Quý khách nên gọi điện liên lạc xác nhận về số lượng, giá cả trước khi đến cửa hàng. Thông tin đăng trên vatgia.com chỉ mang tính tham khảo. Nếu quý khách phát hiện cửa hàng nào ghi giá quá rẻ nhưng không có hàng, hoặc bán giá cao hơn giá đăng tại vatgia cố ý lừa khách hàng xin thông báo với chúng tôi qua YM vietnamprice, email info@vatgia.com, điện thoại 1900-561-276, hay đánh giá trực tiếp vào gian hàng gian lận. Xin cảm ơn đã giành thời gian đọc lưu ý này.

Toyota Camry 2.4G 2006

(Click vào để xem ảnh to)
Toyota Camry 2.4G 2006
Toyota Camry 2.4G 2006
Toyota Camry 2.4G 2006
Toyota Camry 2.4G 2006
Toyota Camry 2.4G 2006

Toyota Camry 2.4G 2006

Giá bán :
0 VNĐ  (0,00 USD)
Cửa hàng bán rẻ nhất :
Hỏi cửa hàng về Toyota Camry 2.4G 2006tiamo2008 (Hà Nội) (Vui lòng gọi)
Có tất cả 1 cửa hàng bán Toyota Camry 2.4G 2006
(Bạn có thể xem thông tin và so sánh giá)
TOYOTA / 2.4L, 2AZ-FE, xăng không chì / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng cam kép, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2362cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 150hp / 5600rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 222Nm/ 3800-4200rpm / Tốc độ tối đa (km/h): - / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun nhiên liệu điện tử (EFI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4825mm / Rộng (mm): 1810mm / Cao (mm): 1515mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2720mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): Không xác định / Khoảng sáng gầm xe (mm): 165mm / Trọng lượng không tải (kg): 1400kg / Trọng lượng toàn tải: 1930kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): - / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Túi khí cho hành khác phía trước, Túi khí ghế người lái, Đèn sương mù phía sau, Đèn sương mù phía trước, Chống bó cứng phanh (ABS), Phân bố lực phanh điện tử (EBD), Trợ lực phanh khẩn cấp (EBA), Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Đài AM/FM, Dàn CD 6 Đĩa và hệ thống âm thanh Stereo 6 loa, /
Đánh giá Toyota Camry 2.4G 2006
Tiêu chí đánh giáTỷ lệ trung bình
Giá cả 0.0
Kiểu dáng 0.0
Nội thất 0.0
Độ hao nhiên liệu 0.0
Cảm giác thoải mái khi lái 0.0
Tính năng động cơ 0.0
Phanh, thiết bị an toàn 0.0
Điều hoà 0.0
Độ bền 0.0
Giá cả phụ tùng thay thế 0.0
Xếp hạng chung 0.0
Số lượt bình chọn: 0
Hỏi đáp về Toyota Camry 2.4G 2006
Của lyvinhhoang - 07/03/2008 - 10:43 - Trả lời 2
Mọi thắc mắc về sản phẩm xin vui lòng Click vào đây.
Hỏi đáp mới nhất
Giá của các cửa hàngXem giá theo Tỉnh/ Thành phố :    Những TP nào được lựa chọn sẽ có nền vàng
Stt.Tên cửa hàng bán
Toyota Camry 2.4G 2006
Giá
(1 USD = 16,700 VNĐ)
Bảo
Hành
Phí vận chuyểnĐịa chỉ, điện thoại cửa hàng
1
5,5 [4]
Vui lòng gọi
Cập nhật: Hôm qua, lúc 18:06
-Liên hệ
Số 5/190 Hạ Đình, Thanh Xuân (Hà Nội)
Tel : 04-2462196

