| Loại Xe | Xe ga |
| Thông số chi tiết | |
| Hãng sản xuất | HONDA |
| Động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, cam đơn, làm mát bằng dung dịch |
| Dung tich xy lanh | 108cc |
| Tỷ số nén | 11:1 |
| Công suất tối đa | 6.7kw/7500rpm |
| Mô men cực đại | 9,2Nm/5500 rpm |
| Hệ thống truyền động,động cơ | |
| Hệ thống khởi động |
• Đạp chân • Khởi động bằng điện |
| Hệ thống bôi trơn | Tự động bôi trơn dầu |
| Dầu nhớt động cơ | 0.7 lít |
| Bộ chế hoà khí | Bơm chân không và chế hoà khí. |
| Hệ thống đánh lửa | CDI |
| Hệ thống ly hợp |
• Tự động • Ma sát |
| Kích thước,trọng lượng | |
| Chiều dài (mm) | 1890mm |
| Chiều rộng (mm) | 680mm |
| Chiều cao (mm) | 1110mm |
| Độ cao yên xe | 767mm |
| Trọng lượng | 105kg |
| Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe | 1275mm |
| Khoảng cách gầm xe | 115mm |
| Phanh xe | |
| Phanh trước |
• Phanh đĩa thủy lực |
| Phanh sau |
• Phanh thường |
| Thông số khác | |
| Dung tích bình xăng | 4lít |
| Bánh xe trước/ sau | 80/90 - 14 / 90/90 - 14 |
| Khung xe | Khung ống thép |
| Giảm xóc | |
| Giảm xóc trước |
• Lò xo trụ • Giảm chấn thủy lực |
| Giảm xóc sau |
• Lò xo trụ • Giảm chấn thủy lực |
| Đánh giá | 3,2 / 33 phiếu - Xem tất cả |
| Xếp hạng | 221 / 3.047 - Xem tất cả |