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, Quantum, /
0.0 [0]
2.500.000 VNĐ
2 cửa hàng bán
Asus EN9500GT MAGIC/DI/512M (NVIDIA GeForce 9500GT, 512MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0.0 [0]
1.210.000 VNĐ
5 cửa hàng bán
Asus EAH5770/2DIS/1GD5 (ATI Radeon HD 5770, 1GB, 128 bit, GDDR5, PCI Express x16 2.1)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 5700 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 850 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, Crossfire, /
0.0 [0]
3.830.000 VNĐ
1 cửa hàng bán
Asus EAH5750 FORMULA/2DI/1GD5 (ATI Radeon HD 5750, 1GB, 128 bit, DDR5, PCI Express x16 2.1)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 5700 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1150 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
0.0 [0]
3.720.000 VNĐ
1 cửa hàng bán
Asus EAH4350 SILENT/DI/512MD2 (ATI Radeon HD 4350, 512MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 4350 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), Crossfire, /
4.0 [1]
820.000 VNĐ
8 cửa hàng bán
GIGABYTE GV-N285-1GH-B (NVIDIA GeForce GTX 285 1GB, GDDR3, 512-bit, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 285 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 648 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2484 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, S-Video, DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, Intellisample, CineFX, /
0.0 [0]
9.283.200 VNĐ
4 cửa hàng bán
GIGABYTE GV-N98XPZL-1GH (NVIDIA GeForce 9800 GTX+, 1GB, 256-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GTX+ / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 740 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, Intellisample, CineFX, /
0.0 [0]
4.738.500 VNĐ
5 cửa hàng bán
GIGABYTE GV-NX96T1GHP (rev. 2.0) (NVIDIA GeForce 9600 GT, 1GB, 256-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 720 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0.0 [0]
3.040.000 VNĐ
8 cửa hàng bán
GIGABYTE GV-R487D5-1GD (ATI Radeon HD 4870, 1GB, GDDR5, 256-bit, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 4670 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, /
0.0 [0]
5.782.660 VNĐ
4 cửa hàng bán
Tên sản phẩm
Giá bán
Asus EN9600GT/HTDI/512M (NVIDIA GeForce 9600GT, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0.0 [0]
2.080.000 VNĐ
7 cửa hàng bán
GIGABYTE GV-R465OC-1GI (ATI Radeon HD 4650, 1GB, 128-bit, GDDR2, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 4650 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, /
0.0 [0]
1.547.200 VNĐ
9 cửa hàng bán
GIGABYTE GV-N95TOC-512I (NVIDIA GeForce 9500 GT OC, 512MB, GDDR2, 128-bit, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, /
0.0 [0]
1.375.270 VNĐ
5 cửa hàng bán
Asus EN6200LE TC256/TD/64M (NVIDIA GeForce 6200LE, 64MB, GDDR, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 6200 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 64MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 32-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CineFX, UltraShadow II, TurboCache, /
0.0 [0]
690.000 VNĐ
3 cửa hàng bán
Asus EN9600GT TOP/HTDI/512M (NVIDIA GeForce 9600GT, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 720 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): SPDIF, DVI x 2, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0.0 [0]
2.625.580 VNĐ
8 cửa hàng bán
Menu danh mục
 
 
 
 
Từ  :     
 
Đến  :     
 
  
 
 
ASUS (357)
GIGABYTE (357)
JETWAY (161)
MSI (215)
ASUS (357)
BIOSTAR (71)
DIAMOND (66)
ECS (81)
ELSA (1)
EVGA (77)
Force3D (21)
FOXCONN (37)
GALAXY (32)
GECUBE (22)
GIGABYTE (357)
HIS (112)
INNO3D (112)
JCG (8)
JETWAY (161)
JWELE (16)
LEADTEK (19)
MANLI (36)
Matrox (2)
MSI (215)
NVIDIA (8)
PALIT (59)
SPARKLE (24)
XFX (49)
ZOGIS (7)
ZOTAC (33)
 
- (2)
AGEIA (2)
ATI (867)
NVIDIA (1431)
 
AGP 8X (239)
AGP 4X (8)
PCI (31)
 
GDDR (296)
GDDR2 (640)
GDDR3 (1181)
GDDR5 (149)
GDDR4 (29)
 
128MB (295)
256MB (691)
512MB (690)
1024MB (373)
32MB (5)
64MB (31)
192MB (2)
320MB (15)
384MB (23)
640MB (20)
768MB (39)
896MB (62)
1536MB (1)
1792MB (22)
2048MB (32)
4096MB (1)
 
64-bit (349)
128-bit (911)
256-bit (720)
32-bit (17)
192-bit (28)
320-bit (32)
384-bit (34)
448-bit (66)
512-bit (93)
896-bit (16)
 
400MHz (1893)
270MHz (2)
300MHz (5)
350MHz (37)
 
 
HDMI (459)
S-Video (397)
DVI (1054)
DVI x 2 (1181)
SPDIF (16)
TV Out (1253)
HDTV (876)
HDCP (166)
DMS-59 (2)
 
SLI (901)
Crossfire (234)
PhysX (329)
PureVideo (283)
CineFX (291)
Quantum (212)
nView (6)
CUDA (203)
UDA (116)
DVC (34)
 
 
Quảng cáo
DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN DỊCH VỤ TM ViỆT SAO
Công ty Cp Công nghệ số nhất Việt
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÂM AN
Các từ khóa liên quan
Design by: FinalStyle.com