Giá (1 USD = 20.800 VNĐ) |
TT |
BH |
GH |
GH bán SYM ATTILA ELIZABETH (Đỏ, phanh cơ) | Mua hàng tại GHĐB |
|
|
27.500.000 đ Đã có VAT Giá thấp nhất Cập nhật: Hôm qua, lúc 07:12 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
5.85,8 [12]
|
||
|
28.000.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +454.500 Cập nhật: 23/05/2012 - 12:12 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Hỗ trợ mua xe trả góp từ 30% giá trị xe
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
28.300.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +727.300 Cập nhật: 23/05/2012 - 09:21 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
bảng giá xe chỉ bao gồm thuế VAT(thuế hóa đơn),chưa có thuế trước bạ và tiền biển số.
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
28.500.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +909.100 Cập nhật: 2 giờ 16 phút trước |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Hỗ trợ phí đăng ký trước bạ lên đến 1.000.000đồng cho khách hàng mua xe suzuki Hayate SS và Hayate SS FI
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
28.500.000 đ Đã có VAT Hơn giá rẻ nhất: +909.100 Cập nhật: 23/05/2012 - 09:03 |
Có hàng |
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
co ban tra gop, tu tuc don gian, nhan cavet ban chinh.
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 21/05/2012 - 21:24 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Phí vận chuyển: Liên hệ
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 17/05/2012 - 13:30 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
24
Tháng |
Phí vận chuyển: Liên hệ
8.08 [1]
|
||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 11/05/2012 - 18:00 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
12
Tháng |
|||
|
Vui lòng gọi Cập nhật: 10/05/2012 - 11:04 |
|
Chính hãng
(Mới)
|
-
|
Mầu khác của SYM ATTILA ELIZABETH (Đỏ, phanh cơ) | |||
28.150.000đ | 27.500.000đ | ||
Cùng Series với SYM ATTILA ELIZABETH (Đỏ, phanh cơ) | |||
28.150.000đ | 30.000.000đ | ||
Đang cập nhật.. | |||
| Đối thủ | ||
|
||
|
||
|
||
|
||
|
| Cùng Hãng sản xuất | |||
28.150.000đ | 23.000.000đ | ||
27.500.000đ | 30.000.000đ | ||
30.000.000đ | 57.600.000đ | ||
34.000.000đ | 30.000.000đ | ||
25.000.000đ | 25.000.000đ | ||
25.200.000đ | 29.100.000đ | ||
23.300.000đ | 23.800.000đ | ||
| Cùng mức giá bán | |||
28.150.000đ | 26.400.000đ | ||
26.500.000đ | 30.000.000đ | ||
27.500.000đ | 30.000.000đ | ||
30.000.000đ | 26.000.000đ | ||
30.000.000đ | 25.000.000đ | ||
25.000.000đ | 25.200.000đ | ||
26.000.000đ | 25.900.000đ | ||
24.490.000 VNĐ | |
35.600.000 VNĐ | |
34.000.000 VNĐ |