| Loại Xe | Xe ga |
| Thông số chi tiết | |
| Hãng sản xuất | SUZUKI |
| Động cơ | 4 thì, 1 xy-lanh, cam đơn nằm trên, 2 xú-páp, làm mát bằng không khí |
| Dung tich xy lanh | 124.1cc |
| Tỷ số nén | 9.6:1 |
| Hệ thống truyền động,động cơ | |
| Hệ thống khởi động |
• Khởi động bằng điện • Cần khởi động |
| Dầu nhớt động cơ | 1,2L |
| Hệ thống đánh lửa | CDI |
| Hệ thống ly hợp |
• Tự động • Ma sát khô |
| Kích thước,trọng lượng | |
| Chiều dài (mm) | 1925mm |
| Chiều rộng (mm) | 670mm |
| Chiều cao (mm) | 1070mm |
| Độ cao yên xe | 770mm |
| Trọng lượng | 115kg |
| Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe | 1285mm |
| Khoảng cách gầm xe | 140mm |
| Phanh xe | |
| Phanh trước |
• Thắng đĩa |
| Phanh sau |
• Phanh cơ |
| Thông số khác | |
| Dung tích bình xăng | 4.6 lít |
| Bánh xe trước/ sau | 70/90-16M/C 36P--80/90-16M/C 43P |
| Giảm xóc | |
| Giảm xóc trước |
• Lò xo trụ • Giảm chấn thủy lực |
| Giảm xóc sau |
• Lò xo trụ • Giảm chấn thủy lực |
| Website | Chi tiết |
| Đánh giá | 0 / 0 phiếu |
| Xếp hạng | 595 / 3.047 - Xem tất cả |