|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Thaco Kia Cerato Forte SX 1.6 MT 2010
|
- Hãng sản xuất: KIA - -
- Dung tích xi lanh (cc): 1591cc
- Loại xe: Sedan
- Hộp số: 5 số sàn
- Số chỗ ngồi: 4chỗ
- Xuất xứ: Hàn quốc - Korea
|
465.000.000 VNĐ (22.355,77 USD) |
|
Kia Magentis 2.0 AT 2010
|
- Hãng sản xuất: KIA - Magentis
- Dung tích xi lanh (cc): 1991cc
- Loại xe: Sedan
- Hộp số: 4 số tự động
- Số chỗ ngồi: 5chỗ
- Xuất xứ: English
|
720.000.000 VNĐ (34.615,38 USD) |
|
Thaco Kia Cerato Forte EX 1.6 MT 2010 (CBU)
|
- Hãng sản xuất: KIA - -
- Dung tích xi lanh (cc): 1591cc
- Loại xe: Sedan
- Hộp số: 5 số sàn
- Số chỗ ngồi: 4chỗ
- Xuất xứ: Hàn quốc - Korea
|
445.000.000 VNĐ (21.394,23 USD) |
|
Kia Sportage 2.0 CRDi 2WD AT 2009
|
- Hãng sản xuất: KIA - Sportage
- Dung tích xi lanh (cc): 1991cc
- Loại xe: SUV
- Hộp số: 4 số tự động
- Số chỗ ngồi: 5chỗ
|
940.000.000 VNĐ (45.192,31 USD) |
|
Kia Sportage R TLX 2.0 2WD AT 2011
|
- Hãng sản xuất: KIA - Sportage
- Dung tích xi lanh (cc): 1998cc
- Loại xe: SUV
- Hộp số: 6 số tự động
- Số chỗ ngồi: 5chỗ
- Xuất xứ: Hàn quốc - Korea
|
745.000.000 VNĐ (35.817,31 USD) |
|
Kia Sportage R LX 2.0 2WD AT 2011
|
- Hãng sản xuất: KIA - Sportage
- Dung tích xi lanh (cc): 1995cc
- Loại xe: SUV
- Hộp số: 6 số tự động
- Số chỗ ngồi: 5chỗ
- Xuất xứ: Hàn quốc - Korea
|
860.000.000 VNĐ (41.346,15 USD) |
|
Kia Sportage 2.0 2WD AT 2012
|
- Hãng sản xuất: KIA - Sportage
- Dung tích xi lanh (cc): 1998cc
- Loại xe: SUV
- Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc
- Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu đỏ, Màu trắng, Màu kem
- Hộp số: 6 số tự động
- Số chỗ ngồi: 5chỗ
|
850.000.000 VNĐ (40.865,38 USD) |
|
Kia Sportage 2.0 4WD AT 2012
|
- Hãng sản xuất: KIA - Sportage
- Dung tích xi lanh (cc): 1998cc
- Loại xe: SUV
- Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc
- Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem
- Hộp số: 6 số tự động
- Số chỗ ngồi: 5chỗ
|
890.000.000 VNĐ (42.788,46 USD) |
|
Thaco Kia Sportage 2.0 AT 4WD 2012
|
- Hãng sản xuất: KIA - -
- Dung tích xi lanh (cc): 1998cc
- Loại xe: SUV
- Hộp số: 6 số tự động
- Số chỗ ngồi: 5chỗ
- Xuất xứ: Hàn quốc - Korea
|
880.000.000 VNĐ (42.307,69 USD) |
|
Thaco Kia Soul 1.6L AT 2010
|
- Hãng sản xuất: KIA - -
- Dung tích xi lanh (cc): 1591cc
- Loại xe: Hatchback
- Hộp số: 4 số tự động
- Số chỗ ngồi: 5chỗ
- Xuất xứ: Hàn quốc - Korea
|
535.000.000 VNĐ (25.721,15 USD) |
|
Kia Soul 1.6 AT 2010
|
- Hãng sản xuất: KIA - Soul
- Dung tích xi lanh (cc): 1591cc
- Loại xe: Wagon
- Hộp số: 4 số tự động
- Số chỗ ngồi: 5chỗ
|
540.000.000 VNĐ (25.961,54 USD) |
|
Kia Soul 1.6 AT 2009
|
- Hãng sản xuất: KIA - Soul
- Dung tích xi lanh (cc): 1582cc
- Loại xe: Wagon
- Hộp số: 4 số tự động
- Số chỗ ngồi: 5chỗ
|
510.000.000 VNĐ (24.519,23 USD) |
|
Kia Soul 1.6 CRDi AT 2011
|
- Hãng sản xuất: KIA - Soul
- Dung tích xi lanh (cc): 1582cc
- Loại xe: Wagon
- Hộp số: 4 số thể thao tự động
- Số chỗ ngồi: 5chỗ
- Xuất xứ: Australia
|
535.000.000 VNĐ (25.721,15 USD) |
|
Kia Sorento 2.4L AT 2WD 2010
|
- Hãng sản xuất: KIA - -
- Dung tích xi lanh (cc): 2359cc
- Loại xe: SUV
- Hộp số: 6 số tự động
- Số chỗ ngồi: 5chỗ
- Xuất xứ: Hàn quốc - Korea
