| Tên sản phẩm
| Giá bán
|
|  | Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11.6kW/8.500rpm / Mô men cực đại: 14 Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 2025mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1230mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng khô: 136kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston, / Phanh sau: Đĩa thuỷ lực, đường kính đĩa 220 mm, xi lanh phanh gồm 1 piston., / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 33mm, hành trình 89mm, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 83mm, / 5.0 [1] | 156.411.000 VNĐ Có 3 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11.6kW/8.500rpm / Mô men cực đại: 14 Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 2025mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1230mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng khô: 136kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston, / Phanh sau: Đĩa thuỷ lực, đường kính đĩa 220 mm, xi lanh phanh gồm 1 piston., / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 33mm, hành trình 89mm, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 83mm, / 0.0 [0] | 156.411.000 VNĐ Có 3 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11.6kW/8.500rpm / Mô men cực đại: 14 Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 2025mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1230mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng khô: 136kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston, / Phanh sau: Đĩa thuỷ lực, đường kính đĩa 220 mm, xi lanh phanh gồm 1 piston., / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 33mm, hành trình 89mm, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 83mm, / 0.0 [0] | 153.514.500 VNĐ Có 5 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 125cc / Đường kính và hành trình piston: 52.4mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 10.1kw/9000rpm / Mô men cực đại: 11.5Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 2025mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1230mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng khô: 136kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston, / Phanh sau: Đĩa thuỷ lực, đường kính đĩa 220 mm, xi lanh phanh gồm 1 piston., / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 33mm, hành trình 89mm, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 83mm, / 0.0 [0] | 124.549.500 VNĐ Có 2 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 125cc / Đường kính và hành trình piston: 52.4mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 10.1kw/9000rpm / Mô men cực đại: 11.5Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 2025mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1230mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng khô: 136kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston, / Phanh sau: Đĩa thuỷ lực, đường kính đĩa 220 mm, xi lanh phanh gồm 1 piston., / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 33mm, hành trình 89mm, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 83mm, / 0.0 [0] | 120.687.500 VNĐ Có 5 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 125cc / Đường kính và hành trình piston: 52.4mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 10.1kw/9000rpm / Mô men cực đại: 11.5Nm/7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa, / Chiều dài (mm): 2025mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1230mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng khô: 136kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston, / Phanh sau: Đĩa thuỷ lực, đường kính đĩa 220 mm, xi lanh phanh gồm 1 piston., / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn thuỷ lực ống lồng đường kính 33mm, hành trình 89mm, / Giảm xóc sau: 2 giảm xóc 2 bên, hành trình lớn nhất 83mm, / 0.0 [0] | 123.584.000 VNĐ Có 3 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11.0:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): - / Chiều rộng (mm): - / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng khô: 137kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1356mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Thắng đùm, / Dung tích bình xăng: 6.8 lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, / Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo, / 0.0 [0] | 152.549.000 VNĐ Có 1 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: Điện tử / Hệ thống ly hợp: -, / Chiều dài (mm): - / Chiều rộng (mm): - / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng khô: 137kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1356mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Thắng đĩa, / Phanh sau: Thắng đùm, / Dung tích bình xăng: 6.8 lít / Khung xe: - / Giảm xóc trước: Giảm chấn thủy lực, / Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, Lò xo, / 0.0 [0] | 156.024.800 VNĐ Có 1 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 13,4Nm /7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: - / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: Digital transistorised with electronic advance / Hệ thống ly hợp: Truyền động