Suzuki SkyDrive 125 2009 Đen - So sánh giá

Xếp hạng Suzuki SkyDrive 125 ... trong tháng 3
6.0 (6 phiếu)
Đánh giá Suzuki SkyDrive 125 2009 Đen
Xem đánh giá, Review
Suzuki SkyDrive 125 và Cuộc chơi sòng phẳng
Dòng xe máy tay ga đang dần trở nên phổ biến ...
Hỏi đáp về Suzuki SkyDrive 125 2009 Đen
Hãng sản xuất: SUZUKI / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC, làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 124, 1cc / Đường kính và hành trình piston: 53.5mm x 55.2mm / Tỷ số nén (lon): 9.6 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1, 2L / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1900mm / Chiều rộng (mm): 655mm / Chiều cao (mm): 1050mm / Độ cao yên xe: 760mm / Trọng lượng khô: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1265mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Thắng đùm, / Dung tích bình xăng: 3.9 lit / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Telescopi, Lò xo, / Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Gấp, Lò xo, /

Suzuki SkyDrive 125 2009 Đen - So sánh giá

1. Cảnh báo gian hàng xấu     2. Cảnh báo lừa đảo trên Internet
Những gian hàng đảm bảo, chuyên nghiệp VIP đăng thông tin bán Suzuki SkyDrive 125 2009 Đen
Những gian hàng dưới đây khả năng thông tin sẽ có độ chính xác cao hơn vì các gian hàng trả phí cho mỗi lần bạn xem
Đăng sản phẩm của bạn vào đây !
Xem giá theo Tỉnh/ Thành phố :  
TTGiá
(1 USD = 19.300 VNĐ)
LogoTên cửa hàng bán
Suzuki SkyDrive 125 2009 Đen
Chất
Lượng
Xuất
Xứ
Bảo
Hành
Địa chỉ
Giá bán Suzuki SkyDrive 125 2009 Đen của các gian hàng đảm bảo, chuyên nghiệp trên Vật Giá
Xem giá theo Tỉnh/ Thành phố :  
TTGiá
(1 USD = 19.300 VNĐ)
LogoTên cửa hàng bán
Suzuki SkyDrive 125 2009 Đen
Chất
Lượng
Xuất
Xứ
Bảo
Hành
Địa chỉ
1
Vui lòng gọi
Cập nhật: 16/03/2010 - 08:35
vinamotorvietnam logo
0 [0]
     
Mới--
Hà Nội
(Chi tiết)
So sánh gian hàng đảm bảo và gian hàng thường?
Tin khuyến mại từ Công ty. - Xem tất cả
Các tin rao vặt. - Xem thêm
Những Xe máy khác cùng Hãng sản xuất
SUZUKI  REVO 110 PHANH CƠ
Đang cập nhật..
Các sản phẩm khác
Tên sản phẩm
Giá bán
YAMAHA Nouvo LX Limited 135 2009 Đỏ
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 135cc / Đường kính và hành trình piston: 54mm x 57,9mm / Tỷ số nén (lon): 10.8:1 / Công suất tối đa: 8.2kw / 8500rpm / Mô men cực đại: 10.3Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: BS26 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 1950mm / Chiều rộng (mm): 678mm / Chiều cao (mm): 1078mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng khô: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4,8lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo, / Giảm xóc sau: Phuộc nhún, Giảm chấn dầu, lò xo, /
7.0 [1]
33.000.000 VNĐ
3 cửa hàng bán
Piagio FLY 125
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: L.E.AD.E.R 1 xi lanh, 4 kỳ, 2 xu páp với hệ thống đốt cháy khí xả, làm mát bằng gió cưỡng bức / Dung tich xy lanh: 125cc / Đường kính và hành trình piston: 57mm x 48,6 mm / Tỷ số nén (lon): 10.1-11.1:1 / Công suất tối đa: 7.8 kw/8000rpm / Mô men cực đại: 10Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: Bơm cưỡng bức với lọc thô và lọc tinh / Dầu nhớt động cơ: Tiêu chuẩn 1000cc, gốc tổng hợp SAE: 10W-40, API: SJ / Bộ chế hoà khí: Bơm chân không và chế hoà khí. / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 1870mm / Chiều rộng (mm): 760mm / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 780mm / Trọng lượng khô: 112kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1330mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực đường kính 200 mm, / Phanh sau: Tang trống đường kính 140 mm, / Dung tích bình xăng: 7,2lít gồm 1,2 lít dự trữ / Khung xe: Thép ống chịu lực cao với các thanh gia cường / Giảm xóc trước: 2 giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 32mm, hành trình 76mm, / Giảm xóc sau: Giảm chấn thuỷ lực đơn với lò so ống lồng có 4 vị trí điều chỉnh. Hành trình 64mm, /
7.0 [1]
49.500.000 VNĐ
3 cửa hàng bán
PIAGGIO LIBERTY
Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: L.E.AD.E.R 1 xi lanh, 4 kỳ, 2 xu páp với hệ thống đốt cháy khí xả, làm mát bằng gió cưỡng bức / Dung tich xy lanh: 132.5cc / Đường kính và hành trình piston: 57mm x 48,6 mm / Tỷ số nén (lon): 10.1-11.1:1 / Công suất tối đa: 7.7kw/8000rpm / Mô men cực đại: 9.9Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Điện, / Hệ thống bôi trơn: Bơm cưỡng bức với lọc thô và lọc tinh / Dầu nhớt động cơ: Tiêu chuẩn 1000cc, gốc tổng hợp SAE: 10W-40, API: SJ / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 740mm / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 775mm / Trọng lượng khô: 108kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực đường kính 220 mm, / Phanh sau: Tang trống đường kính 140 mm, / Dung tích bình xăng: 6lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: 2 giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 32mm, hành trình 76mm, / Giảm xóc sau: giảm chấn thuỷ lực đơn so với lò so ống lồng, 4 vị trí điều chỉnh. Hành trình 85.5mm, /
0.0 [0]
86.000.000 VNĐ
4 cửa hàng bán
Honda PS150i (Màu Đen)
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 13,4Nm /7000rpm / Hệ thống khởi động: Điện, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 1990mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1150mm / Độ cao yên xe: 800mm / Trọng lượng khô: 126kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1340mm / Khoảng cách gầm xe: 125mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 8.3lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: -, /
7.5 [2]
82.990.000 VNĐ
4 cửa hàng bán
Honda SH150i (Màu trắng)
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 14 Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: Digital transistorised with electronic advance / Hệ thống ly hợp: Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 2020mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng khô: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: Lò xo trụ, /
0.0 [0]
151.505.000 VNĐ
3 cửa hàng bán
Honda SH150i 2009 (Màu trắng, Hai phanh đĩa)
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11.6kW/8.500rpm / Mô men cực đại: 14 Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 2025mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1230mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng khô: 136kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston, / Phanh sau: Đĩa thuỷ lực, đường kính đĩa 220 mm, xi lanh phanh gồm 1 piston., / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 33mm, hành trình 89mm, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 83mm, /
0.0 [0]
151.505.000 VNĐ
5 cửa hàng bán
Honda Air Blade FI trắng
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xy lanh, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 108cc / Đường kính và hành trình piston: 50mm x 55mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 6.7kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9.2 Nm/6,000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: Tự động, Ma sát khô , / Chiều dài (mm): 1890mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1110mm / Độ cao yên xe: 769mm / Trọng lượng khô: 110kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1275mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Phanh cơ, / Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng, / Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực, /
4.9 [18]
37.200.000 VNĐ
1 cửa hàng bán
Honda Air Blade FI đen
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xy lanh, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 108cc / Đường kính và hành trình piston: 50mm x 55mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 6.7kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9.2 Nm/6,000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: Tự động, Ma sát khô , / Chiều dài (mm): 1890mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1110mm / Độ cao yên xe: 769mm / Trọng lượng khô: 110kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1275mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Phanh cơ, / Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng, / Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực, /
9.0 [2]
37.000.000 VNĐ
2 cửa hàng bán
Honda Air Blade FI đỏ
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xy lanh, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 108cc / Đường kính và hành trình piston: 50mm x 55mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 6.7kw/7500rpm / Mô men cực đại: 9.2 Nm/6,000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: - / Hệ thống ly hợp: Tự động, Ma sát khô , / Chiều dài (mm): 1890mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1110mm / Độ cao yên xe: 769mm / Trọng lượng khô: 110kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1275mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Phanh cơ, / Dung tích bình xăng: 4.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, Ống lồng, / Giảm xóc sau: Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực, /
