Tên sản phẩm Giá bán Hãng sản xuất: DAEWOO - Matiz / Loại động cơ: M-TEC / Kiểu động cơ: 3L.SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 796cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.1lít/100km / Dài (mm): 3495mm / Rộng (mm): 1495mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2340mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 776kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0.0 [0]
166.000.000 VNĐ
Có 2 cửa hàng bán Hãng sản xuất: DAEWOO - Matiz / Loại động cơ: M-TEC / Kiểu động cơ: 3L.SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 796cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.1lít/100km / Dài (mm): 3495mm / Rộng (mm): 1495mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2340mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 776kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0.0 [0]
166.000.000 VNĐ
Có 3 cửa hàng bán Hãng sản xuất: KIA - Forte / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12 Giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 15.2 lít /100km / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1550mm / Trọng lượng không tải (kg): 1187 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0.0 [0]
540.000.000 VNĐ
Có 10 cửa hàng bán Hãng sản xuất: HYUNDAI - Tucson / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1975cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít-9.4lít/100 km(Thành phố- Cao tốc) / Dài (mm): 4326mm / Rộng (mm): 1831mm / Cao (mm): 1730mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2629mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1538/1539mm / Trọng lượng không tải (kg): 1529kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 58lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0.0 [0]
676.500.000 VNĐ
Có 5 cửa hàng bán Hãng sản xuất: HYUNDAI - i10 / Loại động cơ: 1.2 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1248cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.9 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.3 lít - 4.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 3565mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1540mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 1010kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ /
0.0 [0]
289.600.000 VNĐ
Có 11 cửa hàng bán Hãng sản xuất: HYUNDAI - i30 CW / Loại động cơ: 1.6 lít DOHC / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 1582cc / Loại xe: Crossover / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.3 giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6lít/100km / Dài (mm): 4475mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1479mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1546/1544mm / Trọng lượng không tải (kg): 1399kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 53 lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0.0 [0]
561.600.000 VNĐ
Có 12 cửa hàng bán Hãng sản xuất: HYUNDAI - i20 / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1396cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.9 giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.0-5.1 lít/100km( thành phố-đường cao tốc) / Dài (mm): 3940mm / Rộng (mm): 1710mm / Cao (mm): 1490mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2525mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1493/1491mm / Trọng lượng không tải (kg): 1155kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0.0 [0]
438.700.000 VNĐ
Có 12 cửa hàng bán Hãng sản xuất: HYUNDAI - Santa fe / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 xinh lanh thẳng hàng, DOHC 16 van / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 Số tự động kiểu SHIFTRONIC / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 lít -8.7 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4676mm / Rộng (mm): 1890mm / Cao (mm): 1725mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1615/1620mm / Trọng lượng không tải (kg): 1758kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
0.0 [0]
921.400.000 VNĐ
Có 10 cửa hàng bán Hãng sản xuất: HYUNDAI - Genesis / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 cyline thẳng hàng 16 valve DOHC w/ Dual CWT / Dung tích xi lanh (cc): 2000cc / Loại xe: Coupe / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7 lít- 7.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4630mm / Rộng (mm): 1864mm / Cao (mm): 1384mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2819mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1600/1615mm / Trọng lượng không tải (kg): 1525kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ /
0.0 [0]
912.600.000 VNĐ
Có 26 cửa hàng bán Hãng sản xuất: HYUNDAI - Genesis / Loại động cơ: 3.3 lít V6 / Kiểu động cơ: CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 3342cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: - / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4975mm / Rộng (mm): 1865mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1619/1635mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 73lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0.0 [0]
1.395.000.000 VNĐ
Có 8 cửa hàng bán Tên sản phẩm Giá bán Hãng sản xuất: KIA - Soul / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xinh lanh thẳng hàng, DOHC 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9 lít-7.6 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4105mm / Rộng (mm): 1785mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2550mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1570/1575mm / Trọng lượng không tải (kg): 1162kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 48lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0.0 [0]
520.000.000 VNĐ
Có 5 cửa hàng bán Hãng sản xuất: KIA - Soul / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 1,6 VGT / Dung tích xi lanh (cc): 1582cc / Loại xe: Wagon / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 11.7giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.5 lít - 5.2 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4105mm / Rộng (mm): 1785mm / Cao (mm): 1610mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2550mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1609kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 48lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0.0 [0]
540.000.000 VNĐ
Có 11 cửa hàng bán Hãng sản xuất: TOYOTA - Camry / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 2AZ-FE inline 4 cylinder,16v-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1470mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2775mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1505kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ /
0.0 [0]
998.900.000 VNĐ
Có 6 cửa hàng bán Hãng sản xuất: TOYOTA - Vios / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4300mm / Rộng (mm): 1700mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2550mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1085kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
0.0 [0]
501.600.000 VNĐ
Có 4 cửa hàng bán Hãng sản xuất: TOYOTA - Vios / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 1497cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4300mm / Rộng (mm): 1700mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2550mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460mm / Trọng lượng không tải (kg): 1110kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
0.0 [0]
547.600.000 VNĐ
Có 4 cửa hàng bán