 | | 1 USD = 17,450 VNĐ  |
(Click vào để xem ảnh to) | |
| MWg Atom V | | Giá bán : | 8.100.000 VNĐ (464,18 USD) (Khoảng giá: 8.100.000 VNĐ ~ 8.900.000 VNĐ) | | Cửa hàng bán rẻ nhất : | atmobile (Hồ Chí Minh) (8.100.000 VNĐ - 464,18 USD)  tienthanhmobile (Hồ Chí Minh) (8.400.000 VNĐ - 481,38 USD)  yennhimobiado (Hồ Chí Minh) (8.500.000 VNĐ - 487,11 USD)  | Có tất cả 7 cửa hàng bán MWg Atom V (Bạn có thể xem thông tin và so sánh giá)Xem đánh giá, review của MWg Atom V |
| Hãng sản xuất: MWg / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, UMTS2100, UMTS850, UMTS1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale PXA270 / Tốc độ xử lý: 520MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 256MB / Thẻ nhớ: microSD, SDIO, TransFlash, microSDHC, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 2.8inch / Số lượng mầu hiển thị: 65536màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 6 Professional (Crossbow) / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, WLAN Wi-Fi 802.11g, MiniUSB, WLAN Wi-Fi 802.11b, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Màn hình cảm ứng, / Tích hợp Camera: 2.0Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: - / Thời gian đàm thoại: - / Thời gian chờ: - / Voice recorder, Loa ngoài, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, MPEG4, HTML(Pocket IE), Lịch nhắc việc, Định vị GPS, HTML, JAVA, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: - / |
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước. - Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn! | | Hãng sản xuất : | MWg | | Mạng : | • GSM850 • GSM900 • GSM1800 • GSM1900 • UMTS2100 • UMTS850 • UMTS1900
| | Bộ vi xử lý | | Bộ vi xử lý : | Intel XScale PXA270 | | Tốc độ xử lý : | 520MHz | | Bộ nhớ | | Loại Ram : | SDRAM | | Dung lượng RAM : | 64MB | | Dung lượng ROM : | 256MB | | Thẻ nhớ : | • microSD • SDIO • TransFlash • microSDHC
| | Màn hình | | Loại màn hình : | Màn hình cảm ứng TFT | | Kích thước màn hình : | 2.8inch | | Số lượng mầu hiển thị : | 65536màu | | Phần mềm | | Hệ điều hành : | Windows Mobile 6 Professional (Crossbow) | | Tin nhắn : | • SMS • MMS • Email
| | Kết nối | | Đồng bộ hóa Dữ liệu : | • Bluetooth v2.0 • MiniUSB • WLAN Wi-Fi 802.11b • WLAN Wi-Fi 802.11g • GPRS
| | Cách nhập dữ liệu : | • Màn hình cảm ứng
| | Media | | Tích hợp Camera : | 2.0Megapixels | | Quay Video : | Có | | Tính năng đặc biệt : | | | Pin | | Pin : | Pin tiêu chuẩn, Li-Ion | | Dung lượng Pin : | - | | Thời gian đàm thoại : | - | | Thời gian chờ : | - | | Các thông số khác | | Thông số khác : | • Voice recorder • Loa ngoài • Hỗ trợ đèn Flash • MP3 • MPEG4 • HTML(Pocket IE) • Định vị GPS • Lịch nhắc việc • HTML • JAVA • Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer)
| | Kích thước (mm) : | 59 x 116 x 14.95 | | Trọng lượng : | - | | Website : | |
|  |  | BlackBerry Pearl 8100 Black Giá: 1.749.000 VNĐ Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel PXA901 "Hermon" / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, TransFlash, / Loại màn hình: LCD / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, MiniUSB, USB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: 1.3Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 900mAh / Thời gian đàm thoại: 3.5giờ / Thời gian chờ: 360giờ / xHTML, Java MIDP 2.0, Hỗ trợ đèn Flash, MP3, Lịch nhắc việc, / Trọng lượng: 90g / | |  | BlackBerry 7290 Giá: 750.000 VNĐ Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 4MB / Dung lượng ROM: 32MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: TFT / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: BlackBerry RIM 3.6 / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth, USB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: - / Quay Video: - / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 216giờ / xHTML, Java MIDP 2.0, Lịch nhắc việc, / Trọng lượng: 139g / | |  | BlackBerry 7130g Giá: 1.398.000 VNĐ Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: -, / Loại màn hình: - / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, USB, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: Không / Quay Video: Không / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1100 mAh / Thời gian đàm thoại: 4giờ / Thời gian chờ: 400giờ / Built-in handsfree, HTML, JAVA, / Trọng lượng: 120g / | |  | Blackberry 8800 Giá: 2.899.000 VNĐ Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: Intel XScale / Tốc độ xử lý: 312MHz / Loại Ram: - / Dung lượng RAM: - / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSD, / Loại màn hình: LCD / Kích thước màn hình: 2.5inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: RIM OS / Tin nhắn : SMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, MiniUSB, USB, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, TrackBall, / Tích hợp Camera: - / Quay Video: - / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 576giờ / xHTML, Java MIDP 2.0, MP3, Lịch nhắc việc, / Trọng lượng: 134g / | |  | O2 XDA mini S (HTC Wizard 200) Giá: 2.100.000 VNĐ Hãng sản xuất: O2 / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: TI OMAP 850 / Tốc độ xử lý: 200MHz / Loại Ram: SDRAM / Dung lượng RAM: 64MB / Dung lượng ROM: 128MB / Thẻ nhớ: miniSD, SDIO, / Loại màn hình: Màn hình cảm ứng TFT / Kích thước màn hình: 2.8inch / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: Windows Mobile 5.0 / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, WLAN Wi-Fi 802.11g, MiniUSB, Wireless Ethernet-11 Mbps, EDGE Class10, 236.8kbps, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, Touchscreen, / Tích hợp Camera: 1.3Megapixels / Quay Video: Có / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-po / Dung lượng Pin: 1200mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 200giờ / Voice recorder, Loa ngoài, Wap 2.0, xHTML, MP3, MPEG4, HTML(Pocket IE), Lịch nhắc việc, HTML, Pocket Office(Word, Excel, Outlook, PDF viewer), / Trọng lượng: 150g / | |  | BlackBerry 8820 Giá: 3.700.000 VNĐ Hãng sản xuất: BlackBerry / Mạng: GSM850, GSM1800, GSM900, GSM1900, / Bộ vi xử lý: - / Tốc độ xử lý: - / Loại Ram: SRAM / Dung lượng RAM: 16MB / Dung lượng ROM: 64MB / Thẻ nhớ: microSDHC, / Loại màn hình: - / Kích thước màn hình: - / Số lượng mầu hiển thị: 65000màu / Hệ điều hành: - / Tin nhắn : SMS, MMS, Email, / Đồng bộ hóa Dữ liệu: Bluetooth v2.0, WLAN Wi-Fi 802.11g, MiniUSB, WLAN Wi-Fi 802.11b, EDGE Class10, 236.8kbps, GPRS, / Cách nhập dữ liệu: Bàn phím, / Tích hợp Camera: Không / Quay Video: Không / Pin: Pin tiêu chuẩn, Li-Ion / Dung lượng Pin: 1400mAh / Thời gian đàm thoại: 5giờ / Thời gian chờ: 528giờ / Wap 2.0, xHTML, Built-in handsfree, Lịch nhắc việc, Quay số bằng giọng nói, Định vị GPS, HTML, JAVA, / Trọng lượng: 134g / |
|  |
|
|  |