Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán Yamaha 2011,Exciter RC Côn tay, Yamaha... | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
39.200.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: Hôm qua, lúc 09:30 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
39.200.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 24/05/2012 - 14:43 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Hỗ trợ phí đăng ký trước bạ lên đến 1.000.000đồng cho khách hàng mua xe suzuki Hayate SS và Hayate SS FI
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
39.300.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +90.900 Cập nhật: 14/05/2012 - 16:38 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
5.85,8 [12]
|
||
|
40.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +727.200 Cập nhật: 23/05/2012 - 12:16 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Hỗ trợ mua xe trả góp từ 30% giá trị xe
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
40.500.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +1.181.800 Cập nhật: 13/05/2012 - 15:17 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
tặng: Nón BH + BH xe máy + Thay nhớt Free 1 lần + Rửa xe bọt tuyết miễn phí
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 21/05/2012 - 21:24 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 17/05/2012 - 13:30 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
8.08 [1]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 17/05/2012 - 09:31 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 16/05/2012 - 22:05 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
8.08 [1]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 14/05/2012 - 15:09 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
Cùng Series với Yamaha Exciter RC 2011 Côn tay - Vàng | |||
39.500.000đ | 39.500.000đ | ||
| Cùng Hãng sản xuất. | |||
23.000.000đ | 23.000.000đ | ||
26.400.000đ | 22.000.000đ | ||
36.200.000đ | 30.000.000đ | ||
33.800.000đ | 22.000.000đ | ||
15.900.000đ | 39.500.000đ | ||
39.500.000đ | 36.100.000đ | ||
43.300.000đ | 18.000.000đ | ||
| Cùng mức giá bán. | |||
38.000.000đ | 40.000.000đ | ||
36.200.000đ | 39.500.000đ | ||
39.500.000đ | 36.100.000đ | ||
36.500.000đ | 37.500.000đ | ||
37.500.000đ | 35.300.000đ | ||
35.300.000đ | 37.400.000đ | ||
39.700.000đ | 36.000.000đ | ||
68.900.000 VNĐ | |
24.490.000 VNĐ | |
54.000.000 VNĐ |