Bí quyết kinh doanh Online   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập

Fluke 1621 Kit

Fluke 1621 Kit

0.0/ 0 đánh giá     Đánh giá       Lịch sử giá      
  • Hãng sản xuất: Fluke
  • Giá trị đo thấp nhất (Ω): 0
  • Giá trị đo cao nhất (MΩ): 0
Xem thêm
Giá tăng dầnTình trạngXuất xứThuếBảo hành   Uy tín
Nơi bán: Toàn quốc
Gian hàng đảm bảo tích cực
Mới - Có VAT
Chính hãng
BH: 12 tháng
Công Ty CP XD TM Đông Bắc
92,1% đánh giá tốt (trong tổng số 127 đánh giá)
Xem chi tiết
Mới - Có VAT
Chính hãng
BH: 12 tháng
Công Ty CP Thuần Chất Vina (TCVN CORP)
100% đánh giá tốt (trong tổng số 6 đánh giá)
Xem chi tiết
Gian hàng đảm bảo
Mới - Có VAT
Chính hãng
BH: Không có
Công Ty TNHH Thiết Bị Song Anh
Đại lý phân phối dụng cụ đo FLUKE-USA
94,7% đánh giá tốt (trong tổng số 19 đánh giá)
Xem chi tiết
Liên hệ gian hàng
Mới - Có VAT
Chính hãng
BH: 12 tháng
Xem chi tiết

Mô tả sản phẩm: Fluke 1621 Kit

Includes:
    Fluke 1621 Tester
    2 cable reels with wire (1-50m, 1-25m)
    3 earth ground stakes
    1 Test lead (red and black 2m)
    2 Alligator Clips
    Batteries
    Users manual
    Hard carrying case

General specifications
Measuring functions
 3-pole earth ground resistance, 2-pole ac resistance of a conductor, Interference voltage
Intrinsic error
 Refers to the reference temperature range and is guaranteed for one year
Measuring rate
 2 measurements/second
Battery[1]
 One 9 volt alkaline (LR61)
Battery condition
 LO-BAT is displayed if voltage drops below 6.5 V
Voltages Between jacks H/C2 and E/C1:  250 Veff maximum (effective voltage)
Between jacks S/P2 and E/C1:  250 Veff maximum
Climatic class
 VDE/VDI 3540 RZ (conforming to KWG as per DIN 40040, 4/87)
Temperature performance[2] Working:  -10 °C to +50 °C (+14 °F to +122 °F)
Operating:  0 °C to +35 °C (+32 °F to +95 °F)
Storage:  -20 °C to +60 °C (+68 °F to +140 °F)
Reference:  +23 °C ± 2 °C (+73 °F ± 4 °F)
Temperature coefficient
 ± 0.1 % of range per degree Kelvin
Safety
 IEC/EN 61010-1, 600 V CAT II, pollution degree 2
Dimensions
 113 mm x 54 mm x 216 mm (4.5 in x 2.1 in x 8.5 in), including holster
Weight
 850 g (1.9 lb), including standard accessories, volume approximately 600 cm3
Note:
 [1]If the tester is not going to be used, or is being stored for a long period, remove the battery and store separately from the tester to avoid damage from battery leakage.
Note:
 [2]The four temperature ranges for the tester exists to satisfy European Standards requirements; the instrument can be used over the full working temperature range by using the temperature coefficient to calculate accuracy at the ambient temperature of use.
Electrical specifications
Maximum deviations: E1 Influence factor  Position
E1 Deviation influence  0 %
E2 Influence factor  Supply voltage
E2 Deviation influence  0 %
E3 Influence factor  Temperature E3
E3 Deviation influence  2.3 %
E4 Influence factor  Serial interference voltage (20 V)
E4 Deviation influence  0.6 %
E5 Influence factor  Probe- and auxiliary probe resistance
E5 Deviation influence  10 %
Test voltage
 3.7 kV
Protection type
 IP 40; IEC/EN 60529
Electromagnetic compatibility
 Emission: IEC/EN 61326 Class B

 Immunity: IEC/EN 61326 Annex C
RE resistance measurement Measuring method  Current-voltage measurement with improved cross-talk attenuation, no compensation of measuring lead resistance, with probe (3-pole) or without probe (2-pole), as per IEC/EN 61557-5
Open circuit voltage  23 to 24 V ac
Short circuit current  > 50 mA ac
Measuring frequency  128 Hz
Maximum permissible overload  250 Veff
Measuring time
 8 seconds (average from when START is pressed)
Limit input
 Tester retains set value even if instrument is turned off (assuming battery power supply is sufficient)
Automatic changeover of resolution RH  < 7 kΩ
Resolution  0.01 Ω
RH  < 50 kΩ
Resolution  0.1 Ω
RH  > 50 kΩ
Resolution  1 Ω
Interference voltage display dc + ac Vmax  30 Veff
Common mode rejection  > 80 dB at 50 Hz and 60 Hz
Ri  680 kΩ
Measuring uncertainty  < 10 % for pure ac and dc signals
Measuring range
0.15 Ω to 20 Ω Resolution  0.01 Ω
Display range  0 to 19.99 Ω
200 Ω Resolution  0.1 Ω
Display range  20 to 199.9 Ω
2 kΩ Resolution  1 Ω
Display range  200 to 1999 Ω
Intrinsic uncertainty
 ± (6 % of measured value + 5D)
Operating uncertainty IEC 61557[1]
 ± (18 % of measured value + 5D)
Notes:
 [1] Covers all deviations caused by influence quantities E1-E5.
If the deviation E4 caused by high probe or auxiliary probe resistance is higher than specified flashes.
Measured values are outside of the specified operating uncertainty.

Rao vặt liên quan
Đăng bởi: ETCO911     Cập nhật: 2 giờ 56 phút trước
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ ETCO VIỆT NAM Địa chỉ: P911, Tòa nhà CT6C, đường 70B Cầu Bươu, P.Kiến Hưng, Q.Hà Đông, Hà Nội Điện thoại: 0466 871 848 Fax: 0466...
Đăng bởi: ETCO911     Cập nhật: 2 giờ 56 phút trước
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ ETCO VIỆT NAM Địa chỉ: P911, Tòa nhà CT6C, đường 70B Cầu Bươu, P.Kiến Hưng, Q.Hà Đông, Hà Nội Máy đo điện trở kíp mìn Kobla XR3 ...
Đăng bởi: ETCO911     Cập nhật: 2 giờ 56 phút trước
Cầu đo điện trở một chiều Sonel MMR-620 THÔNG SỐ KỸ THUẬT: Hãng sản xuất SONEL Xuất xứ: Ba Lan -EU Đo điện trở tiếp xúc, mối hàn, dây nối đất, dây cáp điện, động...
Hỏi đáp liên quan
Đăng bởi: shuanghuainstrumentco     Cập nhật: 19/09/2017 - 09:10
Đồng hồ áp suất ( áp lực) có kim xanh, đỏ có ý nghĩa gì?
Đăng bởi: duytrung9921@gmail.com     Cập nhật: 08/09/2017 - 08:56
Câu hỏi cho sản phẩm: Súng bắn nhiệt độ từ xa 880 Độ, 2 tai laser Fluke DT8880 Xem thông tin sản phẩm