Bạn muốn bán hàng online
mà không tốn kém ?
Sản phẩm
Rao vặt
Hỏi đáp
Đánh giá
Cửa hàng
Tin tức
Bạn hãy
Đăng nhập
hoặc
Đăng ký thành viên, gian hàng
Giỏ hàng
(0)
|
Trợ giúp
|
Liên hệ
|
Sản phẩm
|
Rao vặt
|
Hỏi đáp, tư vấn
|
Đánh giá (Review)
|
Cửa hàng (Estore)
Tìm toàn bộ website
Tìm trong
Xe máy
YAMAHA EXCITER NEW (VÀNH NAN)
So sánh giá
Thông số kỹ thuật
Đánh giá
Hỏi đáp
1 USD = 17,200 VNĐ
(Click vào để xem ảnh to)
Tôi muốn bán sản phẩm này
Tôi thích sản phẩm này
Báo sản phẩm lỗi
YAMAHA EXCITER NEW (VÀNH NAN)
Giá bán :
0 VNĐ
(0,00 USD)
Hãng sản xuất:
YAMAHA
/ Động cơ:
4 thì
,
xy lanh đơn
,
SOHC
,
4 Van
,
làm mát bằng dung dịch
/ Dung tich xy lanh:
135cc
/ Đường kính và hành trình piston:
54mm x 58.7mm
/ Tỷ số nén (lon):
11
/ Công suất tối đa:
8
,
45 kw/8500rpm
/ Mô men cực đại:
11
,
65Nm/5500rpm
/ Hệ thống khởi động:
khởi động bằng điện
,
Đạp chân
,
/ Hệ thống bôi trơn:
Ngâm trong dầu
/ Dầu nhớt động cơ:
1lít
/ Bộ chế hoà khí:
VM21 x 1
/ Hệ thống đánh lửa:
DC-CDI
/ Hệ thống ly hợp:
Ly tâm lọi ướt. Truyền động bằng đĩa ma sát loại ướt.
,
/ Chiều dài (mm):
1945mm
/ Chiều rộng (mm):
750mm
/ Chiều cao (mm):
1065mm
/ Độ cao yên xe:
770mm
/ Trọng lượng khô:
103kg
/ Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe:
1245mm
/ Khoảng cách gầm xe:
140mm
/ Phanh trước:
Phanh đĩa thủy lực
,
/ Phanh sau:
Phanh thường
,
/ Dung tích bình xăng:
4lít
/ Khung xe:
Khung kiểu kim cương
/ Giảm xóc trước:
Giảm chấn thủy lực
,
Phuộc nhún
,
lò xo
,
/ Giảm xóc sau:
Giảm xóc đơn kiểu thể thao
,
/
Mở rộng
Thu nhỏ
Đánh giá
YAMAHA EXCITER NEW (VÀNH NAN)
Tiêu chí đánh giá
Tỷ lệ trung bình
Giá thành
0.0
Kiểu dáng
0.0
Động cơ
0.0
Khả năng chuyển động
0.0
Cảm giác đi trên xe
0.0
Tỷ lệ hao nhiên liệu
0.0
Xếp hạng chung
0.0
Số lượt bình chọn: 0
Bình chọn sản phẩm
Hỏi đáp về
YAMAHA EXCITER NEW (VÀNH NAN)
Hỏi về sự khác nhau của Exciter GP và Exciter RC Xe nào tốt ..
Của
giakiem
- 16/05/2008 - 13:29 - Trả lời 2
Mọi thắc mắc về sản phẩm xin vui lòng
Click vào đây
.
Rao vặt mới nhất
Cần tiền bán xe Nouvo RC ..
Cần bán xe PIAGGIO,đã qua..
Cần bán xe máy Mio Maximo..
Cần bán xe MAJESTY đồng h..
Đăng rao vặt
|
Xem tất cả
Hỏi đáp mới nhất
Air Blade mới và Nouvo 20..
Các bác ơi, tôi nên mua x..
Chọn Future Neo , Exciter..
Các bác ơi! Với số tiền d..
