Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán Yamaha, Yamaha Nozza (vàng), Yamaha... | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
32.000.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 14/05/2012 - 14:45 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
284 Phố Huế - Hai Bà Trưng - Hà Nội
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
6.26,2 [5]
|
|
31.500.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 18/05/2012 - 14:15 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
31.500.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: 15/05/2012 - 12:39 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
5.85,8 [12]
|
||
|
32.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +454.500 Cập nhật: 23/05/2012 - 20:07 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
302PHO HUE -HAI BA TRUNG- HA NOI
Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành
|
||
|
32.500.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +909.100 Cập nhật: 17/05/2012 - 09:32 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
33.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +1.363.600 Cập nhật: 17/05/2012 - 17:10 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
34.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +2.272.700 Cập nhật: 23/05/2012 - 12:16 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Hỗ trợ mua xe trả góp từ 30% giá trị xe
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
34.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +2.272.700 Cập nhật: 21/05/2012 - 10:40 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
|||
|
34.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +2.272.700 Cập nhật: 15/05/2012 - 08:43 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Hỗ trợ phí đăng ký trước bạ lên đến 1.000.000đồng cho khách hàng mua xe suzuki Hayate SS và Hayate SS FI
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 21/05/2012 - 21:24 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 17/05/2012 - 13:30 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
8.08 [1]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 16/05/2012 - 22:05 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
8.08 [1]
|
Cùng Series với Yamaha Nozza 2011 (vàng) | |||
32.000.000đ | 32.000.000đ | ||
32.000.000đ | 32.000.000đ | ||
| Cùng Hãng sản xuất | |||
23.000.000đ | 23.000.000đ | ||
26.400.000đ | 22.000.000đ | ||
36.200.000đ | 30.000.000đ | ||
33.800.000đ | 22.000.000đ | ||
15.900.000đ | 39.200.000đ | ||
39.500.000đ | 39.500.000đ | ||
36.100.000đ | 43.300.000đ | ||
| Cùng mức giá bán | |||
32.500.000đ | 30.000.000đ | ||
30.000.000đ | 33.800.000đ | ||
30.000.000đ | 34.000.000đ | ||
30.000.000đ | 34.000.000đ | ||
34.200.000đ | 34.100.000đ | ||
34.500.000đ | 34.000.000đ | ||
34.300.000đ | 29.000.000đ | ||
34.000.000 VNĐ | |
24.490.000 VNĐ |