Những Ôtô khác cùng Hãng sản xuất
Toyota Land Cruiser GX 4.5 2006

Toyota Land Cruiser GX 4.5 ...
Đang cập nhật..
Toyota Hiace Super Wagon 2006

Toyota Hiace Super Wagon 2006
Đang cập nhật..
Toyota Camry 2.4G 2007

Toyota Camry 2.4G 2007
Đang cập nhật..
Toyota Camry 3.0V 2006

Toyota Camry 3.0V 2006
Đang cập nhật..
Toyota Camry 3.5Q 2007

Toyota Camry 3.5Q 2007
Đang cập nhật..
  Các sản phẩm khác
Tên sản phẩm
Giá bán
Mua bán Hyundai County 29chỗ giá cả hợp túi tiền với hơn 5 loại xe
Hãng sản xuất: HYUNDAI / Loại động cơ: Diesel 2.2 CRDi / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 3954cc / Công suất cực đại: 143Hp / 3500rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 175 / Hộp số: 5 số tiến,1 số lùi / Loại nhiên liệu: Dầu / Hệ thống nạp nhiên liệu: Nhiên liệu trực tiếp điều khiển điện tử (CDI), tiêu chuẩn EURO III về khí thải / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 13.4lít/100km / Số cửa: 2cửa /
0.0 [0]
900.000.000 VNĐ
(53.892,22 USD)
2 cửa hàng bán
CHERVOLET CAPTIVA LT
Hãng sản xuất: DAEWOO / Loại động cơ: 2.4 lít,DOHC / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 2405cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 136hp/5000rpm / Momen xoắn cực đại: 220Nm/2200rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 187km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: - / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm-1755mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Khoảng sáng gầm xe (mm): 200mm / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0.0 [0]
539.410.000 VNĐ
(32.300,00 USD)
2 cửa hàng bán
CHERVOLET CAPTIVA LS
Hãng sản xuất: DAEWOO / Loại động cơ: 2.4 lít,DOHC / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 2405cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 136hp/5000rpm / Momen xoắn cực đại: 220Nm/2200rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 187km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: - / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm-1755mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Khoảng sáng gầm xe (mm): 200mm / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0.0 [0]
487.640.000 VNĐ
(29.200,00 USD)
2 cửa hàng bán
Chevrolet Captiva LT AUTO
Hãng sản xuất: DAEWOO / Loại động cơ: 2.4 lít,DOHC / Kiểu động cơ: DOHC 4 Cyl MPI / Dung tích xi lanh (cc): 2405cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 136hp/5000rpm / Momen xoắn cực đại: 220Nm/2200rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 178km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: - / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng điện tử / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4635mm / Rộng (mm): 1850mm / Cao (mm): 1720mm-1755mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2705mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Khoảng sáng gầm xe (mm): 200mm / Trọng lượng không tải (kg): 1685kg / Trọng lượng toàn tải: - / Bán kính vòng quay tối thiểu: - / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ /
0.0 [0]
571.140.000 VNĐ
(34.200,00 USD)
2 cửa hàng bán
Daewoo Matiz SE 2006
DAEWOO / M-TEC / Kiểu động cơ: 3L.SOHC / Dung tích xi lanh (cc): 796cc / Tỷ số nén: - / Công suất cực đại: 52hp / 6000rpm / Momen xoắn cực đại (Nm): 65Nm/ 4600rpm / Tốc độ tối đa (km/h): 144km/h / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h (giây): - / Hộp số: 5 số tay / Kiểu dẫn động: - / Tỷ số truyền: Không xác định / Loại nhiên liệu: Xăng / Hệ thống nạp nhiên liệu: Phun xăng đa điểm  (MPI) / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.1lít/100km / Dài (mm): 3495mm / Rộng (mm): 1495mm / Cao (mm): 1485mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2340mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm): Không xác định / Khoảng sáng gầm xe (mm): - / Trọng lượng không tải (kg): 776kg / Trọng lượng toàn tải: 1210kg / Bán kính vòng quay tối thiểu: 4.5m / Dung tích thùng xe (lít): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Thiết bị an toàn, an ninh 1: Khoá cửa trung tâm điều khiển từ xa, / Âm thanh, hình ảnh, loa: Radio cassette 2 loa, /
0.0 [0]
218.770.000 VNĐ
(13.100,00 USD)
1 cửa hàng bán

Quảng cáo
nghiaphat.com.vn
14vn For teen VN
Laptop Acer
Làm sao để kiếm tiền
Menu
 
 
 
 
Từ  :     
 
Đến  :     
 
  
 
 
AUDI (4)
BMW (10)
DAEWOO (17)
FIAT (5)
FORD (26)
HONDA (3)
HUMMER (2)
HYUNDAI (13)
ISUZU (8)
KIA (9)
LEXUS (1)
MAZDA (5)
NISSAN (9)
PMC (3)
SMART (2)
SUZUKI (4)
TOYOTA (14)
ACURA (2)
 
 
 
 
 
Các từ khóa
Quảng cáo
Dạy lái oto
Liên hệ quảng cáo vật giá tại đây
 
Design by: FinalStyle.com