Đăng hỏi đáp
|
Xem tất cả
Các sản phẩm khác
Tên sản phẩm
Giá bán
HONDA SCR 110
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Động cơ 4kỳ. 1xy lanh / Dung tich xy lanh: 108cc / Đường kính và hành trình piston: - / Tỷ số nén (lon): - / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: Digital transistorised with electronic advance / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1830mm / Chiều rộng (mm): 681mm / Chiều cao (mm): 1125mm / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng khô: 120kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 8lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: -, /
8.0
[2]
Mở rộng
Thu nhỏ
33.540.000 VNĐ
(1.950,00 USD)
Có
1
cửa hàng bán
ATTILA VICTORIA ( phanh cơ)
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Đường kính và hành trình piston: - / Tỷ số nén (lon): - / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 730mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 116kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Kiểu trống, / Phanh sau: Kiểu trống, / Dung tích bình xăng: 7lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: -, /
0.0 [0]
Mở rộng
Thu nhỏ
23.200.000 VNĐ
(1.348,84 USD)
Có
1
cửa hàng bán
Piagio FLY 125
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: LEADER 1 xi lanh, 4 kỳ, làm mát bằng gió cưỡng bức, E3 (M444M) / Dung tich xy lanh: 124cc / Đường kính và hành trình piston: 57mm x 48,6 mm / Tỷ số nén (lon): 10.1-11.1:1 / Công suất tối đa: 7,8 kw/8000rpm / Mô men cực đại: 10Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Điện, / Hệ thống bôi trơn: Bơm cưỡng bức với lọc thô và lọc tinh / Dầu nhớt động cơ: Tiêu chuẩn 1000cc, gốc tổng hợp SAE: 10W-40, API: SJ / Bộ chế hoà khí: Bơm chân không và chế hoà khí. / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 1870mm / Chiều rộng (mm): 760mm / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 780mm / Trọng lượng khô: 112kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực đường kính 200 mm, / Phanh sau: Tang trống đường kính 140 mm, / Dung tích bình xăng: 7,2lít gồm 1,2 lít dự trữ / Khung xe: - / Giảm xóc trước: 2 giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 32mm, hành trình 76mm, / Giảm xóc sau: Giảm chấn thuỷ lực đơn với lò so ống lồng có 4 vị trí điều chỉnh. Hành trình 64mm, /
7.0
[1]
Mở rộng
Thu nhỏ
45.000.000 VNĐ
(2.616,28 USD)
Có
1
cửa hàng bán
ATTILA VICTORIA ( phanh đĩa )
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: Làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Đường kính và hành trình piston: - / Tỷ số nén (lon): - / Công suất tối đa: Không xác định / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1800mm / Chiều rộng (mm): 730mm / Chiều cao (mm): 1080mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 116kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1255mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Phanh đĩa thuỷ lực, / Dung tích bình xăng: 7lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: -, /
0.0 [0]
Mở rộng
Thu nhỏ
25.200.000 VNĐ
(1.465,12 USD)
Có
1
cửa hàng bán
SYM Attila Elizabeth (Phanh đĩa)
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Đường kính và hành trình piston: - / Tỷ số nén (lon): - / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 113kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: - / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: -, /
7.3
[4]
Mở rộng
Thu nhỏ
30.200.000 VNĐ
(1.755,81 USD)
Có
1
cửa hàng bán
SYM Attila Elizabeth (Phanh cơ)
Hãng sản xuất: SYM / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Đường kính và hành trình piston: - / Tỷ số nén (lon): - / Công suất tối đa: 6.5 kw/7500rpm / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 668mm / Chiều cao (mm): 1100mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng khô: 133kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đùm, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: - / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: -, /
7.0
[1]
Mở rộng
Thu nhỏ
28.200.000 VNĐ
(1.639,53 USD)
Có
1
cửa hàng bán
Honda Spacy
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 102cc / Đường kính và hành trình piston: 50mm x 52mm / Tỷ số nén (lon): 9.5:1 / Công suất tối đa: 4.7kw/7500rpm / Mô men cực đại: 6.9Nm/6000rpm / Hệ thống khởi động: Điện, / Hệ thống bôi trơn: Tự động bôi trơn dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 1795mm / Chiều rộng (mm): 690mm / Chiều cao (mm): 1070mm / Độ cao yên xe: 730mm / Trọng lượng khô: 95kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực đường kính 200 mm, / Phanh sau: Tang trống đường kính 110 mm, / Dung tích bình xăng: 6.61lít / Khung xe: Bằng thép tấm dập liền khối / Giảm xóc trước: lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực, / Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực, /
9.0
[1]
Mở rộng
Thu nhỏ
90.300.000 VNĐ
(5.250,00 USD)
Có
1
cửa hàng bán
YAMAHA NOUVO RC NEW
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Đường kính và hành trình piston: 50mm x 57,9mm / Tỷ số nén (lon): 8.8:1 / Công suất tối đa: 6.54kw/8000rpm / Mô men cực đại: 8,63Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: SU25 X 1, le tự động / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1090mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng khô: 103kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1280mm / Khoảng cách gầm xe: 137mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4,8lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, lò xo, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, 2 giảm xóc hai bên, Lò xo, /
0.0 [0]
Mở rộng
Thu nhỏ
24.600.000 VNĐ
(1.430,23 USD)
Có
2
cửa hàng bán
Quảng cáo
Menu
Xe máy, xe đạp, phụ tùng
Xe máy (Xem tất cả)
Tìm kiếm nâng cao
Theo khoảng giá (VNĐ)
Từ :
Đến :
Hãng sản xuất
DEMU
(1)
HONDA
(47)
LIFAN
(5)
PIAGGIO
(17)
SUFAT
(10)
SUZUKI
(14)
SYM
(16)
SYW
(2)
VESPA
(5)
YAMAHA
(38)
Dung tich xy lanh
≥ 100cc
(114)
≥ 110cc
(101)
≥ 120cc
(66)
≥ 130cc
(28)
≥ 140cc
(20)
Công suất tối đa
≥ 4.4kw/7000rpm
(82)
≥ 6.7kw/7500rpm
(80)
≥ 7.7kw/8000rpm
(66)
Bạn muốn thêm lựa chọn ?
Quảng cáo
Ôtô, xe máy
>
Xe máy, xe đạp, phụ tùng
>
Xe máy
Trang thông tin, giá cả, cửa hàng bán, bình chọn, hỏi đáp về
YAMAHA EXCITER NEW (VÀNH NAN)
trong mục
Xe máy