0.0 [0]
37.000.000 VNĐ
2 cửa hàng bán
Honda SH150i (Màu cafe)
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 13,4Nm /7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: Digital transistorised with electronic advance / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): 2020mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng khô: 127kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, /
0.0 [0]
180.455.000 VNĐ
3 cửa hàng bán
Tên sản phẩm
Giá bán
Honda LEAD Trắng
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 108cc / Đường kính và hành trình piston: 50mm x 55mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 6.4 kW/7,500 rpm / Mô men cực đại: 9.2 Nm/6,000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ma sát khô , / Chiều dài (mm): 1835 mm / Chiều rộng (mm): 670mm / Chiều cao (mm): 1125mm / Độ cao yên xe: 740mm / Trọng lượng khô: 115kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1275mm / Khoảng cách gầm xe: 120mm / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Phanh cơ, / Dung tích bình xăng: 6.5lít / Khung xe: Bằng thép tấm dập liền khối / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Lò xo ống lồng, / Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ, /
5.0 [1]
32.900.000 VNĐ
4 cửa hàng bán
Honda LEAD Đỏ
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 108cc / Đường kính và hành trình piston: 50mm x 55mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 6.4 kW/7,500 rpm / Mô men cực đại: 9.2 Nm/6,000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ma sát khô , / Chiều dài (mm): 1835 mm / Chiều rộng (mm): 670mm / Chiều cao (mm): 1125mm / Độ cao yên xe: 740mm / Trọng lượng khô: 115kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1275mm / Khoảng cách gầm xe: 120mm / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Phanh cơ, / Dung tích bình xăng: 6.5lít / Khung xe: Bằng thép tấm dập liền khối / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Lò xo ống lồng, / Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ, /
0.0 [0]
32.700.000 VNĐ
2 cửa hàng bán
Honda LEAD Bạc
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: PGM-FI, Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 108cc / Đường kính và hành trình piston: 50mm x 55mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 6.4 kW/7,500 rpm / Mô men cực đại: 9.2 Nm/6,000 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ma sát khô , / Chiều dài (mm): 1835 mm / Chiều rộng (mm): 670mm / Chiều cao (mm): 1125mm / Độ cao yên xe: 740mm / Trọng lượng khô: 115kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1275mm / Khoảng cách gầm xe: 120mm / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Phanh cơ, / Dung tích bình xăng: 6.5lít / Khung xe: Bằng thép tấm dập liền khối / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Lò xo ống lồng, / Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo trụ, /
0.0 [0]
32.700.000 VNĐ
2 cửa hàng bán
Yamaha Jupiter Gravita 2010 phanh cơ
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Đường kính và hành trình piston: 50.0mm x 57.9mm / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.0kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 SH / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt, Ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Phanh thường, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, /
0.0 [0]
23.000.000 VNĐ
2 cửa hàng bán
Yamaha Jupiter Gravita 2010 phanh đĩa
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Đường kính và hành trình piston: 50.0mm x 57.9mm / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.0kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 SH / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt, Ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún, / Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, /
0.0 [0]
24.000.000 VNĐ
2 cửa hàng bán
Menu danh mục
Quảng cáo
Phụ tùng xe máy chính hiệu phutungchinhhieu.com Hotline: Mr.hoàng: 0903 770 996 Email: thiennhanco@yahoo.com Đ/C: 46/2 Lữ Gia, P15, Q11
Tổng đại lý YAMAHA 18 Nguyễn Thái Học, Ba Đình,Hà Nội Tel: 04-37470979 / 04-37471619
Các từ khóa liên quan.
Design by: FinalStyle.com