bằng dây curoa, Ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 2020mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng khô: 127kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Đĩa thủy lực đường kính 220x4mm hai piston, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: Lò xo trụ, / 0.0 [0] | 148.687.000 VNĐ Có 3 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xilanh, SOHC, làm mát bằng chất lỏng / Dung tich xy lanh: 153cc / Đường kính và hành trình piston: 58.0mm x 57.8mm / Tỷ số nén (lon): 11:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 13,4Nm /7000rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: Tự động bôi trơn dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: Bơm xăng điện tử / Hệ thống đánh lửa: Digital transistorised with electronic advance / Hệ thống ly hợp: Truyền động bằng dây curoa, Ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 2020mm / Chiều rộng (mm): 700mm / Chiều cao (mm): 1140mm / Độ cao yên xe: 790mm / Trọng lượng khô: 127kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1335mm / Khoảng cách gầm xe: 148mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Tang trống, / Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: -, / Giảm xóc sau: Phuộc hai khúc, / 0.0 [0] | 144.825.000 VNĐ Có 3 cửa hàng bán
 |
| Tên sản phẩm
| Giá bán
|
|  | Hãng sản xuất: PIAGGIO / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng quạt gió / Dung tich xy lanh: 124cc / Đường kính và hành trình piston: 57mm x 48.6mm / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: 7.9kW/8250rpm / Mô men cực đại: 9.6Nm/7250rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, / Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Trục cam đơn, dẫn động bằng xích cam / Hệ thống đánh lửa: CVT / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 760mm / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 795mm / Trọng lượng: - / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1325mm / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Phanh Đĩa,đường kính 240mm,gồm 2 piston , / Phanh sau: Tang trống đường kính 140 mm, / Dung tích bình xăng: 7lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Thủy lực, Telescopic, / Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực, / 0.0 [0] | 84.500.000 VNĐ Có 4 cửa hàng bán
 |
|  | Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 135cc / Đường kính và hành trình piston: 54mm x 57,9mm / Tỷ số nén (lon): 10.8:1 / Công suất tối đa: 8.2kw / 8500rpm / Mô men cực đại: 10.6Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: BS26 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 1950mm / Chiều rộng (mm): 678mm / Chiều cao (mm): 1078mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng khô: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4,8lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo, / Giảm xóc sau: Phuộc nhún, Giảm chấn dầu, lò xo trụ, / 0.0 [0] | 33.500.000 VNĐ Có 2 cửa hàng bán |
|  | Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 135cc / Đường kính và hành trình piston: 54mm x 57,9mm / Tỷ số nén (lon): 10.8:1 / Công suất tối đa: 8.2kw / 8500rpm / Mô men cực đại: 10.6Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: BS26 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 1950mm / Chiều rộng (mm): 678mm / Chiều cao (mm): 1078mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng khô: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4,8lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo, / Giảm xóc sau: Phuộc nhún, Giảm chấn dầu, lò xo trụ, / 5.0 [1] | 33.500.000 VNĐ Có 2 cửa hàng bán |
|  | Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 135cc / Đường kính và hành trình piston: 54mm x 57,9mm / Tỷ số nén (lon): 10.8:1 / Công suất tối đa: 8.2kw / 8500rpm / Mô men cực đại: 10.6Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: BS26 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 1950mm / Chiều rộng (mm): 678mm / Chiều cao (mm): 1078mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng khô: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4,8lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo, / Giảm xóc sau: Phuộc nhún, Giảm chấn dầu, lò xo trụ, / 7.5 [2] | 33.500.000 VNĐ Có 2 cửa hàng bán |
|  | Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 135cc / Đường kính và hành trình piston: 54mm x 57,9mm / Tỷ số nén (lon): 10.8:1 / Công suất tối đa: 8.2kw / 8500rpm / Mô men cực đại: 10.3Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động, / Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 0.9 lít / Bộ chế hoà khí: BS26 x 1 / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô, ly tâm tự động, / Chiều dài (mm): 1950mm / Chiều rộng (mm): 678mm / Chiều cao (mm): 1078mm / Độ cao yên xe: 770mm / Trọng lượng khô: 105kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1290mm / Khoảng cách gầm xe: 130mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực, / Phanh sau: Phanh thường, / Dung tích bình xăng: 4,8lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu, Phuộc nhún, Lò xo, / Giảm xóc sau: Phuộc nhún, Giảm chấn dầu, lò xo, / 0.0 [0] | 34.500.000 VNĐ Có 1 cửa hàng bán |