|
885.000.000 VNĐ (42.548,08 USD) |
|
Thaco Kia Sorento 2.4L MT 2WD 2010 máy xăng
|
- Hãng sản xuất: KIA - -
- Dung tích xi lanh (cc): 2359cc
- Loại xe: SUV
- Hộp số: 6 số sàn
- Số chỗ ngồi: 5chỗ
- Xuất xứ: Hàn quốc - Korea
|
790.000.000 VNĐ (37.980,77 USD) |
|
Thaco Kia Sorento 2.4L AT 4WD 2010 máy xăng
|
- Hãng sản xuất: KIA - -
- Dung tích xi lanh (cc): 2359cc
- Loại xe: SUV
- Hộp số: 6 số tự động
- Số chỗ ngồi: 5chỗ
- Xuất xứ: Hàn quốc - Korea
|
850.000.000 VNĐ (40.865,38 USD) |
|
Thaco Kia Sorento 2.2L MT 2010 máy dầu
|
- Hãng sản xuất: KIA - -
- Dung tích xi lanh (cc): 2199cc
- Loại xe: SUV
- Hộp số: 6 số sàn
- Số chỗ ngồi: 5chỗ
- Xuất xứ: Hàn quốc - Korea
|
880.000.000 VNĐ (42.307,69 USD) |
|
Kia Sorento 2.5 AT (Liên doanh)
|
- Hãng sản xuất: KIA - Sorento
- Dung tích xi lanh (cc): 2497cc
- Loại xe: SUV
- Hộp số: 5 số sàn
- Số chỗ ngồi: 7chỗ
|
515.000.000 VNĐ (24.759,62 USD) |
|
Kia Sorento 2.5 MT ( Liên doanh)
|
- Hãng sản xuất: KIA - Sorento
- Dung tích xi lanh (cc): 2497cc
- Loại xe: SUV
- Hộp số: 5 số tự động
- Số chỗ ngồi: 7chỗ
|
680.000.000 VNĐ (32.692,31 USD) |
|
Kia Sorento R TLX 2.0 AT 2011 (Diesel)
|
- Hãng sản xuất: KIA - Sorento
- Loại xe: SUV
- Hộp số: 6 số tự động
- Số chỗ ngồi: 7chỗ
- Xuất xứ: Hàn quốc - Korea
|
900.000.000 VNĐ (43.269,23 USD) |
|
Kia Sorento EX V6 FWD 3.5 2011
|
- Hãng sản xuất: KIA - Sorento
- Loại xe: Hatchback
- Hộp số: 6 số tự động
- Số chỗ ngồi: 7chỗ
- Xuất xứ: Canada
|
990.000.000 VNĐ (47.596,15 USD) |
|
Kia Sorento LX 2.4 2WD MT 2011
|
- Hãng sản xuất: KIA - Sorento
- Loại xe: Hatchback
- Hộp số: 6 số sàn
- Số chỗ ngồi: 5chỗ
- Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
|
990.000.000 VNĐ (47.596,15 USD) |
|
Kia Sorento Limited 2.2 MT 2010
|
- Hãng sản xuất: KIA - Sorento
- Loại xe: SUV
- Hộp số: 6 số sàn
- Số chỗ ngồi: 7chỗ
- Xuất xứ: Hàn quốc - Korea
|
910.000.000 VNĐ (43.750 USD) |
|
Kia Sorento EX V6 3.5 AT 2011
|
- Hãng sản xuất: KIA - Sorento
- Dung tích xi lanh (cc): 3470cc
- Loại xe: SUV
- Hộp số: 6 số tự động
- Số chỗ ngồi: 7chỗ
|
990.000.000 VNĐ (47.596,15 USD) |
|
Kia Sorento 2.2 AT 2010
|
- Hãng sản xuất: KIA - Sorento
- Loại xe: SUV
- Hộp số: 6 số tự động
- Số chỗ ngồi: 7chỗ
- Xuất xứ: Hàn quốc - Korea
|
860.000.000 VNĐ (41.346,15 USD) |
|
Kia Sorento 3.3 AT
|
- Hãng sản xuất: KIA - Sorento
- Dung tích xi lanh (cc): 3342cc
- Loại xe: Hatchback
- Hộp số: 5 số tự động
- Số chỗ ngồi: 5chỗ
|
902.000.000 VNĐ (43.365,38 USD) |
|
Kia Sorento 2.4 MT 2009
|
- Hãng sản xuất: KIA - Sorento
- Dung tích xi lanh (cc): 2349cc
- Loại xe: SUV
- Hộp số: 6 số sàn
- Số chỗ ngồi: 7chỗ
- Xuất xứ: Hàn quốc - Korea
|
820.000.000 VNĐ (39.423,08 USD) |
|
Kia Sorento EX 2.4 2WD AT 2011
|
- Hãng sản xuất: KIA - Sorento
- Dung tích xi lanh (cc): 2359cc
- Loại xe: SUV
- Hộp số: 6 số tự động
- Số chỗ ngồi: 7chỗ
|
845.000.000 VNĐ (40.625 USD) |
|
Kia Sorento BASE 2.4 MT 2011
|
- Hãng sản xuất: KIA - Sorento
- Dung tích xi lanh (cc): 2359cc
- Loại xe: SUV
- Hộp số: 6 số sàn
- Số chỗ ngồi: 7chỗ
|
915.000.000 VNĐ (43.990,38 USD) |
|
Kia Sorento 2.0 AT
|
- Hãng sản xuất: KIA - Sorento
- Loại xe: SUV
- Hộp số: Tự Động
- Số chỗ ngồi: 7chỗ
|
690.000.000 VNĐ (33.173,08 USD) |